Question 28: Wind power is one of them. It is clean ________ it doesn’t pollute …
A. because
B. so
C. but
D. however
Chào cả lớp! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi thú vị nhé!
Question 28: Wind power is one of them. It is clean ________ it doesn’t pollute the air.
A. because
B. so
C. but
D. however
Để giải quyết câu hỏi này, chúng ta cần phân tích mối quan hệ giữa hai vế của câu và chức năng của các từ nối được đưa ra.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và mối quan hệ giữa các vế.
Chúng ta có câu:
- Vế thứ nhất: “It is clean” (Nó sạch).
- Vế thứ hai: “it doesn’t pollute the air” (nó không làm ô nhiễm không khí).
Rõ ràng, việc “không làm ô nhiễm không khí” chính là lý do hoặc nguyên nhân khiến cho “nó sạch”. Vậy, chúng ta cần một từ nối để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, trong đó vế sau giải thích cho vế trước.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn đáp án.
A. because
- Từ này dùng để chỉ nguyên nhân, giải thích lý do cho một hành động hay sự việc.
- Cấu trúc thường là: Mệnh đề kết quả + because + Mệnh đề nguyên nhân.
- Ví dụ: I am happy because it’s my birthday. (Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật tôi).
- Áp dụng vào câu của chúng ta: “It is clean because it doesn’t pollute the air.” (Nó sạch vì nó không làm ô nhiễm không khí).
- => Rất phù hợp! Nó giải thích lý do tại sao năng lượng gió “sạch”.
B. so
- Từ này dùng để chỉ kết quả.
- Cấu trúc thường là: Mệnh đề nguyên nhân + so + Mệnh đề kết quả.
- Ví dụ: It’s raining so I will stay at home. (Trời mưa nên tôi sẽ ở nhà).
- Áp dụng vào câu của chúng ta: Nếu dùng “so” ở đây, câu phải được viết lại thành: “It doesn’t pollute the air, so it is clean.” (Nó không làm ô nhiễm không khí, nên nó sạch).
- => Không phù hợp với thứ tự và ý nghĩa trong câu gốc.
C. but
- Từ này dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản giữa hai vế.
- Cấu trúc: Mệnh đề 1 + but + Mệnh đề đối lập.
- Ví dụ: He is rich but he is not happy. (Anh ấy giàu nhưng không hạnh phúc).
- Áp dụng vào câu của chúng ta: “sạch” và “không làm ô nhiễm không khí” là hai điều bổ trợ cho nhau, giải thích cho nhau, không hề đối lập.
- => Không phù hợp về nghĩa.
D. however
- Đây là một trạng từ nối (conjunctive adverb) dùng để chỉ sự đối lập, tương phản, tương tự như “but” nhưng thường dùng để nối hai câu độc lập hoặc hai mệnh đề với dấu chấm phẩy.
- Cấu trúc: Mệnh đề 1; however, Mệnh đề 2. Hoặc: Mệnh đề 1. However, Mệnh đề 2.
- Ví dụ: The test was difficult; however, I managed to pass. (Bài kiểm tra khó; tuy nhiên, tôi đã vượt qua).
- Áp dụng vào câu của chúng ta: Trong trường hợp này, “however” không thể đứng giữa hai mệnh đề như một liên từ để giải thích lý do.
- => Sai ngữ pháp và không phù hợp về nghĩa.
Kết luận:
Dựa trên phân tích về mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, từ nối phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “because“.
Vì vậy, đáp án chính xác là A. because.
Cả lớp đã nắm rõ chưa nào? Nhớ luyện tập thêm để sử dụng các liên từ này thật thành thạo nhé! Có câu hỏi gì cứ hỏi thầy/cô nha!
\(Đáp\) \(án:\) A
Clause + because + clause: bởi vì
Trans: Năng lượng gió là một trong số đó. Nó sạch bởi vì nó không gây ô nhiễm không khí.
one of + N số nhiều: một trong những
be + adj
S + am/is/are + adj/N/O: thì HTĐ
S + do/does + not + V1: thì HTĐ
Đáp án \(+\) Giải thích các bước giải:
\(to\) \(A\)
\(+\) Vế \(1\): It is clean
\(+\) Vế \(2\): It doesn’t pollute the air
\(to\) Vế \(2\) là nguyên nhân giải thích cho vế \(1\)
\(+\) Because \(-\) bởi vì: Dùng để chỉ giải thích lý do, nguyên nhân của sự việc/ hành động trong câu.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment