Question 16: Some teenagers prefer doing leisure ____ with their parents. A. tim…
Câu hỏi của chúng ta là:
Question 16: Some teenagers prefer doing leisure ____ with their parents.
A. time
B. activities
C. models
D. cakes
Phân tích câu hỏi:
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để câu trở nên có nghĩa và đúng ngữ pháp.
Từ khóa quan trọng ở đây là “doing leisure ____”. Cụm từ “doing” thường đi với những thứ mà chúng ta thực hiện hoặc thực hiện hành động.
“Leisure” có nghĩa là thời gian rảnh rỗi, giải trí.
Vậy, chúng ta đang tìm một danh từ chỉ những thứ mà các bạn tuổi teen thích làm trong thời gian rảnh rỗi cùng với bố mẹ.
Phân tích các lựa chọn:
A. time
“Doing leisure time” là một cách nói không phổ biến và không tự nhiên trong Tiếng Anh. Chúng ta thường nói “spending leisure time” (dành thời gian rảnh rỗi) hoặc “doing things in their leisure time” (làm những việc trong thời gian rảnh rỗi). Do đó, lựa chọn A không phù hợp.
B. activities
“Activities” có nghĩa là hoạt động. Cụm từ “doing activities” (làm các hoạt động) là rất phổ biến và có nghĩa. “Leisure activities” có nghĩa là các hoạt động giải trí, các hoạt động trong thời gian rảnh rỗi. Vì vậy, “doing leisure activities” hoàn toàn có nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Câu sẽ trở thành: “Some teenagers prefer doing leisure activities with their parents.” (Một số thanh thiếu niên thích làm các hoạt động giải trí cùng với bố mẹ.) Điều này rất hợp lý.
C. models
“Models” có nghĩa là người mẫu, mô hình. “Doing models” có thể hiểu là lắp ráp mô hình, nhưng nó không phải là một cụm từ chung cho các hoạt động giải trí trong thời gian rảnh. Nếu ý là lắp ráp mô hình thì câu nên cụ thể hơn. Với “leisure ____”, “activities” là lựa chọn bao quát hơn.
D. cakes
“Cakes” có nghĩa là bánh ngọt. “Doing cakes” có thể hiểu là làm bánh, nhưng đây là một hành động cụ thể, không phải là một loại hoạt động chung chung cho thời gian rảnh. Tương tự như “models”, “activities” sẽ là từ phù hợp hơn để chỉ một nhóm các hoạt động giải trí.
Kết luận:
Dựa trên phân tích trên, từ duy nhất phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa và đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này là “activities”.
Vậy, đáp án đúng là B. activities.
Các em nhớ nhé, khi làm bài tập từ vựng và ngữ pháp, chúng ta cần chú ý đến ngữ cảnh của câu, nghĩa của các từ và các cụm từ thường đi kèm với nhau để chọn ra đáp án chính xác nhất.
Nếu có câu hỏi nào khác, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
Đáp án\(+\)Giải thích các bước giải:
\(16\). \(B\).
\(=>\) leisure activities: những hoạt động giải trí
\(\color{#D81B60}{k}\color{#E35182}{e}\color{#EC7AA3}{o}\color{#F4A4C4}{n}\color{#F9C8DC}{h}\color{#FDE6EF}{o}\)
\(->bbB\)
\(+\) prefer + V-ing : thích làm gì…
\(+\) Form HTĐ : S + V(s/es) + …
Trans : Một số thanh thiếu niên thích tham gia các hoạt động giải trí cùng cha mẹ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment