Question 14. He was looking at his parents _______, waiting for recommendations….
Câu hỏi 14. He was looking at his parents _______, waiting for recommendations.
Và chúng ta có các lựa chọn sau:
A. obey
B. obedience
C. obedient
D. obediently
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng lựa chọn và xác định đáp án đúng nhé.
Đầu tiên, chúng ta cần nhìn vào chỗ trống trong câu: “He was looking at his parents _______, waiting for recommendations.”
Chỗ trống này cần điền một từ loại nào đó để bổ nghĩa cho hành động “looking” (nhìn). Cụ thể hơn, nó mô tả cách mà anh ấy đang nhìn bố mẹ mình.
Chúng ta hãy xem xét từng lựa chọn:
A. obey
Đây là một động từ, có nghĩa là “vâng lời”. Nếu chúng ta điền “obey” vào chỗ trống, câu sẽ trở thành “He was looking at his parents obey…”, điều này không hợp lý về mặt ngữ pháp.
B. obedience
Đây là một danh từ, có nghĩa là “sự vâng lời”. Nếu điền “obedience” vào, câu sẽ là “He was looking at his parents obedience…”, cũng không tạo thành một cấu trúc ngữ pháp đúng.
C. obedient
Đây là một tính từ, có nghĩa là “ngoan ngoãn, vâng lời”. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần bổ nghĩa cho một động từ (looking). Nếu điền “obedient”, câu sẽ là “He was looking at his parents obedient…”, nó vẫn chưa thực sự phù hợp vì tính từ không trực tiếp bổ nghĩa cho trạng thái của hành động.
D. obediently
Đây là một trạng từ, có nghĩa là “một cách vâng lời, ngoan ngoãn”. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trong trường hợp này, “obediently” bổ nghĩa cho động từ “looking”, mô tả cách anh ấy đang nhìn bố mẹ mình – anh ấy nhìn họ một cách vâng lời, mong chờ lời khuyên.
Vì vậy, trạng từ “obediently” là từ loại phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, bổ nghĩa cho động từ “looking”.
Đáp án đúng là D. obediently.
Các em nhớ nhé, khi muốn mô tả cách thức một hành động được thực hiện, chúng ta thường sử dụng trạng từ.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách giải câu hỏi này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(14.\) \(D\)
\(-\) V \(+\) adv
\(-\) Obediently ( adv ) : Một cách vâng lời/ngoan ngoãn
D.
– V + adv
– obediently (adv) : một cách ngoan ngoãn
– trans : Anh ấy nhìn cha mẹ một cách ngoan ngoãn, chờ đợi lời khuyên.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment