Question 15: Many scientists…………………………….. the blame for r…
the increase in the world’s temperatures and are convinced that, more than ever before, the Earth is at risk from the forces of the wind, rain and sun.
A. give B. put c. take D. have
Question 16: Environmental groups are putting pressure on governments to take action
to reduce the amount of carbon dioxide which is given………………………….. by factories and
power plants, thus attacking the problem at its source.
A. out B. off c. away D. in
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn chúng ta giải chi tiết hai câu hỏi ngữ pháp và từ vựng trong bài tập này nhé. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các kỳ thi, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững các cụm từ cố định (collocations) và cụm động từ (phrasal verbs).
***
Question 15:
Many scientists…………………………….. the blame for recent natural disasters on
the increase in the world’s temperatures and are convinced that, more than ever before, the Earth is at risk from the forces of the wind, rain and sun.
A. give B. put C. take D. have
Phân tích câu hỏi:
Trong câu này, chúng ta cần tìm một động từ kết hợp với cụm “the blame for… on…” để tạo thành một cụm từ có nghĩa là “đổ lỗi”, “gán trách nhiệm” cho điều gì đó.
Phân tích các đáp án:
- A. give: “Give blame” không phải là một cụm từ cố định đúng trong tiếng Anh với ý nghĩa này. Chúng ta thường nói “give credit” (ghi nhận công lao) chứ không phải “give blame” (đổ lỗi).
- B. put: “Put the blame on someone/something” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “đổ lỗi cho ai/cái gì”, “gán trách nhiệm cho ai/cái gì”. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu: các nhà khoa học đổ lỗi cho sự tăng nhiệt độ toàn cầu về các thảm họa thiên nhiên.
- C. take: “Take the blame” có nghĩa là “chịu trách nhiệm, nhận lỗi về mình”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh câu, vì các nhà khoa học đang gán trách nhiệm, chứ không phải nhận lỗi.
- D. have: “Have the blame” không phải là một cụm từ cố định đúng trong tiếng Anh.
Kết luận:
Dựa vào phân tích trên, đáp án B. put là lựa chọn chính xác nhất.
Dịch nghĩa câu: Nhiều nhà khoa học đổ lỗi cho các thảm họa thiên nhiên gần đây vào sự gia tăng nhiệt độ thế giới và tin rằng, hơn bao giờ hết, Trái Đất đang gặp nguy hiểm từ sức mạnh của gió, mưa và mặt trời.
***
Question 16:
Environmental groups are putting pressure on governments to take action
to reduce the amount of carbon dioxide which is given………………………….. by factories and
power plants, thus attacking the problem at its source.
A. out B. off C. away D. in.
Phân tích câu hỏi:
Trong câu này, chúng ta cần tìm một giới từ để hoàn thành cụm động từ “given…” có nghĩa là “thải ra”, “phát ra” (khí carbon dioxide) từ các nhà máy và nhà máy điện.
Phân tích các đáp án:
- A. out: Cụm động từ “give out” có nhiều nghĩa, trong đó có nghĩa là “phân phát”, “cạn kiệt”, và cũng có thể có nghĩa là “tỏa ra, phát ra” (nhiệt, ánh sáng, mùi…). Tuy nhiên, khi nói về việc thải khí, thường có một lựa chọn khác phù hợp hơn.
- B. off: Cụm động từ “give off” có nghĩa chính xác là “phát ra, thải ra” (khí, mùi, nhiệt, ánh sáng…). Đây là cụm động từ rất phổ biến khi nói về việc các nhà máy hoặc các vật thể phát thải khí độc hại hoặc các chất khác. Ví dụ: “Factories give off a lot of pollution.” (Các nhà máy thải ra rất nhiều ô nhiễm). “Plants give off oxygen.” (Thực vật thải ra oxy).
- C. away: Cụm động từ “give away” có nghĩa là “cho đi”, “tiết lộ bí mật”, “đánh mất một cách vô tình”. Không phù hợp với ngữ cảnh câu.
- D. in: Cụm động từ “give in” có nghĩa là “nhượng bộ”, “đầu hàng”, “chịu thua”. Không phù hợp với ngữ cảnh câu.
So sánh “give out” và “give off”:
Mặc dù cả “give out” và “give off” đều có thể dùng để chỉ sự phát thải, nhưng “give off” thường được ưu tiên hơn và mang tính chính xác cao hơn khi nói về việc phát thải khí (gases) hoặc mùi (smells) từ một nguồn nào đó. “Give out” đôi khi cũng được dùng, nhưng có thể gây nhầm lẫn với các nghĩa khác của nó (ví dụ: phân phát).
Kết luận:
Dựa vào phân tích trên, đáp án B. off là lựa chọn chính xác nhất.
Dịch nghĩa câu: Các nhóm môi trường đang gây áp lực lên các chính phủ để thực hiện hành động nhằm giảm lượng carbon dioxide được thải ra bởi các nhà máy và nhà máy điện, từ đó giải quyết vấn đề từ gốc rễ.
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng từ và cụm từ trong tiếng Anh nhé! Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này!
15. B
\(-\) Cụm từ cố định: put the blame for sth on sbd / sth : đổ lỗi cho điều gì/ nguyên nhân nào đó về….
\(+\) take the blame: nhận lỗi (dịch k hợp)
\(-\) Dịch: Nhiều nhà khoa học quy trách nhiệm cho các thảm họa thiên nhiên gần đây là do sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu.
16. B
\(+\) give out: thải ra, phát ra (khí, nhiệt, mùi,…- nhấn mạnh vật tự phát ra) (vẫn có trường hợp dùng give out nhma mình nghiêng về ý B hơn )
\(-\) give off: thải ra, phát ra ( nhấn mạnh việc một thứ được đưa ra, thoát ra, phân bố ra ngoài)
\(-\) Dịch: Các tổ chức môi trường đang gây áp lực lên các chính phủ để thực hiện các biện pháp nhằm giảm lượng khí carbon dioxide được thải ra bởi các nhà máy và nhà máy điện, qua đó giải quyết vấn đề ngay từ nguồn gốc của nó.
____
\(15.\) \(B\).
\(-\) Ta có cụm từ cố định : put the blame for sth : đổ lỗi cho ai/thứ gì.
\(->\) Vì là cụm từ cố định nên ”blame for sth” không thể đi với từ khác ngoài ”put”.
\(16.\) \(B\).
\(-\) give out : đưa ra (V)
\(-\) give off : giải phóng/thải ra (V)
\(-\) give away : tặng (V)
\(-\) give in : nhượng bộ (V)
\(@\) carbon dioxide : khí \(CO2\) (N)
\(->\)Cần động từ mang nghĩa thải ra bởi phía sau có danh từ ”những nhà máy” \((\) factories \()\).

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment