Question 23: Soot comes from the…………………………. combustion of fo…
A. completion B. complete c. incompletion D. incomplete
Question 24:……………………….. is destroying larger areas of tropical rain forests.
A. Afforestation B. Deforestation c. Reforestation D. Forestry
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm này nhé. Đây là những dạng bài rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức về từ loại (parts of speech) và từ vựng (vocabulary).
—
Question 23: Soot comes from the…………………………. combustion of fossil or other fuels.
A. completion
B. complete
C. incompletion
D. incomplete
Phân tích câu hỏi:
- Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho danh từ “combustion” (sự đốt cháy). Điều này có nghĩa là chúng ta cần một tính từ.
- “Soot” nghĩa là bồ hóng, muội than. Bồ hóng được tạo ra khi nhiên liệu không cháy hết.
Xét các đáp án:
- A. completion (danh từ): có nghĩa là sự hoàn thành. Không phù hợp về từ loại (cần tính từ).
- B. complete (tính từ/động từ): có nghĩa là hoàn chỉnh, đầy đủ (tính từ) hoặc hoàn thành (động từ). Nếu là “complete combustion” (sự đốt cháy hoàn toàn), sẽ không có bồ hóng. Vì vậy, nghĩa này không phù hợp với ngữ cảnh “soot comes from…”.
- C. incompletion (danh từ): có nghĩa là sự không hoàn thành, sự chưa hoàn chỉnh. Không phù hợp về từ loại (cần tính từ).
- D. incomplete (tính từ): có nghĩa là không hoàn chỉnh, chưa đầy đủ. “Incomplete combustion” (sự đốt cháy không hoàn toàn) chính là nguyên nhân tạo ra bồ hóng. Đáp án này phù hợp cả về từ loại và nghĩa.
Kết luận:
Đáp án đúng là D. incomplete.
Câu hoàn chỉnh: “Soot comes from the incomplete combustion of fossil or other fuels.” (Bồ hóng sinh ra từ sự đốt cháy không hoàn toàn của nhiên liệu hóa thạch hoặc các loại nhiên liệu khác.)
Mẹo nhỏ: Khi các em thấy chỗ trống đứng trước một danh từ và không có mạo từ (a, an, the) hoặc sở hữu cách (my, his, Lan’s) đứng ngay sau chỗ trống, thì khả năng cao đó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
—
Question 24:……………………….. is destroying larger areas of tropical rain forests.
A. Afforestation
B. Deforestation
C. Reforestation
D. Forestry
Phân tích câu hỏi:
- Chúng ta cần tìm một danh từ (hoặc cụm danh từ) làm chủ ngữ cho câu, có nghĩa là “phá hủy những khu vực rừng mưa nhiệt đới rộng lớn hơn.”
Xét các đáp án:
- A. Afforestation (danh từ): có nghĩa là sự trồng rừng trên đất chưa từng có rừng (hoặc đã bị mất rừng từ rất lâu). Đây là hành động tích cực, không phải phá hủy.
- B. Deforestation (danh từ): có nghĩa là sự phá rừng, chặt phá rừng. Đây là hành động phá hủy rừng, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “is destroying larger areas of tropical rain forests”.
- C. Reforestation (danh từ): có nghĩa là sự tái trồng rừng, trồng lại cây trên vùng đất đã từng bị phá rừng. Đây cũng là hành động tích cực, không phải phá hủy.
- D. Forestry (danh từ): có nghĩa là ngành lâm nghiệp, khoa học hoặc thực tiễn của việc trồng, quản lý và chăm sóc rừng. Đây là một lĩnh vực, không phải hành động phá hủy.
Kết luận:
Đáp án đúng là B. Deforestation.
Câu hoàn chỉnh: “Deforestation is destroying larger areas of tropical rain forests.” (Nạn phá rừng đang phá hủy những khu vực rừng mưa nhiệt đới rộng lớn hơn.)
Mẹo nhỏ:
- Hậu tố -ation thường tạo thành danh từ từ động từ (ví dụ: inform -> information).
- Tiền tố de- thường mang nghĩa “loại bỏ”, “làm giảm đi”, “ngược lại” (ví dụ: code -> decode, freeze -> defreeze, construction -> destruction).
- Tiền tố re- thường mang nghĩa “làm lại”, “trở lại” (ví dụ: build -> rebuild, start -> restart).
- Tiền tố a- (trong một số trường hợp như afforestation) có thể mang nghĩa “đến”, “về phía”.
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức nhé!
\(23:\) D, in complete ( không hoàn toàn, không hoàn chỉnh.)
\(@\) GT: Đốt cháy không hoàn toàn (in complete combustion) than đá hay dầu mỏ mới sinh ra khói.
\(24:\) B, Deforestation ( nạn phá rừng).
\(@\) GT: Hành động phá huỷ rừng diện rộng chính là định nghĩa của nạn phá rừng,
\(PIET?!\)
\(23: D.\) incomplete
\(@\)incomplete combustion: sự cháy không hoàn toàn
\(->\) phù hợp với ngữ cảnh tạo ra muội than .
\(@\)completion (n),
\(@\)complete (adj) chưa đúng nghĩa
\(@\)incompletion (n) không dùng trước danh từ combustion.
.
\(24: B.\) Deforestation
\(@\)Deforestation: nạn phá rừng, hủy hoại các khu rừng nhiệt đới.
\(@\)Afforestation : trồng rừng mới
\(@\)Reforestation : tái trồng rừng
\(@\)Forestry : ngành lâm nghiệp

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment