Question 35: Higher education is very important to national economies, and it is…
source of trained and………………………. personnel… for the whole country.
A. educated B. educational c. educative D. uneducated
Question 36: Mr Brown has kindly agreed to spare us some of his…………………………………. time to
answer our questions.
A. valuable B. worthy c. costly D. beneficial
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh để củng cố kiến thức về từ vựng và cách dùng từ nhé. Đây là những dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra và thi cử đó!
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 35 nào:
Question 35: Higher education is very important to national economies, and it is also a source of trained and………………………. personnel… for the whole country.
A. educated
B. educational
C. educative
D. uneducated
Phân tích và giải thích:
Các em nhìn vào câu này, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “personnel” (nhân sự/nhân lực) và nó phải đi song song, đồng nghĩa với tính từ “trained” (được đào tạo). Cụm “trained and … personnel” có nghĩa là “nhân sự được đào tạo và …”.
- A. educated: Đây là một tính từ mang nghĩa “đã được giáo dục, có học thức”. Khi nói về con người, “educated personnel” nghĩa là “nhân sự có trình độ học vấn”. Điều này rất phù hợp với ngữ cảnh của câu, vì giáo dục đại học (higher education) cung cấp những người được đào tạo và có học thức.
- B. educational: Tính từ này có nghĩa là “thuộc về giáo dục, có tính giáo dục”. Ví dụ: “educational system” (hệ thống giáo dục), “educational program” (chương trình giáo dục). Nó dùng để mô tả những thứ liên quan đến giáo dục, không phải để mô tả người đã nhận được giáo dục.
- C. educative: Từ này cũng mang nghĩa “có tính giáo dục, có khả năng giáo dục”. Ví dụ: “an educative experience” (một trải nghiệm mang tính giáo dục). Tương tự như “educational”, nó mô tả thứ gì đó mang lại giáo dục, chứ không phải người được giáo dục.
- D. uneducated: Đây là từ trái nghĩa với “educated”, có nghĩa là “không được giáo dục, vô học”. Rõ ràng là không phù hợp với ngữ cảnh của câu khi nói về lợi ích của “higher education” (giáo dục đại học).
Vì vậy, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, đồng thời song song với “trained”, là “educated”.
Đáp án đúng là A. educated.
***
Tiếp theo, chúng ta cùng chuyển sang câu số 36 nhé:
Question 36: Mr Brown has kindly agreed to spare us some of his…………………………………. time to answer our questions.
A. valuable
B. worthy
C. costly
D. beneficial.
Phân tích và giải thích:
Trong câu này, chúng ta có cụm từ “to spare someone some of their time” có nghĩa là “dành ra/bớt chút thời gian của ai đó cho ai”. Hành động “spare” (dành ra) ngụ ý rằng thời gian của ông Brown là quý giá và ông ấy đã rất tốt bụng khi dành nó cho chúng ta. Chúng ta cần một tính từ để mô tả “time” trong ngữ cảnh này.
- A. valuable: Tính từ này có nghĩa là “có giá trị, quý báu”. “Valuable time” là một cụm từ rất phổ biến và phù hợp để diễn tả thời gian quý giá mà một người nào đó dành cho người khác.
- B. worthy: Từ này có nghĩa là “xứng đáng, đáng giá”. Chúng ta thường nói “a worthy cause” (một mục đích đáng giá) hoặc “a worthy opponent” (một đối thủ đáng gờm). “Worthy time” không phải là một cách dùng phổ biến để diễn tả sự quý giá của thời gian theo cách này.
- C. costly: Tính từ này có nghĩa là “đắt tiền, tốn kém”. Mặc dù thời gian có thể “tốn kém” nếu chúng ta lãng phí nó, nhưng “costly time” thường mang hàm ý về mặt tài chính hoặc hậu quả tiêu cực. Trong ngữ cảnh ông Brown “dành thời gian” cho người khác, từ “valuable” phù hợp hơn để nhấn mạnh giá trị và sự quý trọng.
- D. beneficial: Từ này có nghĩa là “có lợi, hữu ích”. Thời gian của ông Brown sẽ “beneficial” (có lợi) cho chúng ta, nhưng tính từ này dùng để mô tả kết quả, lợi ích mà thời gian đó mang lại, chứ không phải bản thân giá trị của thời gian đó từ góc độ của người sở hữu (ông Brown). Chúng ta cần từ mô tả thời gian “của ông ấy” là quý giá.
Do đó, từ “valuable” là lựa chọn tốt nhất để diễn tả thời gian quý báu mà ông Brown đã tử tế dành cho chúng ta.
Đáp án đúng là A. valuable.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng các từ này và có thể áp dụng vào các bài tập tương tự nhé. Hãy nhớ rằng việc hiểu rõ nghĩa và cách dùng của từng từ là chìa khóa để làm tốt dạng bài này!
Chúc các em học tốt!
\(35\). \(A\)
adj \(+\) N
educated (a) có học thức, có trình độ học vấn
\(→\) Giáo dục đại học thì rất quan trọng đối với các nền kinh tế quốc gia, và nó cũng là nguồn cung cấp lực lượng nhân sự được đào tạo và có trình độ học vấn cho toàn đất nước.
\(36\). \(A\)
adj \(+\) N
valuable (a) quý giá, có giá trị cao
\(→\) Ông Brown đã đồng ý dành một chút thời gian quý báu của mình để trả lời các câu hỏi của chúng tôi.
\(-\) \(color{#F60000}{♕c}color{#FF8C00}{a}color{#FFEE00}{t}color{#00FF00}{o}color{#3783FF}{n}color{#4B0082}{a}color{#9400D3}{a}\)
\(35. A.\) educated \(->\) trained and educated personnel \(=\) nhân sự được đào tạo và giáo dục.
\(36. A.\) valuable \(->\) valuable time \(=\) thời gian quý báu.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment