Question 27: Some scientists argue that the historical evidence shows that over …
the Earth heats…………………………. and cools……………………… naturally.
A. up – away B. away – down c. up – down D. down – up
Question 28: There’s has been a steady rise in the average temperature around the planet over the last hundred years or so, and the majority of scientists put it to human activity.
A. down B. back c. up D. across
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi thú vị liên quan đến các cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Anh nhé. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng và thường gặp trong các bài thi.
Question 27: Some scientists argue that the historical evidence shows that over time
the Earth heats…………………………. and cools……………………… naturally.
A. up – away
B. away – down
C. up – down
D. down – up
Phân tích và giải thích:
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần tìm các cụm động từ phù hợp để diễn tả sự tăng và giảm nhiệt độ.
- “Heats up”: Đây là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là “nóng lên”, “tăng nhiệt độ”.
- “Cools down”: Đây cũng là một cụm động từ thông dụng, có nghĩa là “nguội đi”, “giảm nhiệt độ”.
Ví dụ: The oven heats up very quickly. (Lò nướng nóng lên rất nhanh.)
Ví dụ: Let the soup cool down before you eat it. (Hãy để món súp nguội bớt trước khi bạn ăn.)
Trong ngữ cảnh của câu này, “Trái Đất nóng lên và nguội đi một cách tự nhiên” thì “heats up” và “cools down” là sự lựa chọn hoàn hảo nhất.
Chúng ta hãy cùng xem xét các lựa chọn khác:
- A. “heat away” và “cool away” không phải là các cụm động từ tiêu chuẩn để chỉ sự thay đổi nhiệt độ.
- B. “heat away” (như trên) và “cool down” thì vế sau đúng nhưng vế trước sai.
- D. “heat down” và “cool up” là các cụm động từ không đúng nghĩa trong trường hợp này.
Vì vậy, đáp án chính xác nhất là sự kết hợp của “up” và “down”.
Đáp án đúng là: C. up – down
Question 28: There’s has been a steady rise in the average temperature around the planet over the last hundred years or so, and the majority of scientists put it to human activity.
A. down
B. back
C. up
D. across
Phân tích và giải thích:
Câu này yêu cầu chúng ta tìm một cụm động từ phù hợp với cấu trúc “put something ______ to something”. Cụm động từ này có nghĩa là “cho rằng cái gì là nguyên nhân của cái gì”, “quy cái gì cho cái gì”.
- “Put something down to something”: Có nghĩa là quy cho cái gì đó là do cái gì đó gây ra; cho rằng cái gì đó là nguyên nhân của cái gì đó.
Ví dụ: He put his success down to hard work. (Anh ấy cho rằng thành công của mình là nhờ sự làm việc chăm chỉ.)
Trong câu này, các nhà khoa học quy sự gia tăng nhiệt độ (it) là do hoạt động của con người (human activity).
Chúng ta hãy cùng xem xét các lựa chọn khác:
- B. “Put back to”: Có nghĩa là trả lại cái gì về vị trí cũ, hoặc lùi lại thời gian. Không phù hợp với ngữ cảnh.
- C. “Put up to”: Có nghĩa là xúi giục, khuyến khích ai đó làm điều gì đó (thường là xấu). Không phù hợp.
- D. “Put across”: Có nghĩa là truyền đạt, giải thích một ý tưởng một cách rõ ràng. Không phù hợp.
Ví dụ: Don’t forget to put the book back to the shelf. (Đừng quên đặt cuốn sách trở lại giá.)
Ví dụ: He was put up to stealing the money by his friends. (Anh ta bị bạn bè xúi giục ăn trộm tiền.)
Ví dụ: He found it difficult to put his ideas across in English. (Anh ấy thấy khó khăn khi truyền đạt ý tưởng của mình bằng tiếng Anh.)
Như vậy, cụm động từ “put it down to” là phù hợp nhất với ý nghĩa của câu.
Đáp án đúng là: A. down
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách dùng các cụm động từ này nhé! Hãy cố gắng ghi nhớ và thực hành thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích:
\(27\). \(text{C}\)
\(@\) S + V/Vs/Ves + O
\(@\) Cấu trúc song song: sth and sth
\(-\) heat up: nóng lên
\(-\) cool down: nguội đi
\(star\) Dịch: Một số nhà khoa học cho rằng những bằng chứng lịch sử cho thấy theo thời gian, Trái Đất vẫn tự nhiên nóng lên rồi lạnh đi
\(28\). \(text{A}\)
\(@\) S + have/has + been + V3/ed + O
\(@\) a + Nsố ít
\(@\) the + N
\(@\) put sth down to sth: cho rằng điều gì là do …
\(star\) Dịch: Trong khoảng một trăm năm trở lại đây, nhiệt độ trung bình trên toàn hành tinh đã tăng đều, và phần lớn các nhà khoa học cho rằng nguyên nhân là do hoạt động của con người
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(***\) \(color{#c7ddff}{t}color{#9fc2ff}{a}color{#6ea2ff}{n}color{#2f6fe6}{}color{#2a4f8f}{h}\)
19/7/2026.
\(Answer\) :
\(27\). \(C\)
\(->\) Sử dụng hai cụm động từ tương phản chỉ nhiệt độ :
\(-\) heat up : nóng lên
\(-\) cool down : nguội đi / mát đi
\(28\). \(A\)
\(-\) put sth down to sth : quy cái gì là do cái gì
\(-\) put it down to human activity : quy nguyên nhân ( biến đổi khí hậu ) là do hoạt động của con người
\(color{black}\fr{#kha}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment