Question 19: Dumping ………………………………. such as detergen…
chemicals in lakes, rivers and seas contaminates our water source.
A. pollution B. pollutants c. polluted D. pollute
Question 20:……………………… is very important to life, as no one can live long without it.
A. Clean water B. Fresh water c. Spring water D. Mineral water
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp nhé. Hãy cùng lắng nghe và hiểu thật kỹ phần giải thích của cô!
Question 19: Dumping ………………………………. such as detergents, pesticides and other chemicals in lakes, rivers and seas contaminates our water source.
A. pollution
B. pollutants
C. polluted
D. pollute
Giải thích chi tiết:
Để chọn được đáp án đúng cho câu này, chúng ta cần phân tích cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu.
- Phân tích ngữ cảnh:
Câu đang nói về việc xả thải “such as detergents, pesticides and other chemicals” (như chất tẩy rửa, thuốc trừ sâu và các hóa chất khác). Đây là những vật thể, chất cụ thể gây hại. Chủ ngữ của mệnh đề này là “Dumping” (việc xả thải), và sau “Dumping” chúng ta cần một danh từ để chỉ những thứ được xả thải. Động từ chính của câu là “contaminates” (làm ô nhiễm). - Xem xét các lựa chọn:
- A. pollution (danh từ): Là sự ô nhiễm, tình trạng ô nhiễm hoặc hành động gây ô nhiễm nói chung. Đây là một danh từ không đếm được. Ví dụ: air pollution (ô nhiễm không khí). Nếu dùng “Dumping pollution” thì nghĩa sẽ là “xả thải sự ô nhiễm”, nghe không hợp lý lắm khi phía sau lại liệt kê các chất cụ thể.
- B. pollutants (danh từ, số nhiều): Là các chất gây ô nhiễm, những thứ cụ thể làm ô nhiễm môi trường. Đây là danh từ đếm được, thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại chất. Ví dụ: Chemicals are common pollutants. (Hóa chất là những chất gây ô nhiễm phổ biến.) Điều này hoàn toàn phù hợp với “detergents, pesticides and other chemicals” vì đây chính là các “chất gây ô nhiễm”.
- C. polluted (tính từ / phân từ quá khứ): Có nghĩa là “bị ô nhiễm”. Ví dụ: polluted water (nước bị ô nhiễm). Không thể đặt tính từ sau “Dumping” trong trường hợp này để chỉ vật được xả thải.
- D. pollute (động từ): Có nghĩa là “gây ô nhiễm”. Câu đã có động từ chính là “contaminates”. Chúng ta cần một danh từ ở đây.
- Kết luận:
Dựa vào ngữ cảnh và các lựa chọn, “pollutants” (các chất gây ô nhiễm) là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, vì nó chỉ các vật thể, chất cụ thể được xả thải, và những chất này chính là “detergents, pesticides and other chemicals”.Vậy, đáp án đúng là B. pollutants.
—
Question 20:……………………… is very important to life, as no one can live long without it.
A. Clean water
B. Fresh water
C. Spring water
D. Mineral water.Giải thích chi tiết:
Câu này đang nói về một thứ cực kỳ quan trọng đối với sự sống, đến mức “không ai có thể sống lâu nếu không có nó”. Chúng ta cần tìm loại nước phù hợp nhất với mô tả này.
- Phân tích ngữ cảnh:
Vế sau “as no one can live long without it” (vì không ai có thể sống lâu nếu không có nó) nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của loại nước được nhắc đến đối với sự sống con người. - Xem xét các lựa chọn:
- A. Clean water: Nước sạch. Đây là nước không có chất bẩn, vi khuẩn, hóa chất độc hại, an toàn để uống và sử dụng. Nước sạch là yếu tố sống còn cho sức khỏe và sự sống của con người.
- B. Fresh water: Nước ngọt. “Nước ngọt” ở đây được dùng để phân biệt với “nước mặn” (salt water). Nước ngọt có nồng độ muối thấp, có thể tìm thấy trong sông, hồ, suối, băng tuyết. Mặc dù cần thiết, nhưng không phải tất cả nước ngọt đều là “nước sạch” (ví dụ: nước sông ô nhiễm vẫn là nước ngọt). Điều mà con người cần để duy trì sự sống là nước sạch để uống, không chỉ là nước ngọt.
- C. Spring water: Nước suối. Đây là một loại nước từ nguồn suối tự nhiên. Nước suối thường được coi là sạch, nhưng nó chỉ là một loại cụ thể, không bao quát được ý nghĩa “quan trọng cho sự sống” một cách chung nhất như “nước sạch”.
- D. Mineral water: Nước khoáng. Đây là nước có chứa các khoáng chất, thường được đóng chai và bán. Cũng giống như nước suối, đây là một loại nước cụ thể, và không phải là loại nước thiết yếu mà câu nói đến.
- Kết luận:
Khi nói đến yếu tố quan trọng nhất, thiết yếu nhất cho sự sống mà không ai có thể sống lâu nếu thiếu, chúng ta phải nói đến “nước sạch” (clean water), tức là nước không độc hại, an toàn để uống. Nước ngọt (fresh water) chỉ là tiêu chí về độ mặn, không đảm bảo tính an toàn. Các loại nước suối hay nước khoáng là những loại nước cụ thể hơn.Vậy, đáp án đúng là A. Clean water.
Cô hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong tiếng Anh. Hãy nhớ luôn phân tích kỹ ngữ cảnh và ý nghĩa của từng từ nhé!
- Phân tích ngữ cảnh:
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(19\). \(B\)
\(->\) Sau dumping \(=>\) cần một danh từ chỉ vật để làm tân ngữ . Các từ liệt kê phía sau đều là những chất gây ô nhiễm
\(-\) pollutants ( \(n\) ) : các chất gây ô nhiễm.
\(20\). \(B\)
\(->\) Fresh water là thuật ngữ chung chỉ nguồn nước thiết yếu cho sự sống của con người và sinh vật, đối lập với nước mặn
\(-\) fresh water : nước ngọt ( loại nước tự nhiên dùng để uống , duy trì sự sống )
\(color{black}\fr{#kha}\)
\(19.\) \(B\).
\(-\) dump + N : vứt bỏ/xả thứ gì (N)
\(@\) pollution : sự ô nhiễm (N)
\(@\) pollutant : chất gây ô nhiễm (N)
\(-\) Ta không thể vứt bỏ được sự ô nhiễm, chỉ có thể xả chất ô nhiễm được.
\(star\) Chọn ”pollutant”.
\(20.\) \(B\).
\(-\) Cụm từ cố định : fresh water : nước sạch (N)
\(->\) Thường bên nước ngoài họ sẽ ưu tiên dùng ”fresh” thay vì ”clean” cho nước, vì họ cho rằng ”fresh water” là nguồn tài nguyên thiên nhiên thiết yếu cho sự sống mà con người không thể tồn tại nếu thiếu nó.
\(->\) Không chọn ”clean water”.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment