Question 30:………………………….. liked ao dai, kimono…
heritage and educate people about their history.
A National costumes B. Tradition food
C Traditions and customs D. Folktales
Question 31: People from Brazilian and North American cultures have different feelings
about lateness. Brazilians expect a person with status or……………………………………… to arrive
late, while in the United States, lateness is usually considered to be disrespectful and unacceptable.
A prevalence B. prestige c. privilege D. position
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Thầy cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chuyên mục ôn tập tiếng Anh hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án chính xác cho hai câu hỏi trắc nghiệm rất hay liên quan đến từ vựng và chủ đề văn hóa nhé.
Giải chi tiết Câu 30:
Câu hỏi này kiểm tra sự hiểu biết của các em về danh từ chỉ khái niệm văn hóa phù hợp với các ví dụ như áo dài, kimono và hanbok.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. National costumes: Trang phục truyền thống. Áo dài (Việt Nam), kimono (Nhật Bản) và hanbok (Hàn Quốc) đều là những bộ trang phục mang tính biểu tượng quốc gia.
- B. Tradition food: Đồ ăn truyền thống (lưu ý ngữ pháp cụm này thường dùng là traditional food).
- C. Traditions and customs: Truyền thống và phong tục.
- D. Folktales: Truyện dân gian.
- Đáp án đúng: A (National costumes)
- Giải thích nghĩa cả câu: Trang phục truyền thống thích ao dai, kimono, hanbok giúp bảo tồn di sản của một đất nước và giáo dục con người về lịch sử của họ.
Giải chi tiết Câu 31:
Câu hỏi này kiểm tra khả năng sử dụng từ vựng nâng cao và sự hiểu biết về các danh từ đi kèm trong ngữ cảnh văn hóa xã hội.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. prevalence: Sự phổ biến, sự thịnh hành (không hợp ngữ cảnh nói về địa vị con người).
- B. prestige: Uy tín, thanh thế, địa vị danh giá trong xã hội.
- C. privilege: Đặc quyền, đặc ân.
- D. position: Vị trí (chung chung, ít đứng song song tự nhiên với từ status trong ngữ cảnh này bằng prestige).
- Đáp án đúng: B (prestige)
- Giải thích nghĩa cả câu: Người dân từ văn hóa Brazil và Bắc Mỹ có cảm giác khác nhau về sự muộn màng (giờ giấc). Người Brazil mong đợi một người có địa vị hoặc uy tín (status or prestige) đến muộn, trong khi ở Hoa Kỳ, sự muộn màng thường được coi là bất lịch sự và không thể chấp nhận được.
Chúc các em học tập thật tốt và luôn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra tiếng Anh nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(30\). \(text{A}\)
\(@\) S + help + V-inf + O: giúp làm j
\(@\) S + V/Vs/Ves + O
\(->\) Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They + V-inf
\(@\) Cấu trúc song song: sth and sth
\(star\) Dịch: Những trang phục truyền thống của dân tộc như áo dài, kimono và hanbok góp phần gìn giữ di sản của một quốc gia và giúp mọi người hiểu thêm về lịch sử của đất nước đó
\(31\). \(text{B}\)
\(@\) S + V/Vs/Ves + O
\(->\) Chủ ngữ số nhiều/I/You/We/They + V-inf
\(@\) expect + sb + to V-inf: mong đợi/cho rằng ai đó sẽ làm j
\(@\) be considered to be + adj: được coi là …
\(star\) Dịch: Người Brazil và người Bắc Mỹ có những quan niệm khác nhau về việc đến muộn. Người Brazil cho rằng một người có địa vị hoặc uy tín thường đến muộn, trong khi ở Hoa Kỳ, việc đến muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng và không thể chấp nhận được
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
Q30:
A. National costumes
+National costumes: trang phụ truyền thống của một quốc gia
+ dựa vào dữ kiện ao dai, kimono, hanbok, ta thấy chúng đều là trang phục truyền thống của các nước
⇒ đáp án A
Q31:
B. prestige
+prestige: uy tín, danh tiếng
+cụm status or prestige: địa vị hoặc uy tín
⇒ đáp án B

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment