Question 31: Although government……………………………… may try t…
can be very difficult to get proof that a particular business is responsible for an environmental problem.
A. suspicion B. suspect c. inspection D. inspectors
Question 32: Global warming will…………………………… make life harder, not easier, for most
people.
A. probably B. impossibly c. unlikely D. possibly
Câu 31: Although government……………………………… may try to catch them doing it, it can be very difficult to get proof that a particular business is responsible for an environmental problem.
A. suspicion
B. suspect
C. inspection
D. inspectors
Phân tích câu hỏi:
Câu này đang nói về việc chính phủ cố gắng bắt quả tang các doanh nghiệp gây ra vấn đề môi trường, nhưng lại rất khó để có bằng chứng.
Chúng ta cần điền một danh từ số nhiều hoặc một danh từ không đếm được vào chỗ trống để chỉ ai đó hoặc cái gì đó của chính phủ.
Phân tích các lựa chọn:
A. suspicion: (danh từ) sự nghi ngờ. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “mặc dù sự nghi ngờ của chính phủ có thể cố gắng bắt họ…”, nghe không hợp lý.
B. suspect: (danh từ) kẻ tình nghi, người bị nghi ngờ. (động từ) nghi ngờ. Nếu là danh từ, nó thường chỉ một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ, và không phù hợp với ngữ cảnh “chính phủ”.
C. inspection: (danh từ) sự kiểm tra, sự thanh tra. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “mặc dù sự kiểm tra của chính phủ có thể cố gắng bắt họ…”, nghe cũng chưa thật sự tự nhiên.
D. inspectors: (danh từ số nhiều) những người thanh tra, những người kiểm tra. Đây là những người thuộc cơ quan chính phủ có nhiệm vụ đi kiểm tra và bắt các hành vi sai phạm. Cụm “government inspectors” có nghĩa là “những người thanh tra của chính phủ”.
Kết luận:
Lựa chọn D, inspectors, là phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp. Câu hoàn chỉnh sẽ là: “Although government inspectors may try to catch them doing it, it can be very difficult to get proof that a particular business is responsible for an environmental problem.” (Mặc dù các thanh tra viên của chính phủ có thể cố gắng bắt họ làm điều đó, nhưng rất khó để có bằng chứng rằng một doanh nghiệp cụ thể nào đó chịu trách nhiệm về một vấn đề môi trường.)
Đáp án đúng: D
Câu 32: Global warming will…………………………… make life harder, not easier, for most people.
A. probably
B. impossibly
C. unlikely
D. possibly.
Phân tích câu hỏi:
Câu này nói về việc nóng lên toàn cầu sẽ làm cho cuộc sống trở nên khó khăn hơn, chứ không phải dễ dàng hơn.
Chúng ta cần điền một trạng từ (adverb) vào chỗ trống để bổ nghĩa cho động từ “make”. Trạng từ này sẽ thể hiện mức độ hoặc khả năng xảy ra của việc nóng lên toàn cầu làm cho cuộc sống khó khăn.
Phân tích các lựa chọn:
A. probably: (trạng từ) có lẽ, có khả năng, chắc hẳn. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “Nóng lên toàn cầu có lẽ sẽ làm cho cuộc sống khó khăn hơn”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu.
B. impossibly: (trạng từ) một cách không thể, không thể nào. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “Nóng lên toàn cầu một cách không thể sẽ làm cho cuộc sống khó khăn hơn”, điều này nghe rất vô lý.
C. unlikely: (trạng từ) không có khả năng, khó có thể. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “Nóng lên toàn cầu khó có thể sẽ làm cho cuộc sống khó khăn hơn”, điều này mâu thuẫn với vế sau của câu “not easier, for most people”.
D. possibly: (trạng từ) có thể, có lẽ. Nếu điền vào đây, câu sẽ có nghĩa là “Nóng lên toàn cầu có thể sẽ làm cho cuộc sống khó khăn hơn”. Mặc dù “possibly” cũng có thể điền vào, nhưng “probably” diễn tả mức độ chắc chắn cao hơn và phù hợp hơn với việc đưa ra một dự đoán mạnh mẽ về tác động của nóng lên toàn cầu.
Kết luận:
Trong hai lựa chọn A và D, probably diễn tả một dự đoán chắc chắn hơn về tác động tiêu cực của nóng lên toàn cầu, phù hợp với việc nhấn mạnh “make life harder, not easier”.
Đáp án đúng: A
Chúc các em học tốt môn Tiếng Anh! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
\(31.D\)
\(@\) government inspectors (n): các thanh tra viên của chính phủ
\(@\) try to: cố gắng làm gì
\(@\) may + V-inf: có thể làm gì
\(@\) although: mặc dù
\(@trans:\) Mặc dù các thanh tra viên chính phủ có thể cố gắng bắt quả tang hành vi vi phạm, nhưng việc thu thập bằng chứng chứng minh một doanh nghiệp cụ thể phải chịu trách nhiệm về vấn đề môi trường lại có thể rất khó khăn.
\(32.A\)
\(@\) will probably \(+\) V: có lẽ, rất có khả năng
\(@(+)\) TLD: S + will + V-inf
\(@trans:\) Biến đổi khí hậu có khả năng sẽ khiến cuộc sống khó khăn hơn.
\(31\). \(D\)
government inspectors (n) các thanh tra viên chính phủ
Although \(+\) clause, clause: mặc dù
try \(+\) to V: cố gắng làm gì
\(→\) Mặc dù các thanh tra viên chính phủ có thể cố gắng bắt quả tang họ thực hiện hành vi đó, nhưng nó có thể rất khó khăn để có được bằng chứng chứng minh một doanh nghiệp cụ thể phải chịu trách nhiệm cho một vấn đề môi trường.
\(32\). \(A\)
ADV \(+\) V
probably (adv) có thể, gần như
\(→\) Sự nóng lên toàn cầu có lẽ sẽ làm cho cuộc sống của hầu hết mọi người trở nên khó khăn hơn, không hề dễ dàng hơn.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment