Question 2: Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the…
86.The car isn’t cheap enough for us to buy. (AFFORD)
à We_____________________________________________________
“Youhavedone an excellent job, Lucie,” said the teacher. (CONGRATULATED)
à The teacher ________________________________________________.
Nobody expected her to lose, but she did. (LOST)
à Against __________________________________________________.
Chào các em học sinh yêu quý của cô!
Rất vui được hướng dẫn các em trong phần bài tập chuyển đổi câu này. Đây là một dạng bài rất quan trọng giúp chúng ta củng cố ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng đấy. Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
Yêu cầu chung: Hoàn thành câu thứ hai sao cho nghĩa tương tự với câu thứ nhất, sử dụng từ gợi ý. Không thay đổi từ gợi ý.
Câu 1:
86. The car isn’t cheap enough for us to buy. (AFFORD)
à We_____________________________________________________
Giải thích chi tiết:
1. Phân tích câu gốc: “The car isn’t cheap enough for us to buy.”
- Câu này có nghĩa là chiếc xe không đủ rẻ để chúng tôi mua, hay nói cách khác là chiếc xe quá đắt so với khả năng của chúng tôi.
- Cấu trúc “not + adjective + enough + for someone + to do something” diễn tả sự thiếu hụt điều kiện cần thiết.
2. Phân tích từ gợi ý: “AFFORD”
- “Afford” (verb): có đủ tiền hoặc đủ khả năng để mua, chi trả cho cái gì đó.
- Khi chúng ta không đủ tiền để mua thứ gì đó, chúng ta dùng “can’t afford”.
3. Kết nối ý nghĩa và ngữ pháp:
- Nếu chiếc xe “isn’t cheap enough” (không đủ rẻ), điều đó có nghĩa là “we can’t afford” (chúng tôi không thể chi trả/mua) nó.
- Chủ ngữ của câu gốc là “The car”, nhưng câu cần điền bắt đầu bằng “We” (tương ứng với “us” trong câu gốc).
- Cấu trúc cần dùng: “Subject + can’t afford + (to buy) + Object”.
- Trong trường hợp này, “to buy” có thể được bỏ qua vì “afford” đã ngụ ý hành động mua rồi.
Đáp án:
à We can’t afford the car.
(Hoặc: We can’t afford to buy the car. – cũng đúng và sát nghĩa với “buy” trong câu gốc hơn.)
Câu 2:
“You have done an excellent job, Lucie,” said the teacher. (CONGRATULATED)
à The teacher ________________________________________________.
Giải thích chi tiết:
1. Phân tích câu gốc: “You have done an excellent job, Lucie,” said the teacher.
- Đây là một câu tường thuật trực tiếp (direct speech), giáo viên đang khen ngợi Lucie vì cô ấy đã làm rất tốt.
2. Phân tích từ gợi ý: “CONGRATULATED”
- “Congratulated” là thì quá khứ đơn của “congratulate” (verb): chúc mừng, khen ngợi ai đó về một thành tích, sự kiện tốt đẹp.
- Cấu trúc phổ biến với “congratulate”: Congratulate + someone + on + something / (V-ing).
3. Kết nối ý nghĩa và ngữ pháp:
- Giáo viên đã khen Lucie. Vậy, giáo viên đã “congratulated” Lucie.
- Hành động được khen là “You have done an excellent job”. Chúng ta cần chuyển thành một danh từ hoặc một cụm V-ing để đi sau “on”.
- “an excellent job” là một cụm danh từ. “doing an excellent job” là một cụm V-ing. Cả hai đều phù hợp.
- “You” trong lời nói trực tiếp khi chuyển sang gián tiếp sẽ thành “her” (ám chỉ Lucie).
Đáp án:
à The teacher congratulated Lucie on doing an excellent job.
(Hoặc: The teacher congratulated Lucie on her excellent job. – cũng đúng.)
Câu 3:
Nobody expected her to lose, but she did. (LOST)
à Against __________________________________________________.
Giải thích chi tiết:
1. Phân tích câu gốc: “Nobody expected her to lose, but she did.”
- Câu này có nghĩa là “không ai mong đợi cô ấy thua, nhưng cô ấy đã thua”. Điều này thể hiện một sự kiện bất ngờ, trái với dự đoán của mọi người.
2. Phân tích từ gợi ý và từ đầu câu: “LOST” và “Against”
- “Lost” là quá khứ đơn của “lose” (thua).
- “Against” (preposition): chống lại, ngược lại. Khi đi với các cụm từ chỉ sự mong đợi, nó thường diễn tả điều gì đó xảy ra trái với dự đoán.
- Thành ngữ thường dùng trong trường hợp này là “against all odds” (chống lại mọi khó khăn/trở ngại/dự đoán), hoặc “against expectations” (trái với mong đợi).
- Vì câu gốc dùng “Nobody expected” (không ai mong đợi), thể hiện sự bất ngờ tột độ, nên “against all odds” sẽ phù hợp nhất.
3. Kết nối ý nghĩa và ngữ pháp:
- Sự kiện “she lost” (cô ấy thua) là kết quả.
- Phần đầu “Nobody expected her to lose” (không ai mong đợi cô ấy thua) được diễn đạt bằng “Against all odds”.
Đáp án:
à Against all odds, she lost.
(Hoặc: Against expectations, she lost. – cũng đúng, nhưng “all odds” thể hiện mức độ bất ngờ mạnh mẽ hơn, sát với “nobody expected”.)
Hy vọng bài giải này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập chuyển đổi câu nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo các cấu trúc này!
Chào tạm biệt các em!
\(86\) We can’t afford to buy the car
\(+\) S + can/could+ afford + to + V/N : Có đủ khả năng tài chính để làm gì/mua cái gì
>< S + can/could + not + afford + to + V/N : Không có đủ khả năng tài chính để làm gì/mua cái gì
\(87\) The teacher congratulated Lucie on doing an excellent job
\(+\) congratulate + s.o + on + V-ing/N : chúc mừng ai đó về làm gì/cái gì
\(88\) Against all expectations, she lost
\(+\) Against (all) expectations , S + V : Trái với mọi dự đoán/mong đợi,….
\(86.\) We can’t afford to buy the car.
\(-\) S + can/could+ afford + to + V : có đủ khả năng tài chính để làm gì
\(87.\) The teacher congratulated Lucie on doing an excellent job.
\(-\) congratulate + s.o + on + V-ing/N : chúc mừng ai đó về làm gì/cái gì
\(88.\) Against everyone’s expectations, she lost.
\(-\) Against one’s expectations , S + V : trái với mọi mong đợi,….

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment