Question 15: The government has spent £1 million on an advertising……………..
encourage energy conservation.
A. campaign B. promotion c. operation D. enterprise
Question 16: All fossil fuels are………………………………. resources that cannot be replaced
after use.
A. unlimited B. renewable c. available D. non-renewable
***
Question 15: The government has spent £1 million on an advertising……………………………………. to encourage energy conservation.
A. campaign
B. promotion
C. operation
D. enterprise
Phân tích câu hỏi:
Câu này nói về việc chính phủ chi 1 triệu bảng Anh cho một hoạt động quảng cáo để khuyến khích việc bảo tồn năng lượng. Chúng ta cần tìm từ thích hợp để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa là “chiến dịch quảng cáo”.
Giải thích các lựa chọn:
-
A. campaign: Từ này có nghĩa là “chiến dịch” hoặc “cuộc vận động”. “An advertising campaign” là một cụm từ rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh, dùng để chỉ một chuỗi các hoạt động quảng cáo có kế hoạch nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể (trong trường hợp này là khuyến khích bảo tồn năng lượng).
-
B. promotion: Từ này có nghĩa là “sự quảng bá”, “sự xúc tiến”. “Advertising promotion” không phải là một cụm từ thông dụng để chỉ một chuỗi các hoạt động quảng cáo tổng thể. “Promotion” bản thân nó đã bao hàm ý nghĩa quảng cáo, nên khi ghép với “advertising” thường sẽ tạo cảm giác hơi thừa hoặc không chính xác bằng “campaign” khi nói về một dự án lớn.
-
C. operation: Từ này có nghĩa là “hoạt động”, “sự vận hành” hoặc “chiến dịch (quân sự, y tế)”. “An advertising operation” nghe không tự nhiên và không phải là cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh này. Nó thường dùng cho các hoạt động mang tính kỹ thuật, quân sự hoặc y tế nhiều hơn.
-
D. enterprise: Từ này có nghĩa là “doanh nghiệp”, “tổ chức kinh doanh” hoặc “dự án lớn, táo bạo”. “An advertising enterprise” không có nghĩa trong ngữ cảnh này. Enterprise là chỉ bản thân một công ty hoặc một dự án, không phải là hoạt động quảng cáo.
Kết luận:
Dựa vào phân tích trên, A. campaign là lựa chọn phù hợp và tự nhiên nhất để tạo thành cụm “an advertising campaign” (một chiến dịch quảng cáo).
Đáp án đúng là: A. campaign
***
Question 16: All fossil fuels are………………………………. resources that cannot be replaced after use.
A. unlimited
B. renewable
C. available
D. non-renewable
Phân tích câu hỏi:
Câu này mô tả các loại nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels) là những tài nguyên có đặc điểm gì, đặc biệt nhấn mạnh rằng chúng “cannot be replaced after use” (không thể được thay thế sau khi sử dụng).
Giải thích các lựa chọn:
-
A. unlimited: Từ này có nghĩa là “không giới hạn”, “vô hạn”. Điều này hoàn toàn trái ngược với phần giải thích “cannot be replaced after use”. Nếu không thể thay thế, tức là nó có giới hạn.
-
B. renewable: Từ này có nghĩa là “có thể tái tạo”. Tài nguyên tái tạo là những tài nguyên có thể được bổ sung hoặc phục hồi một cách tự nhiên trong một khoảng thời gian ngắn hoặc liên tục (ví dụ: năng lượng mặt trời, gió, thủy điện). Điều này hoàn toàn trái ngược với thông tin “cannot be replaced after use”.
-
C. available: Từ này có nghĩa là “có sẵn”, “có thể sử dụng”. Mặc dù nhiên liệu hóa thạch hiện đang “available” (có sẵn) để sử dụng, nhưng từ này không mô tả đặc tính quan trọng nhất được nêu trong câu: “cannot be replaced after use”. Nó không phải là tính chất phân loại của tài nguyên theo khả năng tái tạo.
-
D. non-renewable: Từ này có nghĩa là “không thể tái tạo”. Tài nguyên không thể tái tạo là những tài nguyên có số lượng giới hạn và không thể được thay thế hoặc tái tạo trong khoảng thời gian có ý nghĩa đối với con người sau khi đã sử dụng hết (ví dụ: than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên – chính là các loại nhiên liệu hóa thạch). Điều này hoàn toàn phù hợp với thông tin “cannot be replaced after use”.
Kết luận:
Dựa vào đặc điểm “cannot be replaced after use”, D. non-renewable là tính từ miêu tả chính xác nhất cho các loại tài nguyên như nhiên liệu hóa thạch.
Đáp án đúng là: D. non-renewable
Cô mong rằng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã nắm rõ hơn về cách chọn từ và hiểu sâu hơn về các khái niệm. Hãy luôn cố gắng học từ vựng trong ngữ cảnh và chú ý đến các cụm từ cố định (collocations) nhé!
\(15. A\)
\(@\) an advertising campaign :: một chiến dịch quảng cáo
\(->\) Chính phủ đã chi 1 triệu bảng cho một chiến dịch quảng cáo nhằm khuyến khích tiết kiệm năng lượng.
\(16. D\)
\(-\) unlimited : không giới hạn
\(-\) renewable : có thể tái tạo
\(-\) available :: có sẵn
\(-\) non-renewable : không thể tái tạo
\(->\) Tất cả nhiên liệu hóa thạch đều là những tài nguyên không tái tạo, không thể được thay thế sau khi sử dụng.
\(15.\) \(A\).
\(-\) adj + N.
\(-\) Ta có cụm từ cố định : advertising campaign : chiến dịch quảng cáo (N)
\(16.\) \(D\).
\(-\) can not be replaced : không thể bị thay thế.
\(->\) Cùng nghĩa với tính từ ”non-renewable”.
\(@\) non-renewable : không thể thay thế (a)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment