Question 18. Living to an average of 83 years old, Japan is the nation with the …
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết câu hỏi số 18 này nhé. Đây là một dạng câu hỏi rất phổ biến, kiểm tra vốn từ vựng và khả năng chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.
Question 18. Living to an average of 83 years old, Japan is the nation with the highest……… in the world.
A. lifetime
B. lifework
C. life force
D. life expectancy
Phân tích câu hỏi:
Câu này nói về Nhật Bản là quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới, cụ thể là 83 tuổi. Từ cần điền vào chỗ trống phải là một danh từ chỉ “tuổi thọ trung bình” hoặc “thời gian sống trung bình”.
Chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn:
A. lifetime
- Nghĩa: Khoảng thời gian một người sống hoặc một vật tồn tại, vòng đời.
- Ví dụ: “He achieved a lot during his lifetime.” (Anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu trong suốt cuộc đời mình.) hoặc “The lifetime of this battery is about two years.” (Tuổi thọ của cục pin này khoảng hai năm.)
- Đánh giá: “Lifetime” thường dùng để chỉ toàn bộ quãng đời của một cá nhân hoặc một vật cụ thể. Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về một con số trung bình của cả một quốc gia, nên “lifetime” không phải là lựa chọn chính xác nhất.
B. lifework
- Nghĩa: Công việc chính, sự nghiệp cả đời của một người.
- Ví dụ: “Her lifework was dedicated to helping the poor.” (Sự nghiệp cả đời của bà ấy là cống hiến cho việc giúp đỡ người nghèo.)
- Đánh giá: Từ này hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh của câu, vì câu đang nói về tuổi thọ, không phải công việc.
C. life force
- Nghĩa: Sinh lực, sức sống, năng lượng sống.
- Ví dụ: “Some cultures believe in a universal life force.” (Một số nền văn hóa tin vào một sinh lực vũ trụ.)
- Đánh giá: Từ này cũng không phù hợp, vì câu không nói về năng lượng hay sức sống mà là về thời gian sống trung bình.
D. life expectancy
- Nghĩa: Tuổi thọ trung bình, kỳ vọng sống (thời gian sống trung bình mà một người trong một quần thể hoặc tại một thời điểm nhất định có thể sống được).
- Ví dụ: “Life expectancy has increased significantly in many countries due to better healthcare.” (Tuổi thọ trung bình đã tăng đáng kể ở nhiều quốc gia nhờ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
- Đánh giá: Đây là lựa chọn hoàn hảo. Cụm từ “average of 83 years old” (trung bình 83 tuổi) chính xác là định nghĩa của “life expectancy”.
Kết luận:
Dựa trên phân tích ngữ nghĩa và ngữ cảnh, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là life expectancy.
Vậy đáp án đúng là D. life expectancy.
Câu hoàn chỉnh: Living to an average of 83 years old, Japan is the nation with the highest life expectancy in the world.
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp nhé! Cố gắng luyện tập thêm để nâng cao vốn từ vựng và kỹ năng làm bài của mình.
\(->\) D
\(-\) life expectancy : tuổi thọ trung bình
\(-\) Dịch : Với tuổi thọ trung bình 83 năm, Nhật Bản là quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới.
D. life expectancy ( tuổi thọ trung bình )
Living to an average of 83 years old , Japan is the nation with the highest life expectancy in the world .
\(to\) Với tuổi thọ trung bình là 83 tuổi , Nhật Bản là quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới .

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment