Question 25: Throughout history, people and societies have adjusted to and coped…
changes in climate and extremes with………………………….. degrees of success.
A. various B. varied c. varying D. variable
Question 26: In the………………………… of national or international climate policy direction,
cities and local communities around the world have been focusing on solving their own climate problems.
A. absence B. ignorance c. delimitation D. concentration
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi trong đề thi nhé. Đây là những dạng bài tập rất hay gặp, đòi hỏi chúng ta phải nắm vững ngữ pháp và cách dùng từ.
Question 25: Throughout history, people and societies have adjusted to and coped with changes in climate and extremes with………………………….. degrees of success.
A. various B. varied
C. varying D. variable
Phân tích và Giải thích:
Chào các em! Để làm tốt câu này, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của các tính từ và cách chúng kết hợp với danh từ “degrees of success” (mức độ thành công).
- Phân tích ngữ cảnh:
Câu này nói về việc con người và xã hội đã thích nghi với những thay đổi và cực đoan của khí hậu với các mức độ thành công khác nhau trong suốt lịch sử. Điều này gợi ý rằng mức độ thành công không phải lúc nào cũng giống nhau, mà nó thay đổi, khác biệt từ trường hợp này sang trường hợp khác, hoặc theo thời gian. - Xem xét các lựa chọn:
- A. various (khác nhau, nhiều loại): Dùng để chỉ nhiều loại, nhiều thể loại của một thứ gì đó. Ví dụ: “various reasons” (nhiều lý do khác nhau), “various colours” (nhiều màu sắc khác nhau). “Various degrees” nghe có vẻ chấp nhận được, nhưng chưa phải là lựa chọn tối ưu nhất cho ý nghĩa “thay đổi, không đồng nhất”.
- B. varied (đa dạng, phong phú): Là dạng quá khứ phân từ của “vary”, dùng như tính từ, thường chỉ sự đa dạng, phong phú về chủng loại hoặc tính chất. Ví dụ: “a varied diet” (một chế độ ăn đa dạng), “his interests are varied” (sở thích của anh ấy rất đa dạng). Nó tập trung vào sự đa dạng về loại hơn là sự thay đổi về mức độ.
- C. varying (thay đổi, dao động): Là dạng hiện tại phân từ của “vary”, dùng như tính từ, có nghĩa là “thay đổi, không cố định, khác nhau ở các thời điểm hoặc trường hợp khác nhau”. Đây là lựa chọn phù hợp nhất với ý nghĩa của câu. Cụm từ “varying degrees of success” là một thành ngữ rất phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là “những mức độ thành công khác nhau, không đồng đều”. Nó diễn tả chính xác sự thay đổi, dao động của mức độ thành công.
- D. variable (có thể thay đổi, không ổn định): Tính từ này cũng có nghĩa là “có khả năng thay đổi, không cố định”. Ví dụ: “variable weather” (thời tiết thay đổi thất thường), “variable costs” (chi phí biến đổi). Mặc dù có nghĩa gần với “varying”, nhưng “varying degrees” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn khi nói về mức độ của một thứ gì đó. “Variable” thường nhấn mạnh vào tính chất có thể thay đổi của một sự vật, trong khi “varying” nhấn mạnh vào sự thay đổi đang diễn ra hoặc sự khác biệt đã được quan sát.
- Kết luận:
Cụm từ “varying degrees of success” là cách diễn đạt chuẩn xác và tự nhiên nhất trong tiếng Anh để nói về những mức độ thành công khác nhau, không đồng đều. Nó truyền tải ý nghĩa rằng sự thành công không phải lúc nào cũng ở cùng một mức độ mà có sự biến đổi.
Đáp án đúng: C. varying
Chúc mừng các em đã chọn đúng nhé!
Question 26: In the………………………… of national or international climate policy direction, cities and local communities around the world have been focusing on solving their own climate problems.
A. absence B. ignorance
C. delimitation D. concentration
Phân tích và Giải thích:
Ở câu này, chúng ta cần tìm một danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống, tạo thành một cụm từ có nghĩa và hợp lý với ngữ cảnh của câu.
- Phân tích ngữ cảnh:
Câu này nói rằng các thành phố và cộng đồng địa phương trên thế giới đang tập trung giải quyết vấn đề khí hậu của riêng họ. Điều này xảy ra khi không có định hướng chính sách khí hậu quốc gia hoặc quốc tế rõ ràng. Tức là, vì thiếu (hoặc không có) một chính sách chung từ cấp cao hơn, nên các địa phương phải tự thân vận động. - Xem xét các lựa chọn:
- A. absence (sự vắng mặt, sự thiếu vắng): Cụm từ “In the absence of something” là một thành ngữ rất thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là “khi thiếu vắng cái gì đó”, “vì cái gì đó không có mặt”. Cụm này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu, diễn tả việc không có chính sách chung nên các địa phương phải tự hành động.
- B. ignorance (sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt): Cụm “In the ignorance of something” không phải là một thành ngữ phổ biến. Từ này mang nghĩa là thiếu kiến thức hoặc thông tin, không phù hợp với việc “thiếu vắng chính sách”. Các thành phố không “thiếu hiểu biết” về chính sách, mà là chính sách đó “không tồn tại” hoặc “không rõ ràng”.
- C. delimitation (sự định ranh giới, sự phân định): Từ này có nghĩa là việc xác định ranh giới hoặc giới hạn của một cái gì đó. Hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh của câu.
- D. concentration (sự tập trung): Từ này có nghĩa là hành động tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực. Nghĩa này hoàn toàn ngược lại với ý mà câu muốn truyền tải. Nếu có “concentration of policy”, tức là có sự tập trung chính sách, thì các địa phương có lẽ không cần phải tự giải quyết.
- Kết luận:
Thành ngữ “In the absence of” (khi thiếu vắng/không có) là lựa chọn chính xác và phù hợp nhất với ý nghĩa của câu, giải thích lý do tại sao các thành phố phải tự giải quyết vấn đề khí hậu của mình.
Đáp án đúng: A. absence
Các em nhớ học thuộc những thành ngữ quan trọng như “in the absence of” để áp dụng vào các bài tập nhé!
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và mở rộng vốn từ vựng của mình. Chúc các em học tốt!
\(25.\) \(C\).
\(-\) Ta có cụm thành ngữ cố định : varying degrees of + N : nhiều mức độ của điều gì.
\(->\) Vì là cụm từ thành ngữ cố định nên không thể thay thế.
\(26.\) \(A\).
\(-\) the + N.
\(-\) National or international climate policy direction : định hướng chính sách khí hậu quốc gia hoặc quốc tế.
\(-\) solve one’s own problems : tự giải quyết vấn đề bằng chính họ (V)
\(->\) Vì vắng mặt định hướng chính sách khí hậu quốc gia nên mới phải tự giải quyết.
\(->\) absense : sự vắng mặt (N)
\(25. C\)
\(@\) with varying degrees of sth : với mức độ khác nhau của cái gì đó
\(-\) Trans : Trong suốt chiều dài lịch sử, con người và các xã hội đã thích nghi và ứng phó với những thay đổi của khí hậu cũng như các hiện tượng thời tiết cực đoan với mức độ thành công khác nhau.
\(26. A\)
\(@\) in the absence of sth : trong trường hợp không có gì
\(-\) Trans : Trong bối cảnh thiếu vắng định hướng chính sách khí hậu ở cấp quốc gia hoặc quốc tế, các thành phố và cộng đồng địa phương trên toàn thế giới đang tập trung giải quyết những vấn đề khí hậu của chính mình.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment