Question 23: The boy was punished for playing………………………………..
A. truant B. runaway c. absent D. joyride
Question 24: The students in the nursing department are…………………………………. female.
A. restrictively B. predominantly c. arbitrarily D. spontaneously
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, thầy/cô sẽ cùng các em giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp và từ vựng thú vị này nhé. Chúng ta sẽ đi sâu vào từng lựa chọn để hiểu rõ tại sao đáp án đúng lại là như vậy và các từ còn lại thì không phù hợp. Bắt đầu thôi nào!
—
Question 23: The boy was punished for playing……………………………… from his physics lessons.
A. truant B. runaway C. absent D. joyride
Đáp án chính xác là: A. truant
Giải thích chi tiết:
Để giải quyết câu này, chúng ta cần tìm một từ có thể kết hợp với động từ “playing” và giới từ “from” để tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh “bị phạt” (punished).
-
A. truant: Đây là đáp án đúng. Cụm từ “to play truant” có nghĩa là “trốn học, cúp cua”. Khi một học sinh “plays truant from school/lessons”, tức là họ đã bỏ học mà không có lý do chính đáng hoặc sự cho phép. Ngữ cảnh “cậu bé bị phạt” rất phù hợp với hành động này.
Ví dụ: He often plays truant from school to play games. (Cậu ấy thường trốn học để chơi điện tử.)
-
B. runaway: Từ “runaway” có nghĩa là “người bỏ trốn” (thường là khỏi nhà, khỏi sự kiểm soát). Chúng ta có thể nói “a runaway child” (một đứa trẻ bỏ nhà đi) hoặc “to run away from home”. Tuy nhiên, không có cụm từ “playing runaway from lessons” mang ý nghĩa trốn học. Hành động “run away” thường mang tính chất nghiêm trọng hơn việc chỉ bỏ một vài tiết học.
-
C. absent: Từ “absent” có nghĩa là “vắng mặt”. Chúng ta thường dùng “to be absent from lessons/school” (vắng mặt trong các buổi học/ở trường). Tuy nhiên, chúng ta không dùng động từ “playing” với “absent”. Bạn không “play absent”, bạn chỉ “bị absent” hoặc “là absent” mà thôi.
Ví dụ: He was absent from the meeting. (Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.)
-
D. joyride: Từ “joyride” có nghĩa là “một cuộc đi chơi bằng xe ăn cắp” hoặc “một chuyến đi chơi vô trách nhiệm, thường là với tốc độ cao, gây nguy hiểm”. Từ này hoàn toàn không liên quan đến việc trốn học hay các bài học vật lý.
Ví dụ: The teenagers took a stolen car on a joyride. (Những thanh thiếu niên đó đã dùng một chiếc xe ăn cắp để đi chơi.)
Vì vậy, trong các lựa chọn được đưa ra, chỉ có A. truant là từ phù hợp nhất để tạo thành cụm động từ đúng và có nghĩa trong ngữ cảnh của câu.
—
Question 24: The students in the nursing department are…………………………………. female.
A. restrictively B. predominantly C. arbitrarily D. spontaneously
Đáp án chính xác là: B. predominantly
Giải thích chi tiết:
Câu này yêu cầu một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho tính từ “female”, mô tả mức độ hoặc tính chất của việc sinh viên ở khoa điều dưỡng là nữ.
-
A. restrictively: Trạng từ này có nghĩa là “một cách hạn chế, một cách có giới hạn”. Nếu nói “restrictively female”, nó có thể ngụ ý rằng có sự hạn chế về số lượng nữ giới hoặc chỉ có một nhóm nữ giới cụ thể được phép. Điều này không phù hợp với ý muốn diễn tả rằng đa số là nữ.
Ví dụ: The rules are restrictively applied to new members. (Các quy tắc được áp dụng một cách hạn chế đối với các thành viên mới.)
-
B. predominantly: Đây là đáp án đúng. Trạng từ này có nghĩa là “chủ yếu, phần lớn, đa số”. Khi nói “predominantly female”, tức là phần lớn, đa số học sinh ở khoa điều dưỡng là nữ. Điều này rất phổ biến và phù hợp với thực tế ở nhiều khoa điều dưỡng.
Ví dụ: The population of this town is predominantly elderly. (Dân số của thị trấn này chủ yếu là người già.)
-
C. arbitrarily: Trạng từ này có nghĩa là “một cách tùy tiện, ngẫu nhiên, không theo quy tắc hay lý do nào”. Việc học sinh là nữ hay nam là yếu tố sinh học và lựa chọn cá nhân, không phải là một sự tùy tiện hay ngẫu nhiên do ai đó quyết định. Do đó, “arbitrarily female” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
Ví dụ: The decision was made arbitrarily, without consulting anyone. (Quyết định được đưa ra một cách tùy tiện, không tham khảo ý kiến ai.)
-
D. spontaneously: Trạng từ này có nghĩa là “một cách tự phát, tự nhiên, không có kế hoạch trước hoặc không do tác động bên ngoài”. “Spontaneously female” sẽ có nghĩa là các học sinh trở thành nữ một cách tự phát, không có nguyên nhân, điều này hoàn toàn sai về mặt sinh học và ngữ nghĩa.
Ví dụ: He spontaneously offered to help. (Anh ấy đã tự phát đề nghị giúp đỡ.)
Như vậy, B. predominantly là từ duy nhất diễn tả đúng ý nghĩa rằng phần lớn, đa số sinh viên ở khoa điều dưỡng là nữ.
—
Thầy/cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng và phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn. Hãy tiếp tục luyện tập và mở rộng vốn từ của mình nhé! Chúc các em học tốt!
\(23.\)
\(->\) \(A.\) truant
\(-\) Giải thích:
\(+\) play truant \(=\) trốn học, nghỉ học không phép
\(->\) Câu đúng: The boy was punished for playing truant from his physics lessons.
\(24.\)
\(->\) \(B.\) predominantly
\(-\) Giải thích:
\(+\) predominantly = phần lớn, chủ yếu
\(->\) Câu đúng: The students in the nursing department are predominantly female.
\(23\). A
play truant: trốn học / cúp học
S \(+\) was/were \(+\) V3\(-\)ed: BĐ \(-\) QKĐ
\(→\) Cậu bé đã bị phạt vì trốn học các tiết Vật lý.
\(24\). \(B\)
predominantly (adv) phần lớn, chủ yếu
\(→\) Sinh viên / Học sinh ở khoa điều dưỡng phần lớn là nữ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment