Question 21: Because non-renewable resources are being consumed at a…
A. disappearance B. degradation c. depletion D. destruction
Question 22: In Africa, people’s interference in the rhino’s…………………………………………. leads to
habitat loss.
A. sector B. territory c. domain D. country
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến! Với tư cách là giáo viên bộ môn tiếng Anh, thầy/cô sẽ giúp các em phân tích chi tiết hai câu hỏi này để các em không chỉ chọn đúng đáp án mà còn hiểu rõ cách dùng từ trong ngữ cảnh cụ thể.
Giải đáp câu hỏi 21:
Đáp án đúng là: C. depletion
- Phân tích ngữ nghĩa: Câu này nói về việc các nguồn tài nguyên không tái tạo đang bị tiêu thụ với tốc độ nhanh, dẫn đến nguy cơ cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch.
- Tại sao chọn “depletion”: “Depletion” (sự cạn kiệt) là danh từ thường đi kèm với các nguồn tài nguyên (natural resources, fossil fuels, ozone layer) để chỉ việc giảm dần về số lượng hoặc chất lượng đến mức gần như không còn.
- Loại trừ các phương án khác:
- Disappearance: Sự biến mất (thường dùng cho vật thể hoặc con người).
- Degradation: Sự xuống cấp, suy thoái (thường dùng cho môi trường hoặc chất lượng đạo đức).
- Destruction: Sự phá hủy (thường dùng cho công trình hoặc vật chất cụ thể do tác động mạnh).
Giải đáp câu hỏi 22:
Đáp án đúng là: B. territory
- Phân tích ngữ nghĩa: Câu này nói về việc sự can thiệp của con người vào lãnh thổ sống của loài tê giác ở châu Phi dẫn đến tình trạng mất môi trường sống.
- Tại sao chọn “territory”: “Territory” trong ngữ cảnh sinh học dùng để chỉ khu vực, vùng lãnh thổ mà một loài động vật sinh sống, kiếm ăn và bảo vệ khỏi các loài khác.
- Loại trừ các phương án khác:
- Sector: Khu vực, lĩnh vực (thường dùng trong kinh tế, hành chính).
- Domain: Lĩnh vực, phạm vi (thường dùng trong kiến thức, chuyên môn hoặc quyền lực).
- Country: Quốc gia (không phù hợp vì con người can thiệp vào “lãnh thổ tự nhiên” của loài vật chứ không phải can thiệp vào “quốc gia” của chúng).
Lời khuyên từ giáo viên: Khi làm các dạng bài tập từ vựng này, các em cần chú ý đến Collocation (các từ thường đi cùng nhau). Ví dụ: “resource depletion” là một cụm từ cố định rất hay xuất hiện trong các bài đọc về môi trường. Hy vọng giải thích này giúp các em ghi nhớ kiến thức tốt hơn!
\(21.\) \(C\).
\(-\) Cần một danh từ để miêu tả sự cạn kiệt về nhiên liệu hoá thạch trong câu này, vì ”consume” là tiêu thụ.
\(->\) Liên quan đến việc cạn kiệt nhiên liệu.
\(@\) disappearance : sự biến mất (N)
\(@\) degradation : sự xuống cấp/thoái hoá (N)
\(@\) depletion : sự cạn kiệt (N)
\(@\) destruction : sự phá huỷ (N)
\(22.\) \(B\).
\(-\) TTSH + N.
\(-\) habitat loss : sự thiếu đi môi trường tự nhiên (N)
\(->\) Gây ra do sự săn bắt tê giác quá nhiều.
\(-\) territory : săn bắn (N)
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(21\). \(C\)
\(-\) fossil fuel depletion : sự cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch
\(-\) depletion ( \(n\) ) : sự cạn kiệt ( dùng cho tài nguyên )
\(22\). \(B\)
\(->\) Sự can thiệp của con người vào khu vực sinh sống /l ãnh thổ của động vật hoang dã dẫn đến mất môi trường sống
\(-\) Rhino’s territory : lãnh thổ của loài tê giác
\(-\) territory ( \(n\) ) : lãnh thổ ( của động vật hoặc quốc gia )
\(color{black}\fr{#kha}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment