Question 16. For a healthy diet, you should……………….sugar and eat more…
Chúng ta hãy cùng xem câu hỏi nhé:
Question 16. For a healthy diet, you should……………….sugar and eat more vegetables.
A. take on
B. cut down on
C. go on
D. cut with
Đầu tiên, chúng ta hãy đọc kỹ câu đề bài và hiểu ý nghĩa của nó nhé.
“For a healthy diet, you should……………….sugar and eat more vegetables.”
Câu này có nghĩa là: “Để có một chế độ ăn uống lành mạnh, bạn nên …………….. đường và ăn nhiều rau hơn.”
Chúng ta thấy vế sau của câu là “eat more vegetables” (ăn nhiều rau hơn), điều này gợi ý rằng vế trước liên quan đến “sugar” (đường) nên có ý nghĩa là giảm bớt hoặc hạn chế. Một chế độ ăn lành mạnh thì chúng ta nên giảm bớt đường, đúng không nào?
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt xem xét nghĩa của từng lựa chọn A, B, C, D để tìm ra động từ ghép (phrasal verb) phù hợp nhất với ngữ cảnh này nhé.
Phân tích từng đáp án:
A. take on
- Nghĩa chính: đảm nhận, gánh vác (một công việc, trách nhiệm nào đó), hoặc đối đầu, cạnh tranh.
- Ví dụ: “I will take on the new project.” (Tôi sẽ đảm nhận dự án mới.)
- Ví dụ: “Our team will take on the champions.” (Đội của chúng ta sẽ đối đầu với nhà vô địch.)
-
Trong ngữ cảnh câu này, “take on sugar” không có nghĩa là giảm bớt đường. Do đó, đáp án A không phù hợp.
B. cut down on
- Nghĩa chính: giảm bớt lượng hoặc tần suất của một cái gì đó. Đây là một cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến.
- Ví dụ: “You should cut down on fast food if you want to lose weight.” (Bạn nên giảm bớt đồ ăn nhanh nếu bạn muốn giảm cân.)
- Ví dụ: “I’m trying to cut down on coffee.” (Tôi đang cố gắng giảm bớt cà phê.)
-
Khi áp dụng vào câu đề bài, “cut down on sugar” có nghĩa là giảm bớt lượng đường. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “chế độ ăn lành mạnh” và “ăn nhiều rau hơn”.
C. go on
- Nghĩa chính: tiếp tục, xảy ra, hoặc bắt đầu một chế độ ăn kiêng/một hành trình.
- Ví dụ: “Please go on with your story.” (Xin hãy tiếp tục câu chuyện của bạn.)
- Ví dụ: “What’s going on here?” (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
- Ví dụ: “She decided to go on a diet.” (Cô ấy quyết định ăn kiêng.)
-
Trong ngữ cảnh “go on sugar”, cụm từ này không mang ý nghĩa giảm bớt lượng đường. Nếu nói “go on a sugar diet” thì có thể là chế độ ăn nhiều đường, không phù hợp với “healthy diet”. Do đó, đáp án C không phù hợp.
D. cut with
- Đây không phải là một cụm động từ (phrasal verb) thông dụng với ý nghĩa giảm bớt lượng tiêu thụ. “Cut with” thường được dùng để chỉ việc dùng một vật để cắt (e.g., “cut with a knife”) hoặc pha loãng một thứ gì đó (e.g., “cut the juice with water”).
-
Trong ngữ cảnh này, “cut with sugar” không có ý nghĩa gì cả. Do đó, đáp án D không phù hợp.
Kết luận:
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, chúng ta thấy rằng cụm động từ “cut down on” là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả hành động giảm bớt lượng đường trong một chế độ ăn lành mạnh.
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta sẽ là:
For a healthy diet, you should cut down on sugar and eat more vegetables.
(Để có một chế độ ăn uống lành mạnh, bạn nên giảm bớt đường và ăn nhiều rau hơn.)
Vì vậy, đáp án đúng cho câu hỏi này là B. cut down on.
Các em nhớ học thuộc và luyện tập các cụm động từ (phrasal verbs) này nhé, chúng rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày đấy!
Tạm biệt các em và hẹn gặp lại trong bài học tiếp theo!
\(-> B\)
\(-\) cut down on : giảm bớt
\(-\) Trans : Để có chế độ ăn uống lành mạnh, bạn nên giảm lượng đường và ăn nhiều rau hơn.
\(-> B.\) (cut down on: cắt giảm; ăn kiêng \(->\) cắt giảm lượng đường, ăn nhiều rau củ)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment