Question 23:…………………….. – reducing climate change – involves redu…
heat-trapping greenhouse gases into the atmosphere, either by reducing sources of these gases or enhancing the “sinks” that accumulate and store these gases.
A. Reduction B. Mitigation c. Limitation D. enhancement
Question 24: The goal of mitigation is to avoid dangerous human…………………………………….. with
the climate system, and stabilize greenhouse gas levels in a timeframe sufficient to allow ecosystems to adapt naturally to climate change.
A. independence B. interference c. indication D. interruption
Câu 23:
Chúng ta có câu hỏi:
…………………….. – reducing climate change – involves reducing the flow of heat-trapping greenhouse gases into the atmosphere, either by reducing sources of these gases or enhancing the “sinks” that accumulate and store these gases.
A. Reduction B. Mitigation C. Limitation D. Enhancement
Các em hãy đọc kỹ câu này. Câu đang mô tả một hành động hoặc một quá trình. Cụm từ “- reducing climate change -” giải thích cho từ cần điền. Chúng ta có các lựa chọn:
A. Reduction: có nghĩa là sự giảm bớt. Tuy không sai về nghĩa chung, nhưng nó có thể chưa diễn tả hết hành động cụ thể trong ngữ cảnh này.
B. Mitigation: có nghĩa là sự giảm nhẹ, làm dịu bớt, đặc biệt là trong ngữ cảnh giảm thiểu tác động tiêu cực. Trong khoa học về biến đổi khí hậu, “climate change mitigation” (giảm thiểu biến đổi khí hậu) là một thuật ngữ rất phổ biến, chỉ các hành động nhằm giảm lượng khí nhà kính thải vào khí quyển.
C. Limitation: có nghĩa là sự hạn chế. Điều này khác với việc giảm thiểu.
D. Enhancement: có nghĩa là sự nâng cao, cải thiện. Tuy trong câu có nhắc đến “enhancing the ‘sinks'”, nhưng bản thân từ cần điền không phải là “enhancement”.
Dựa vào định nghĩa đi kèm “- reducing climate change – involves reducing the flow of heat-trapping greenhouse gases into the atmosphere…”, chúng ta thấy rằng thuật ngữ phù hợp nhất để diễn tả hành động này là Mitigation. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.
Vậy, đáp án đúng cho câu 23 là B. Mitigation.
Câu 24:
Tiếp theo, chúng ta xem câu 24:
The goal of mitigation is to avoid dangerous human…………………………………….. with the climate system, and stabilize greenhouse gas levels in a timeframe sufficient to allow ecosystems to adapt naturally to climate change.
A. independence B. interference C. indication D. interruption.
Câu này nói về mục tiêu của “mitigation” (giảm thiểu). Mục tiêu là tránh khỏi điều gì đó nguy hiểm liên quan đến con người và hệ thống khí hậu. Chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
A. Independence: có nghĩa là sự độc lập. Con người và hệ thống khí hậu không độc lập với nhau, và việc tránh “sự độc lập” không phải là mục tiêu của giảm thiểu.
B. Interference: có nghĩa là sự can thiệp, xen vào. Mục tiêu của giảm thiểu biến đổi khí hậu là tránh sự can thiệp nguy hiểm của con người vào hệ thống khí hậu, bởi vì những can thiệp này gây ra biến đổi khí hậu.
C. Indication: có nghĩa là sự chỉ dẫn, dấu hiệu. “Sự chỉ dẫn nguy hiểm” không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. Interruption: có nghĩa là sự gián đoạn. Mặc dù có thể có sự gián đoạn, nhưng “interference” diễn tả đúng bản chất của vấn đề hơn, đó là sự tác động tiêu cực, làm xáo trộn.
Trong ngữ cảnh khoa học về môi trường, chúng ta thường nói về “human interference with the climate system” (sự can thiệp của con người vào hệ thống khí hậu) khi nói về nguyên nhân gây ra biến đổi khí hậu. Do đó, để tránh những tác động nguy hiểm, mục tiêu của giảm thiểu là tránh sự can thiệp này.
Vậy, đáp án đúng cho câu 24 là B. Interference.
Các em đã hiểu rõ cách phân tích và chọn đáp án chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, cứ mạnh dạn hỏi thầy nhé! Chúng ta cùng nhau học tốt môn Tiếng Anh!
\(23\). \(B\)
Mitigation (n) sự giảm nhẹ
\(→\) Giảm nhẹ – tức là làm giảm sự biến đổi khí hậu – bao gồm việc cắt giảm dòng khí nhà kính giữ nhiệt đi vào khí quyển, bằng cách giảm các nguồn phát thải những khí này hoặc tăng cường các ‘bể chứa’ tích tụ và lưu trữ những khí này.
\(24\). \(B\)
interference (n) sự can thiệp
\(→\) Mục tiêu của việc giảm nhẹ là tránh sự can thiệp nguy hiểm của con người vào hệ thống khí hậu, và ổn định nồng độ khí nhà kính trong một khung thời gian đủ để cho phép các hệ sinh thái thích nghi một cách tự nhiên với sự biến đổi khí hậu.
\(PIET?!\)
\(23: B.\) Mitigation
\(@\)Mitigation: sự giảm nhẹ.
\(@\)Trong ngữ cảnh biến đổi khí hậu, mitigation là thuật ngữ chỉ hành động giảm thiểu thải khí nhà kính.
\(24: B.\) interference
\(@\)Human interference with the climate system: sự can thiệp của con người vào hệ thống khí hậu.
\(@\) Đây là cụm từ được sử dụng trong các báo cáo về biến đổi khí hậu.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment