Question 24: When you first arrive in a foreign culture, often your first reacti…
………………………… positive… Everything seems exciting, different and fascinating.
A extremely B. completely c. tremendously D. dramatically
Question 25:………………………….. nowadays is a choice people make on their own, but this
has not always been the case in society.
A Marriage B. Marital c. Marriageable D. Marrying
Question 26: It was the………………………………. that the fathers made the decision on whom
their children were going to marry.
A religion B. superstition c. custom D. fate
Question 24: When you first arrive in a foreign culture, often your first reaction is ………………………… positive… Everything seems exciting, different and fascinating.
A. extremely
B. completely
C. tremendously
D. dramatically
Phân tích:
Câu này đang mô tả cảm xúc ban đầu khi đến một nền văn hóa mới. Người ta thường cảm thấy mọi thứ “tích cực” (positive) như thế nào. Chúng ta cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho tính từ “positive”.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. extremely: Có nghĩa là “cực kỳ”, “vô cùng”. Đây là một trạng từ mạnh, diễn tả mức độ cao.
- B. completely: Có nghĩa là “hoàn toàn”. Trạng từ này cũng diễn tả mức độ đầy đủ.
- C. tremendously: Có nghĩa là “rất nhiều”, “to lớn”, “vĩ đại”. Trạng từ này thường dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn.
- D. dramatically: Có nghĩa là “một cách kịch tính”, “một cách đáng kể”. Trạng từ này thường ám chỉ sự thay đổi lớn hoặc bất ngờ.
Trong ngữ cảnh này, “positive” được theo sau bởi “Everything seems exciting, different and fascinating”. Điều này cho thấy cảm xúc tích cực đó là rất mạnh mẽ và bao trùm. Cả “extremely” và “completely” đều phù hợp. Tuy nhiên, “extremely positive” thường được dùng để nhấn mạnh một cảm xúc hay phản ứng rất mạnh mẽ. “Completely positive” cũng có thể dùng được, nhưng “extremely” làm nổi bật hơn sự hứng khởi.
Xét về ý nghĩa thông thường trong Tiếng Anh, khi nói về cảm xúc ban đầu khi khám phá điều mới mẻ, “extremely positive” là cách diễn đạt phổ biến nhất để chỉ sự hứng thú và yêu thích mãnh liệt.
Đáp án: A. extremely
Giải thích thêm: Câu hoàn chỉnh sẽ là: “When you first arrive in a foreign culture, often your first reaction is extremely positive… Everything seems exciting, different and fascinating.” Điều này có nghĩa là khi bạn lần đầu đến một nền văn hóa nước ngoài, phản ứng đầu tiên của bạn thường là cực kỳ tích cực… Mọi thứ có vẻ thú vị, khác biệt và hấp dẫn.
—
Question 25: ………………………….. nowadays is a choice people make on their own, but this has not always been the case in society.
A. Marriage
B. Marital
C. Marriageable
D. Marrying
Phân tích:
Câu này đang nói về một hành động hoặc một khái niệm “ngày nay” (nowadays) là do mọi người tự quyết định, và trước đây không phải vậy. Chúng ta cần một danh từ (noun) đứng ở đầu câu làm chủ ngữ.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. Marriage: Đây là danh từ, có nghĩa là “hôn nhân”. “Hôn nhân ngày nay là một lựa chọn…” là một câu có nghĩa.
- B. Marital: Đây là tính từ, có nghĩa là “liên quan đến hôn nhân” (ví dụ: marital status – tình trạng hôn nhân). Tính từ không thể đứng một mình làm chủ ngữ.
- C. Marriageable: Đây là tính từ, có nghĩa là “có thể kết hôn”, “đủ tuổi kết hôn”. Tính từ cũng không thể đứng một mình làm chủ ngữ.
- D. Marrying: Đây là dạng V-ing của động từ “marry”. Khi dùng V-ing làm chủ ngữ, nó đóng vai trò như một danh động từ (gerund). “Việc kết hôn ngày nay là một lựa chọn…” cũng là một câu có nghĩa. Tuy nhiên, “Marriage” là danh từ chung và trực tiếp hơn khi nói về khái niệm hôn nhân.
So sánh A và D: “Marriage nowadays is a choice…” (Hôn nhân ngày nay là một lựa chọn…) và “Marrying nowadays is a choice…” (Việc kết hôn ngày nay là một lựa chọn…). Cả hai đều có thể chấp nhận được về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, “Marriage” ở đây mang nghĩa là “chế độ hôn nhân” hoặc “sự kiện kết hôn” nói chung, phù hợp hơn với việc so sánh với “not always been the case in society”.
Đáp án: A. Marriage
Giải thích thêm: Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Marriage nowadays is a choice people make on their own, but this has not always been the case in society.” Điều này có nghĩa là Hôn nhân ngày nay là một lựa chọn mà mọi người tự đưa ra, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng trong xã hội.
—
Question 26: It was the………………………………. that the fathers made the decision on whom their children were going to marry.
A. religion
B. superstition
C. custom
D. fate
Phân tích:
Câu này đang nói về điều gì đó đã khiến “các ông bố” (fathers) đưa ra quyết định về việc con cái họ sẽ kết hôn với ai. Chúng ta cần một danh từ để điền vào chỗ trống.
Chúng ta hãy xem xét các lựa chọn:
- A. religion: Tôn giáo. Tôn giáo có thể ảnh hưởng đến hôn nhân, nhưng không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định trực tiếp việc cha mẹ chọn người kết hôn cho con.
- B. superstition: Mê tín. Mê tín có thể ảnh hưởng, nhưng thường là những niềm tin không có cơ sở, không hẳn là quy tắc để cha mẹ ra quyết định chung.
- C. custom: Phong tục, tục lệ. Phong tục là những quy tắc, tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một xã hội, cộng đồng. Trong nhiều xã hội truyền thống, việc cha mẹ quyết định hôn nhân cho con cái là một phong tục phổ biến.
- D. fate: Số phận. Số phận là một khái niệm trừu tượng, không phải là một yếu tố cụ thể để cha mẹ “làm” một quyết định.
Trong ngữ cảnh này, “It was the … that …” là cấu trúc nhấn mạnh. Câu muốn nói rằng chính phong tục đã khiến các ông bố quyết định hôn nhân cho con. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến để nói về ảnh hưởng của các quy tắc xã hội.
Đáp án: C. custom
Giải thích thêm: Câu hoàn chỉnh sẽ là: “It was the custom that the fathers made the decision on whom their children were going to marry.” Điều này có nghĩa là Chính phong tục mà các ông bố đã đưa ra quyết định về việc con cái họ sẽ kết hôn với ai.
—
Các em thân mến, chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong ba câu hỏi. Các em hãy xem lại bài giải và ghi nhớ các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án:
Giải thích:
\(24\). \(text{A}\)
\(@\) When + S + V + O, clause
\(@\) S + V/Vs/Ves + O
\(->\) Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They + V-inf
\(-\) extremely + adj: cực kỳ + adj (VD: cực kỳ tích cực)
\(star\) Dịch: Khi bạn lần đầu tiên đến một nền văn hóa nước ngoài, phản ứng đầu tiên của bạn thường là cực kỳ tích cực. Mọi thứ dường như đều thú vị, khác biệt và hấp dẫn
\(25\). \(text{A}\)
\(@\) marriage (n): hôn nhân
\(@\) S + am/is/are + adj/N
\(@\) a + Nsố ít
\(->\) Chủ ngữ số ít/He/SHe + is
\(star\) Dịch: Ngày nay, hôn nhân là một lựa chọn mà mỗi người có thể tự mình quyết định, nhưng trong xã hội trước đây, điều đó không phải lúc nào cũng như vậy
\(26\). \(text{C}\)
\(@\) S + was/were + adj/N
\(->\) Chủ ngữ số ít/I/He/She + was
\(@\) It was/is + adj/N
\(@\) the + N
\(star\) Dịch: Theo phong tục thời bấy giờ, những người cha là người quyết định con cái mình sẽ kết hôn với ai
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
Ans :
\(24.\) B. completely
\(-\) Completely (adv) : hoàn toàn, hoàn thiệt.
\(-\) Everything seems exciting, different and fascinating : Mọi thứ đều thú vị và hấp dẫn.
\(-\) Dịch cả câu : Khi mới đến một nơi mới, phản ứng đầu tiên thường là hoàn toàn tích cực.
\(25.\) A. Marriage
\(-\) Marriage (n) : Hôn nhân, sự kết hôn.
\(-\) Dịch cả câu : Hôn nhân ngày nay là một lựa chọn mà mọi người tự đưa ra, nhưng điều này không phải lúc nào cũng đúng trong xã hội trước đây.
\(26.\) C. custom
\(-\) Cấu trúc : It was the custom that \(+\) \(1\) clause \(…\)
\(-\) Custom (n): phong tục, tập quán
\(-\) Dich cả câu : Đó từng là phong tục mà các ông bố là người quyết định con cái họ sẽ kết hôn với ai.
\(\color{#ff69b4}{v}\color{#c77dff}{u}\color{#7b68ee}{\ k}\color{#6495ed}{h}\color{#48cae4}{ a}\color{#80ed99}{\ h}\color{#ffd166}{a}\color{#FFF2A6}{n}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment