Question 31: The urban population will continue to grow and it is expected that …
A. level B. population c. habitants D. proportion
Question 32: MEDCs stands for more………………………………. developed… countries.
A. economic B. economical c. economically D. economics
—
Question 31:
The urban population will continue to grow and it is expected that its _________________ will increase to……………… 70% by 2050.
A. level B. population C. habitants D. proportion
Để làm được câu này, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của câu và các lựa chọn. Câu đang nói về sự gia tăng của dân số thành thị và dự kiến rằng một phần trăm nào đó của dân số sẽ đạt 70% vào năm 2050.
Bây giờ, chúng ta cùng phân tích các lựa chọn:
* A. level: “Level” có nghĩa là “mức độ”, “cấp độ”. Chúng ta có thể nói “the population level” (mức độ dân số), nhưng trong ngữ cảnh này, “level” không phải là từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống để chỉ phần trăm của dân số.
* B. population: “Population” có nghĩa là “dân số”. Nếu ta chọn “population”, câu sẽ trở thành “its population will increase to 70%”. Điều này có nghĩa là toàn bộ dân số sẽ tăng lên 70%, nghe không hợp lý lắm vì dân số là một số lượng người, không phải là một phần trăm.
* C. habitants: “Habitants” có nghĩa là “cư dân”, “người sinh sống”. Tương tự như “population”, đây là một danh từ chỉ người, không phải là một phần trăm.
* D. proportion: “Proportion” có nghĩa là “tỷ lệ”, “phần trăm”. Khi nói về dân số, “proportion” là từ dùng để chỉ phần trăm dân số thuộc một nhóm nào đó (ví dụ: dân số thành thị). Câu “its proportion will increase to 70%” có nghĩa là “tỷ lệ của nó sẽ tăng lên 70%”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của câu là dự kiến rằng tỷ lệ dân số sống ở thành thị sẽ đạt 70% vào năm 2050.
Do đó, từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống là “proportion”.
Đáp án đúng cho Question 31 là D. proportion
—
Question 32:
MEDCs stands for more………………………………. developed… countries.
A. economic B. economical C. economically D. economics
Câu này đang hỏi về ý nghĩa của từ viết tắt MEDCs. Chúng ta cần tìm một từ loại phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “developed countries” (các quốc gia phát triển). “More” ở đây có nghĩa là “hơn”, cho nên MEDCs là viết tắt cho “các quốc gia phát triển hơn…”.
Bây giờ, chúng ta cùng xem xét các lựa chọn:
* A. economic: “Economic” là một tính từ, có nghĩa là “liên quan đến kinh tế”. Nếu điền vào, chúng ta sẽ có “more economic developed countries”. Tuy nhiên, tính từ “economic” thường đi với danh từ khác như “economic growth” (tăng trưởng kinh tế), “economic system” (hệ thống kinh tế). Trong ngữ cảnh này, chúng ta muốn nói về sự phát triển kinh tế một cách hơn, hoặc có liên quan đến kinh tế.
* B. economical: “Economical” cũng là một tính từ, nhưng nó có nghĩa là “tiết kiệm”, “hiệu quả về chi phí”. Ví dụ: “an economical car” (một chiếc xe tiết kiệm xăng). Từ này không phù hợp với ý nghĩa của MEDCs.
* C. economically: “Economically” là một trạng từ, có nghĩa là “về mặt kinh tế”, “một cách kinh tế”. Khi chúng ta nói “more economically developed countries”, nghĩa là “các quốc gia phát triển hơn về mặt kinh tế”. Trạng từ “economically” bổ nghĩa cho tính từ “developed”, giải thích cho cách thức hoặc khía cạnh mà sự phát triển đó diễn ra. Đây là cách diễn đạt chuẩn khi nói về sự phát triển kinh tế. MEDCs là viết tắt của “More Economically Developed Countries”.
* D. economics: “Economics” là một danh từ, có nghĩa là “kinh tế học” (môn khoa học). Chúng ta không thể nói “more economics developed countries”.
Vì vậy, từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống là “economically” để tạo thành cụm “more economically developed countries”.
Đáp án đúng cho Question 32 là C. economically
—
Các em có câu hỏi nào về hai bài tập này không? Hãy mạnh dạn hỏi nhé!
\(31.\)
\(->\) \(D.\) proportion
\(-\) proportion \(=\) tỷ lệ, phần trăm
\(-\) “increase to 70%” \(->\) cần một từ chỉ tỷ lệ \(->\) proportion
\(-\) level \(=\) mức độ
\(-\) population \(=\) dân số
\(-\) habitants \(=\) cư dân
\(32.\)
\(->\) \(C.\) economically
\(-\) economically developed countries \(=\) các quốc gia phát triển hơn về kinh tế.
\(->\) economically là trạng từ, bổ nghĩa cho developed.
\(31\). \(D\)
proportion (n) tỷ lệ, tỷ trọng
→\( Dân số đô thị sẽ tiếp tục tăng và dự kiến tỷ lệ này sẽ tăng lên 70% vào năm 2050.
\)32\(. \)C\(
adv \)+\( adj
economically (adv) về mặt kinh tế
\)→` MEDCs là viết tắt của các quốc gia phát triển hơn về mặt kinh tế.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment