Question 23: Rapid urbanization happened during the period of………………….
Europe and North America in the nineteenth and early twentieth centuries.
A. industry B. industrial
industrious D. industrialization
Question 24: A lot of people left their home villages for urban areas hoping to find jobs
in the rapidly…………………………… industries. in big towns and cities.
A. spreading B. expanding c. surrounding D. boarding
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi trắc nghiệm thú vị này để củng cố kiến thức về từ loại và cách dùng từ trong tiếng Anh nhé.
—
Question 23:
Rapid urbanization happened during the period of…………………………………………… in Europe and North America in the nineteenth and early twentieth centuries.
A. industry
B. industrial
C. industrious
D. industrialization
Phân tích chi tiết:
Đầu tiên, chúng ta hãy nhìn vào cấu trúc câu.
- Chúng ta có cụm từ “the period of“. Sau giới từ “of“, chúng ta cần một danh từ (noun).
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn:
- A. industry (danh từ): nghĩa là “ngành công nghiệp” hoặc “công nghiệp” nói chung.
- B. industrial (tính từ): nghĩa là “thuộc về công nghiệp”.
- C. industrious (tính từ): nghĩa là “siêng năng, cần cù” (thường dùng để miêu tả người).
- D. industrialization (danh từ): nghĩa là “sự công nghiệp hóa”, “quá trình công nghiệp hóa”.
Dựa vào ngữ cảnh của câu: “Rapid urbanization happened during the period of…” (Đô thị hóa nhanh chóng diễn ra trong thời kỳ…). Chúng ta đang nói về một quá trình lịch sử, một giai đoạn mà xã hội chuyển đổi mạnh mẽ sang nền công nghiệp, dẫn đến sự phát triển của các thành phố.
- “The period of industry” nghe không tự nhiên và không diễn tả đúng bản chất của sự thay đổi.
- “The period of industrialization” (thời kỳ công nghiệp hóa) mô tả chính xác giai đoạn lịch sử mà các quốc gia phát triển mạnh mẽ về công nghiệp, kéo theo đô thị hóa.
Vì vậy, lựa chọn phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa là D. industrialization.
Đáp án đúng là: D
—
Question 24:
A lot of people left their home villages for urban areas hoping to find jobs in the rapidly…………………………… industries. in big towns and cities.
A. spreading
B. expanding
C. surrounding
D. boarding
Phân tích chi tiết:
Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “industries” (các ngành công nghiệp) và từ này được bổ nghĩa thêm bởi trạng từ “rapidly” (một cách nhanh chóng). Do đó, chúng ta cần một tính từ hoặc một phân từ hiện tại (present participle) đóng vai trò như tính từ.
Hãy cùng xem xét các lựa chọn:
- A. spreading (phân từ hiện tại của “spread”): nghĩa là “lan rộng, trải rộng”. Ví dụ: a spreading fire (đám cháy lan rộng), spreading news (tin tức lan truyền). Từ này thường dùng để chỉ sự lan tỏa trên một diện tích hoặc sự phổ biến.
- B. expanding (phân từ hiện tại của “expand”): nghĩa là “mở rộng, phát triển lớn mạnh về quy mô, số lượng, hoặc phạm vi”. Ví dụ: an expanding business (một doanh nghiệp đang phát triển), expanding markets (các thị trường đang mở rộng).
- C. surrounding (phân từ hiện tại của “surround”): nghĩa là “bao quanh, xung quanh”. Ví dụ: the surrounding area (khu vực xung quanh). Từ này không phù hợp với ngữ cảnh “industries” đang tạo ra nhiều việc làm.
- D. boarding (phân từ hiện tại của “board”): nghĩa là “lên tàu/xe/máy bay”, hoặc “cung cấp chỗ ở/ăn”. Từ này hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh này, mọi người rời làng quê lên thành phố để tìm việc làm, điều đó có nghĩa là các ngành công nghiệp ở thành phố đang phát triển mạnh, mở rộng quy mô và cần nhiều lao động.
- “Rapidly expanding industries” (các ngành công nghiệp đang phát triển/mở rộng nhanh chóng) là cụm từ diễn tả chính xác tình hình này, nơi các ngành công nghiệp đang lớn mạnh, tạo ra nhiều cơ hội việc làm.
- “Rapidly spreading industries” nghe không tự nhiên bằng và ít diễn tả sự tăng trưởng về quy mô nhân lực hay sản xuất. “Spreading” thường mang nghĩa lan tỏa về mặt địa lý hoặc sự phổ biến, không nhất thiết là sự gia tăng về quy mô hoạt động.
Vì vậy, lựa chọn phù hợp nhất là B. expanding.
Đáp án đúng là: B
—
Hy vọng phần giải thích này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong từng ngữ cảnh nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích:
\(23\). \(text{D}\)
\(@\) the period of + N: thời gian/đại của …
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) Cấu trúc song song: sth and sth
\(@\) industrialization: quá trình công nghiệp hóa
\(star\) Dịch: Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng trong thời kỳ công nghiệp hóa ở châu Âu và Bắc Mỹ vào thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX
\(24\). \(text{B}\)
\(@\) A lot of + Nsố nhiều
\(@\) S + V2/ed + O
\(@\) to + V-inf
\(@\) expanding industries: những ngành công nghiệp đang phát triển
\(star\) Dịch: Nhiều người rời quê hương, tìm đến các khu vực đô thị với hy vọng tìm được việc làm trong những ngành công nghiệp đang phát triển nhanh chóng ở các thị trấn và thành phố lớn
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(23: D.\)
\(@\)industrialization
\(@\)Sau period of cần danh từ.
\(@\)Industrialization : quá trình công nghiệp hóa
\(->\) phù hợp với ngữ cảnh lịch sử thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20.
\(24: B. \)
\(@\)expanding
\(@\) Expanding industries : các ngành công nghiệp đang phát triển
\(->\) phù hợp với bối cảnh đô thị hóa, tìm việc làm.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment