Question 35: Regarding the social benefits, Bangkok’s inhabitants have access to…
services and facilities…………………………. to any other area of the country.
A. comparison B. compared c. comparing D. comparative
Question 36: In the South,…………………………….. development concentrated on rice cultivation,
and nationally, rice and rubber were the main items of export.
A. industrial B. agricultural c. mining D. textile
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay để chúng ta cùng ôn tập kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé.
***
Giải thích Câu 35:
Question 35: Regarding the social benefits, Bangkok’s inhabitants have access to better services and facilities…………………………. to any other area of the country.
A. comparison
B. compared
C. comparing
D. comparative
Phân tích câu hỏi:
Câu này đang nói về việc so sánh các dịch vụ và tiện ích ở Bangkok với các khu vực khác trong cả nước. Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ điền vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc so sánh này một cách chính xác.
Phân tích các lựa chọn:
- A. comparison (danh từ): có nghĩa là “sự so sánh”. Để dùng danh từ này trong ngữ cảnh so sánh, chúng ta thường cần giới từ đi kèm, ví dụ: “in comparison to” hoặc “by comparison with“. Chỉ “comparison to” đứng một mình không đúng ngữ pháp ở đây.
- B. compared (quá khứ phân từ): Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ “compare” (so sánh). Cụm từ “compared to” hoặc “compared with” là một cấu trúc rất phổ biến, mang nghĩa là “khi được so sánh với”, “nếu so với”. Nó thường được dùng để giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ rút gọn, bổ nghĩa cho hành động chính trong câu.
- C. comparing (hiện tại phân từ): Đây là dạng hiện tại phân từ của động từ “compare”. Nếu dùng “comparing”, nó sẽ mang nghĩa chủ động, tức là “đang so sánh”. Tuy nhiên, trong câu này, các dịch vụ và tiện ích được so sánh, chứ không phải chúng tự đi so sánh. Vì vậy, dạng chủ động không phù hợp.
- D. comparative (tính từ): có nghĩa là “tương đối”, “thuộc về so sánh”. Tính từ này cần bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: “comparative advantage” – lợi thế so sánh) hoặc dùng trong cấu trúc khác, không phù hợp để đứng trực tiếp trước “to” và nối với cụm danh từ phía sau.
Kết luận:
Dựa trên phân tích, cấu trúc “compared to” (hoặc “compared with”) là phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó có nghĩa là “nếu so với” hoặc “khi đặt trong sự so sánh với”.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “Regarding the social benefits, Bangkok’s inhabitants have access to better services and facilities compared to any other area of the country.” (Về các lợi ích xã hội, cư dân Bangkok có thể tiếp cận các dịch vụ và tiện ích tốt hơn khi so sánh với bất kỳ khu vực nào khác trong cả nước.)
Đáp án đúng là B. compared.
Lưu ý thêm: Cụm “compared to/with” thường đứng ở đầu hoặc giữa câu như một mệnh đề trạng ngữ rút gọn, có chức năng bổ nghĩa cho cả câu hoặc một phần của câu.
***
Giải thích Câu 36:
Question 36: In the South,…………………………….. development concentrated on rice cultivation, and nationally, rice and rubber were the main items of export.
A. industrial
B. agricultural
C. mining
D. textile
Phân tích câu hỏi:
Câu này nói về loại hình phát triển tập trung vào “rice cultivation” (trồng lúa) và các mặt hàng xuất khẩu chính là “rice and rubber” (gạo và cao su). Chúng ta cần chọn tính từ mô tả đúng loại hình phát triển này.
Phân tích các lựa chọn:
- A. industrial (tính từ): có nghĩa là “thuộc về công nghiệp”. Phát triển công nghiệp liên quan đến nhà máy, sản xuất, chế tạo. Điều này không phù hợp với “trồng lúa” và “gạo, cao su”.
- B. agricultural (tính từ): có nghĩa là “thuộc về nông nghiệp”. Phát triển nông nghiệp tập trung vào việc trồng trọt, chăn nuôi, sản xuất lương thực và nông sản. Điều này hoàn toàn phù hợp với “rice cultivation” (trồng lúa), “rice” (gạo) và “rubber” (cao su) – đều là các sản phẩm nông nghiệp.
- C. mining (tính từ/danh từ): có nghĩa là “thuộc về khai thác mỏ” hoặc “ngành khai thác mỏ”. Phát triển khai thác mỏ liên quan đến việc đào bới, lấy khoáng sản từ lòng đất. Điều này không liên quan đến lúa hoặc cao su.
- D. textile (tính từ/danh từ): có nghĩa là “thuộc về dệt may” hoặc “ngành dệt may”. Phát triển dệt may liên quan đến sản xuất vải, quần áo. Điều này cũng không phù hợp với ngữ cảnh.
Kết luận:
Dựa vào các từ khóa “rice cultivation”, “rice”, và “rubber”, chúng ta có thể thấy rõ rằng loại hình phát triển được nhắc đến là nông nghiệp.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: “In the South, agricultural development concentrated on rice cultivation, and nationally, rice and rubber were the main items of export.” (Ở miền Nam, sự phát triển nông nghiệp tập trung vào việc trồng lúa, và trên toàn quốc, gạo và cao su là các mặt hàng xuất khẩu chính.)
Đáp án đúng là B. agricultural.
Lưu ý thêm: Khi làm bài đọc hiểu hoặc điền từ, các em hãy luôn chú ý đến các từ khóa xung quanh chỗ trống để tìm ra ngữ cảnh và chọn từ phù hợp nhất nhé.
***
Chúc các em học tốt và nắm vững kiến thức nhé!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1.\) \(B\).
\(-\) ”Better services and facilties” trong trường hợp của câu này không phải danh từ người.
\(->\) Đây là danh từ chỉ sự vật \(=>\) Là danh từ bị động.
\(->\) Sử dụng quá khứ phân từ ”V3/Vpp”.
\(2.\) \(B\).
\(-\) rice cultivation : sự canh tác lúa nước (N)
\(->\) Lúa nước có liên quan đến ngành nông nghiệp.
\(@\) industrial : thuộc về công nghiệp (a)
\(@\) agriculture : thuộc về nông nghiệp (a)
\(@\) mining : khai khoáng (a)
\(@\) textile : dệt vải (N)
\(-\) adj + N.
\(->\) Cần danh từ liên quan đến nông nghiệp.
\(=>\) Chọn ”B”.
Đáp án + Giải thích các bước giải:
\(35)\) \(B\). compared
\(=>\) compared to \(=\) so với
Dịch : Về mặt lợi ích xã hội, cư dân ở Bangkok được tiếp cận với các dịch vụ và cơ sở vật chất tốt hơn so với bất kỳ khu vực nào khác trong cả nước
\(36)\) \(B\). agricultural
\(=>\) agricultural \(=\) Thuộc về nông nghiệp
Dịch : Ở miền Nam, sự phát triển nông nghiệp tập trung vào việc trồng lúa, và trên phạm vi cả nước, lúa gạo và cao su là những mặt hàng xuất khẩu chính

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment