Question 29: Believing that the standard of living in urban areas will be higher…
rural areas, many people come to the city seeking their……………………………….
A. luck B. opportunity c. fortune D. promotion
Question 30: Urbanization has provided job opportunities, higher……………………………………… and
better access to health facilities and education.
A. wages B. salaries c. pensions D. incomes
Chào các em học sinh lớp 10 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi thú vị về chủ đề đô thị hóa (urbanization) nhé. Đây là những dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra và thi cử đấy. Chúng ta cần nắm vững từ vựng và cách dùng của chúng trong ngữ cảnh cụ thể.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Question 29:
Believing that the standard of living in urban areas will be higher than in rural areas, many people come to the city seeking their……………………………….
A. luck B. opportunity c. fortune D. promotion
Để chọn được đáp án đúng cho câu này, chúng ta cần phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của từng lựa chọn nhé:
-
Ngữ cảnh câu: Người dân tin rằng chất lượng cuộc sống ở thành thị sẽ cao hơn nông thôn, nên họ đến thành phố để tìm kiếm … của mình.
-
Phân tích các đáp án:
-
A. luck (may mắn): Mọi người mong muốn có may mắn, nhưng “tìm kiếm may mắn” không phải là cụm từ diễn tả chính xác mục đích di chuyển đến thành phố để có cuộc sống tốt hơn. Họ tìm kiếm những điều cụ thể hơn là chỉ sự may mắn chung chung.
-
B. opportunity (cơ hội): Đây là đáp án phù hợp nhất. Khi người dân chuyển đến thành phố với hy vọng cải thiện cuộc sống, họ tìm kiếm các cơ hội (opportunities) về việc làm, học tập, phát triển bản thân, v.v. Cụm từ “seeking their opportunities” (tìm kiếm cơ hội của mình) là rất thông dụng và hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
-
C. fortune (vận may, tài sản lớn): Từ “fortune” có thể hiểu là “vận may” hoặc “tài sản, của cải lớn”. Cụm “seek one’s fortune” (tìm kiếm vận may, tìm kiếm tài sản) là một thành ngữ khá phổ biến, thường mang nghĩa đi xa để kiếm tìm tài lộc lớn, có phần hơi kịch tính hơn so với việc tìm kiếm “cơ hội” chung để cải thiện cuộc sống. Trong ngữ cảnh này, “opportunity” mang nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn khi nói về việc tìm kiếm những điều kiện tốt hơn để phát triển.
-
D. promotion (sự thăng tiến): Từ này ám chỉ việc được nâng cấp lên một vị trí cao hơn trong công việc hiện tại. Nhưng ở đây, người dân mới đến thành phố, họ có thể chưa có việc làm ổn định để mà thăng tiến. Do đó, “promotion” không phù hợp với ngữ cảnh tìm kiếm khởi đầu mới.
-
Kết luận: Đáp án B. opportunity là phù hợp và chính xác nhất.
Toàn bộ câu: Believing that the standard of living in urban areas will be higher than in rural areas, many people come to the city seeking their opportunities.
(Tạm dịch: Tin rằng mức sống ở khu vực thành thị sẽ cao hơn ở khu vực nông thôn, nhiều người đến thành phố tìm kiếm cơ hội của mình.)
Question 30:
Urbanization has provided job opportunities, higher……………………………………… and better access to health facilities and education.
A. wages B. salaries c. pensions D. incomes
Với câu này, chúng ta cần tìm một từ chung nhất để chỉ thu nhập, đi kèm với các lợi ích khác của đô thị hóa như cơ hội việc làm, tiếp cận y tế và giáo dục tốt hơn.
-
Ngữ cảnh câu: Đô thị hóa đã mang lại cơ hội việc làm, … cao hơn và khả năng tiếp cận tốt hơn các cơ sở y tế và giáo dục.
-
Phân tích các đáp án:
-
A. wages (tiền công): Thường chỉ tiền trả theo giờ, ngày, hoặc tuần, đặc biệt cho lao động chân tay hoặc làm việc không lương cố định.
-
B. salaries (tiền lương): Thường chỉ tiền lương cố định hàng tháng hoặc hàng năm, đặc biệt cho các công việc văn phòng, chuyên môn.
-
C. pensions (lương hưu): Là khoản tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu. Nó không liên quan đến lợi ích hiện tại của việc làm mà đô thị hóa mang lại.
-
D. incomes (thu nhập): Đây là từ mang nghĩa tổng quát nhất, bao gồm tất cả các nguồn tiền mà một người hoặc một hộ gia đình nhận được, có thể là tiền lương (salary), tiền công (wage), tiền lãi từ đầu tư, tiền thuê nhà, v.v. Trong ngữ cảnh nói về lợi ích kinh tế tổng thể mà đô thị hóa mang lại, “higher incomes” (thu nhập cao hơn) là cách diễn đạt phù hợp nhất và bao quát nhất.
-
Phân biệt thêm A, B, D:
- Cả “wages” và “salaries” đều là các hình thức của “incomes”.
- Khi nói đến lợi ích chung về tài chính do đô thị hóa mang lại cho nhiều đối tượng khác nhau (từ lao động chân tay đến người có chuyên môn), sử dụng “incomes” là phù hợp nhất vì nó bao hàm tất cả các loại thu nhập.
Kết luận: Đáp án D. incomes là phù hợp và chính xác nhất.
Toàn bộ câu: Urbanization has provided job opportunities, higher incomes and better access to health facilities and education.
(Tạm dịch: Đô thị hóa đã mang lại cơ hội việc làm, thu nhập cao hơn và khả năng tiếp cận tốt hơn các cơ sở y tế và giáo dục.)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành hai câu hỏi này rồi. Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ vựng phù hợp và biết thêm các từ liên quan nhé!
Hãy luôn cố gắng học tập và khám phá tiếng Anh mỗi ngày các em nhé!
Ans :
\(29.\) \(C.\) fortune
\(-\) Seek one’s fortune : tìm kiếm sự giàu có.
\(-\) Dịch cả câu : Tin rằng mức sống ở đô thị sẽ cao hơn ở nông thôn, nhiều người đã đến thành phố để tìm kiếm cơ hội đổi đời của họ.
\(30.\) \(D.\) incomes
\(-\) Income : thu nhập.
\(-\) Dich cả câu : Đô thị hóa đã cung cấp các cơ hội việc làm, thu nhập cao hơn và tiếp cận tốt hơn với các cơ sở y tế và giáo dục.
\(\color{#ff69b4}{v}\color{#c77dff}{u}\color{#7b68ee}{\ k}\color{#6495ed}{h}\color{#48cae4}{ a}\color{#80ed99}{\ h}\color{#ffd166}{a}\color{#FFF2A6}{n}\)
\(29. C\)
\(-\) seek one’s fortune : tìm kiếm vận may
\(-\) Trans : Với niềm tin rằng mức sống ở khu vực thành thị sẽ cao hơn so với nông thôn, nhiều người đổ về thành phố để tìm kiếm cơ hội đổi đời.
\(30. A\)
\(-\) wages (n) : tiền lương, tiền công
\(-\) Trans : Đô thị hóa mang lại cơ hội việc làm, mức lương cao hơn, và khả năng tiếp cận tốt hơn với các cơ sở y tế và giáo dục.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment