Question 29: For many years now…
environment by making businesses responsible for making sure that the chemical they use don’t add to the destruction of the environment.
A. politicians B. politics c. parties D. residents
Question 30: The problem for businesses is that the……………………………… of the environment
costs money, and businesses will always try to lower their costs if they can.
A. production B. protection c. destruction D. deforestation
Chào các em học sinh lớp 10 yêu quý! Thầy cô rất vui được hỗ trợ các em giải quyết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay và thực tế này. Đây là những từ vựng và chủ điểm ngữ pháp thường gặp trong chương trình, liên quan đến chủ đề bảo vệ môi trường.
Giải chi tiết Câu 29:
- Đáp án đúng: A. politicians (các nhà chính trị gia)
- Giải thích ngữ pháp và ngữ nghĩa:
- Chỗ trống cần một danh từ chỉ người đóng vai trò làm chủ ngữ trong câu, thực hiện hành động cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách buộc các doanh nghiệp chịu trách nhiệm.
- Xét các lựa chọn:
- Politicians (danh từ chỉ người – chính trị gia): Phù hợp nhất về nghĩa vì chính trị gia là những người có quyền lực đưa ra luật pháp và chính sách buộc doanh nghiệp tuân thủ.
- Politics (danh từ chỉ môn học hoặc lĩnh vực chính trị): Không hợp lý vì đây là danh từ trừu tượng, không tự mình thực hiện hành động bảo vệ môi trường theo cách này.
- Parties (danh từ chỉ các đảng phái): Tuy cũng là danh từ chỉ người/tổ chức nhưng trong văn cảnh này, “politicians” mang tính cá nhân và chính xác hơn khi nói về người ban hành luật.
- Residents (danh từ chỉ cư dân): Cư dân có bảo vệ môi trường nhưng họ không có thẩm quyền pháp lý để “buộc các doanh nghiệp chịu trách nhiệm” về hóa chất như các nhà hoạch định chính sách.
Giải chi tiết Câu 30:
- Đáp án đúng: B. protection (sự bảo vệ)
- Giải thích ngữ pháp và ngữ nghĩa:
- Câu này đề cập đến việc doanh nghiệp phải tốn tiền cho một hoạt động liên quan đến môi trường, và họ luôn muốn cắt giảm chi phí đó.
- Xét các lựa chọn dựa trên ngữ cảnh bài đọc ở câu trước (nói về việc bảo vệ môi trường):
- Protection (sự bảo vệ): “The protection of the environment costs money” có nghĩa là việc bảo vệ môi trường tốn kém tiền bạc. Đây là logic hoàn hảo vì doanh nghiệp phải tốn phí để xử lý hóa chất an toàn, lắp đặt hệ thống lọc…
- Production (sự sản xuất): Không phù hợp với ngữ cảnh chi phí liên quan trực tiếp đến môi trường ở đây.
- Destruction (sự phá hủy) và Deforestation (sự phá rừng): Mang nghĩa tiêu cực, không hợp lý vì doanh nghiệp tìm cách hạ chi phí cho việc bảo vệ chứ không ai đi chi tiền cho sự tàn phá môi trường cả.
Lời khuyên từ giáo viên: Đối với các bài tập điền từ theo ngữ cảnh (Lexical cloze), các em cần đọc kỹ toàn bộ câu chứa chỗ trống và các câu lân cận để nắm bắt ý chính (chủ đề môi trường). Hãy chú ý phân biệt từ loại (danh từ chỉ người hay vật, danh từ trừu tượng) để chọn đáp án chuẩn xác nhất nhé. Chúc các em học tập thật tốt!
\(star\) Câu \(29\): A. politicians
\(@\)Politicians : các chính trị gia
\(@\)Politics : chính trị – không chỉ người
\(@\)Parties : đảng phái – không hợp ngữ cảnh
\(@\)Residents : cư dân – không có trách nhiệm đưa ra chính sách.
.
\(star\) Câu \(30\): B. protection
\(@\)Protection of the environment : bảo vệ môi trường\(->\) cần chi phí.
\(@\)Production : sản xuất – không liên quan
\(@\)Destruction : sự phá hủy – trái nghĩa với bảo vệ
\(@\)Deforestation : nạn phá rừng – không phù hợp ngữ cảnh
\(29\). \(A\)
politicians (n) các chính trị gia
\(→\) Trong nhiều năm qua, các chính trị gia đã cố gắng bảo vệ môi trường bằng cách buộc các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm đảm bảo rằng hóa chất họ sử dụng không làm gia tăng sự phá hủy môi trường.
\(30\). \(B\)
the \(+\) N of N
protection (n) sự bảo vệ
\(→\) Vấn đề đối với các doanh nghiệp là việc bảo vệ môi trường tốn kém tiền bạc, và các doanh nghiệp sẽ luôn tìm cách cắt giảm chi phí của họ nếu có thể.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment