Question 19. _____ of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is wide…
A. The ancestor B. The ancestor is C. How the ancestor D. That the ancestor
Question 20. It turned out that the business tycoon was in _____ with local law enforcement to have the
investigation dropped.
A. league B. terms C. connection D. ties
ai giải thích hộ với ạ (câu 19 dùng loại trừ ạ)
Question 19. _____ of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is widely believed.
A. The ancestor B. The ancestor is C. How the ancestor D. That the ancestor
Giải thích chi tiết (Dùng phương pháp loại trừ):
Đầu tiên, chúng ta cần hiểu cấu trúc của câu. Câu này có vẻ hơi phức tạp vì có hai động từ “is” và một vế “is widely believed”. Đây là một dạng câu mà cả một mệnh đề đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ chính.
Cấu trúc chung sẽ là: [Mệnh đề/Cụm danh từ] + is widely believed.
Điều gì được tin tưởng rộng rãi? Đó là “Gà rừng lông đỏ là tổ tiên của tất cả các loài gia cầm hiện đại.”
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng lựa chọn để loại trừ:
1. Loại trừ phương án B. The ancestor is
- Nếu điền B vào, câu sẽ thành: “The ancestor is of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is widely believed.”
- Chúng ta có quá nhiều động từ “is” đứng cạnh nhau hoặc gần nhau mà không có sự liên kết ngữ pháp rõ ràng (“is…is…is”). Cụm “The ancestor is” không thể bắt đầu một mệnh đề danh từ để làm chủ ngữ cho “is the red jungle fowl”, và sau đó cả cụm đó lại làm chủ ngữ cho “is widely believed”. Cấu trúc này hoàn toàn sai ngữ pháp.
- => Loại B.
2. Loại trừ phương án C. How the ancestor
- Nếu điền C vào, câu sẽ thành: “How the ancestor of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is widely believed.”
- Mệnh đề bắt đầu bằng “How” (mệnh đề danh từ) thường dùng để nói về “cách thức” một điều gì đó diễn ra. Ví dụ: “How he solved the problem was a mystery.” (Cách anh ấy giải quyết vấn đề là một bí ẩn).
- Ở đây, chúng ta đang muốn nói về “sự thật” rằng gà rừng lông đỏ là tổ tiên, chứ không phải “cách thức” nó là tổ tiên. Vì vậy, “How” không phù hợp về mặt ý nghĩa.
- => Loại C.
3. Loại trừ phương án A. The ancestor
- Nếu điền A vào, câu sẽ thành: “The ancestor of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is widely believed.”
- Ở đây, “The ancestor of all modern domestic poultry” là chủ ngữ của “is the red jungle fowl”. Tuy nhiên, cả cụm “The ancestor of all modern domestic poultry is the red jungle fowl” cần phải là một MỆNH ĐỀ DANH TỪ để làm chủ ngữ cho động từ chính “is widely believed”.
- Để một mệnh đề trở thành chủ ngữ trong câu chính, nó cần một liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) đứng đầu để biến nó thành một mệnh đề danh từ (noun clause). Phương án A không có liên từ này.
- Vì vậy, câu vẫn còn rời rạc, không đúng cấu trúc ngữ pháp cần thiết.
- => Loại A.
4. Chọn phương án D. That the ancestor
- Nếu điền D vào, câu sẽ thành: “That the ancestor of all modern domestic poultry is the red jungle fowl is widely believed.”
- Ở đây, “That the ancestor of all modern domestic poultry is the red jungle fowl” là một mệnh đề danh từ (noun clause). Mệnh đề này bắt đầu bằng liên từ “That”, có đầy đủ chủ ngữ (“the ancestor of all modern domestic poultry”) và vị ngữ (“is the red jungle fowl”).
- Toàn bộ mệnh đề danh từ này đóng vai trò là chủ ngữ của động từ chính “is widely believed”.
- Câu này có nghĩa là: “Việc gà rừng lông đỏ là tổ tiên của tất cả các loài gia cầm hiện đại được tin tưởng rộng rãi.” hoặc “Người ta tin rộng rãi rằng gà rừng lông đỏ là tổ tiên của tất cả các loài gia cầm hiện đại.”
- Đây là cấu trúc hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và phù hợp về nghĩa.
Đáp án đúng là D.
***
Question 20. It turned out that the business tycoon was in _____ with local law enforcement to have the investigation dropped.
A. league B. terms C. connection D. ties
Giải thích chi tiết:
Câu này kiểm tra kiến thức về thành ngữ (idioms) hoặc cụm từ cố định (collocations).
Chúng ta cần tìm một từ điền vào chỗ trống để tạo thành một cụm từ có nghĩa là “thông đồng, cấu kết, hợp tác bí mật (thường là với mục đích xấu hoặc bất hợp pháp)”.
1. Phân tích ngữ cảnh:
- “the business tycoon” (ông trùm kinh doanh)
- “local law enforcement” (cơ quan thực thi pháp luật địa phương)
- “to have the investigation dropped” (để cuộc điều tra bị hủy bỏ/dừng lại)
Ngữ cảnh cho thấy có một sự hợp tác mờ ám, không chính đáng giữa ông trùm và cảnh sát để bãi bỏ một cuộc điều tra. Điều này thường mang hàm ý tiêu cực, cấu kết làm điều sai trái.
2. Xem xét các lựa chọn:
- A. league: Cụm từ “in league with somebody” có nghĩa là “thông đồng, cấu kết bí mật với ai đó, đặc biệt là để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc có hại”.
- Ví dụ: “He was suspected of being in league with the drug traffickers.” (Anh ta bị nghi ngờ thông đồng với những kẻ buôn ma túy.)
- Cụm từ này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu.
- B. terms:
- Chúng ta thường có các cụm như “on good terms with” (có mối quan hệ tốt với), “come to terms with” (chấp nhận một sự thật khó khăn).
- “in terms with” không phải là một thành ngữ có nghĩa phù hợp trong trường hợp này.
- C. connection:
- “in connection with” có nghĩa là “liên quan đến, có liên hệ với”. Ví dụ: “He was arrested in connection with the robbery.” (Anh ta bị bắt vì liên quan đến vụ cướp.)
- Cụm này chỉ sự liên quan, nhưng không diễn tả hành động “cấu kết” hay “thông đồng” một cách chủ động để đạt được mục đích xấu.
- D. ties:
- Chúng ta thường dùng “have ties with” hoặc “be tied to” để nói về mối quan hệ, sự ràng buộc. Ví dụ: “He has close ties with the government.” (Ông ta có mối quan hệ thân thiết với chính phủ.)
- “in ties with” không phải là thành ngữ chính xác để diễn tả hành động cấu kết, thông đồng.
Từ phân tích trên, “in league with” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả ý nghĩa ông trùm kinh doanh đã cấu kết với cơ quan thực thi pháp luật địa phương để cuộc điều tra bị hủy bỏ.
Đáp án đúng là A.
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về hai câu hỏi này nhé!
19. D. That the ancestor
Giải thích:
Ptich câu thấy có 2 động từ trong cùng 1 câu => phần trước đó phải là 1 mệnh đề danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ
Ta có mệnh đề danh từ: That + S + V-> chọn D
20. A. league
Giải thích:
in league with sb: thông đồng, cấu kết với ai
Dịch nghĩa: Hoá ra ông trùm kinh doanh đã thông đồng với cảnh sát địa phuong để huỷ bỏ cuộc điều tra.
19. D
– It is believed that + clause
= That + clause + is believed ~ Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ
“Người ta tin rằng tổ tiên của tất cả gia cầm hiện đại là gà rừng đỏ”
20. A
– in league with: cấu kết, thông đồng với ai đó

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment