Question 33: Increased levels of carbon dioxide contribute to the greenhouse eff…
A. speeding B. heating c. cooling D. slowing
Question 34: Running cars are sending smoke and……………………………….. into the atmosphere,
causing the Earth to warm up and increase its average temperature.
A. smoke B. smog c. fumes D. sewage
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai câu hỏi trắc nghiệm thú vị về chủ đề môi trường nhé. Đây là một chủ đề rất quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra đó.
Hãy cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên!
Question 33: Increased levels of carbon dioxide contribute to the greenhouse effect; as the result, the earth is up.
A. speeding B. heating c. cooling D. slowing
Phân tích đề bài:
Chúng ta hãy cùng đọc kỹ câu này:
“Increased levels of carbon dioxide contribute to the greenhouse effect; as the result, the earth is ________ up.”
- “Increased levels of carbon dioxide” có nghĩa là “lượng khí carbon dioxide tăng lên”. Khí carbon dioxide (CO2) là một trong những loại khí gây hiệu ứng nhà kính chính, các em đã học trong môn Sinh học và Địa lí rồi đúng không nào?
- “contribute to” có nghĩa là “góp phần vào, gây ra”.
- “the greenhouse effect” là “hiệu ứng nhà kính”. Đây là hiện tượng khí quyển giữ lại nhiệt, làm Trái Đất ấm lên.
- “as the result” là “kết quả là”.
- Phần trống cần điền là một động từ dạng V-ing đi với giới từ “up” để miêu tả tình trạng của Trái Đất do hiệu ứng nhà kính gây ra.
Xét các phương án:
- A. speeding: “Speeding up” có nghĩa là “tăng tốc”. Điều này không liên quan đến nhiệt độ của Trái Đất.
Ví dụ: The car is speeding up. (Chiếc xe đang tăng tốc.) - B. heating: “Heating up” có nghĩa là “nóng lên”. Đây chính xác là hệ quả của hiệu ứng nhà kính – Trái Đất đang nóng lên, gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu (global warming).
Ví dụ: The water is heating up. (Nước đang nóng lên.) - C. cooling: “Cooling down” có nghĩa là “lạnh đi, nguội đi”. Điều này hoàn toàn trái ngược với tác động của hiệu ứng nhà kính.
Ví dụ: The soup is cooling down. (Món súp đang nguội đi.) - D. slowing: “Slowing down” có nghĩa là “chậm lại”. Tương tự như “speeding up”, nó không liên quan đến nhiệt độ.
Ví dụ: The train is slowing down as it approaches the station. (Tàu đang chạy chậm lại khi đến gần ga.)
Kết luận:
Dựa vào ý nghĩa của câu và tác động của hiệu ứng nhà kính, chúng ta thấy rằng Trái Đất đang nóng lên. Vì vậy, phương án B. heating là lựa chọn đúng nhất.
Đáp án đúng là B.
Tiếp theo, chúng ta đến với câu hỏi số 34!
Question 34: Running cars are sending smoke and……………………………….. into the atmosphere, causing the Earth to warm up and increase its average temperature.
A. smoke B. smog c. fumes D. sewage.
Phân tích đề bài:
Câu này cũng tiếp tục về chủ đề môi trường, đặc biệt là ô nhiễm không khí:
“Running cars are sending smoke and ________ into the atmosphere, causing the Earth to warm up and increase its average temperature.”
- “Running cars” là “những chiếc xe đang hoạt động”.
- “sending … into the atmosphere” là “thải … vào khí quyển”.
- “smoke” là “khói”. Xe cộ thải ra khói, đó là điều chúng ta đều biết.
- Phần trống cần điền là một từ chỉ một loại chất ô nhiễm khác mà xe cộ thải ra, bên cạnh khói.
- “causing the Earth to warm up and increase its average temperature”: Đây là hệ quả của việc thải các chất này vào khí quyển, làm Trái Đất nóng lên và nhiệt độ trung bình tăng. Điều này liên quan chặt chẽ đến câu 33 mà chúng ta vừa giải.
Xét các phương án:
- A. smoke: Từ này đã được nhắc đến rồi (“smoke and smoke”). Dùng lại từ này sẽ gây thừa và không hợp lý về mặt ngữ nghĩa, vì câu muốn nói đến “khói và cái gì đó khác“.
- B. smog: “Smog” là “sương khói, khói bụi mịt mù”. Đây là một loại ô nhiễm không khí nặng, thường là kết quả của sự kết hợp giữa khói, khí thải và các chất ô nhiễm khác trong không khí, đặc biệt dưới tác động của ánh nắng mặt trời. “Smog” là một hiện tượng, một sản phẩm của ô nhiễm, chứ không phải là một chất cụ thể mà xe trực tiếp “thải ra” cùng với “smoke”.
- C. fumes: “Fumes” là “khí thải, hơi độc, khói độc”. Đây là một từ rất phù hợp để chỉ các loại khí độc hại (như carbon monoxide, nitrogen oxides, hydrocarbons) phát ra từ động cơ xe cộ. Xe cộ thải ra khói (smoke) và các loại khí độc hại (fumes) này.
Ví dụ: exhaust fumes (khí thải từ ống xả), petrol fumes (hơi xăng dầu). - D. sewage: “Sewage” là “nước thải, cống rãnh”. Từ này hoàn toàn không liên quan đến khí thải từ xe c cộ mà liên quan đến hệ thống xử lý chất thải lỏng.
Ví dụ: household sewage (nước thải sinh hoạt).
Kết luận:
Dựa trên ý nghĩa của câu và các chất ô nhiễm mà xe cộ thải ra, “fumes” (khí thải, hơi độc) là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, đi kèm với “smoke”.
Đáp án đúng là C.
Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách phân tích câu hỏi, lựa chọn đáp án đúng và mở rộng vốn từ vựng của mình về chủ đề môi trường. Hãy luôn nhớ rằng việc học tiếng Anh không chỉ là học ngữ pháp, từ vựng mà còn là học về thế giới xung quanh chúng ta nữa nhé!
Chúc các em học tốt!
Q33:
B, heating
+heat up: nóng lên
+trái đất nóng lên do hiệu ứng nhà kính→heating up
trans: lượng khí CO2 đang góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính; kết quả là trái đất đang nóng lên
⇒đáp án B
Q34:
C, fumes
+fumes: khói/khí thải từ xe cộ
trans: những chiếc xe đang thả khói và khí thải vào bầu khí quyển, khiến trái đất đang nóng lên
⇒đáp án C
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(33)\) \(B\). heating
\(=>\) heat up \(=\) nóng lên
Dịch : Nồng độ khí carbon dioxide tăng cao góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính; kết quả là Trái Đất đang nóng lên
\(34)\) \(C\). fumes
\(=>\) fumes : khói thải/khí độc hại
Dịch : Xe cộ đang chạy thải khói và khí độc hại vào bầu khí quyển, khiến trái đất ấm lên và làm tăng nhiệt độ trung bình

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment