Question 36. evening./ and/ I/ often/ My/ cycling/ in/ the/ dad/ go
____________…
_______________________________________________________________.
Question 37. There/ my/ traffic/ entertainment/ isn’t/ in/ village./ and/ much
_______________________________________________________________.
Question 38. for/ would/ make/ to/ try/ knitting/ because/ want/ dresses/ like/ my/ I/ sister./ I/ to
_______________________________________________________________.
***
Question 36. evening./ and/ I/ often/ My/ cycling/ in/ the/ dad/ go
_______________________________________________________________.
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Tìm chủ ngữ và vị ngữ chính.
Chúng ta thấy có các từ “I”, “My dad”. Rất có thể đây là một chủ ngữ kép: “My dad and I” (Bố tôi và tôi).
Động từ chính có thể là “go cycling” (đi đạp xe).
Trạng từ tần suất: “often” (thường xuyên).
Cụm từ chỉ thời gian: “in the evening” (vào buổi tối).
Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là một câu trần thuật đơn giản, theo cấu trúc: Chủ ngữ + Trạng từ tần suất + Động từ + (Tân ngữ) + Cụm từ chỉ thời gian/nơi chốn.
Bước 3: Sắp xếp các từ theo cấu trúc.
– Chủ ngữ: “My dad and I”
– Trạng từ tần suất: “often”
– Động từ chính: “go cycling”
– Cụm từ chỉ thời gian: “in the evening.”
Đáp án:
My dad and I often go cycling in the evening.
Dịch nghĩa:
Bố tôi và tôi thường đi đạp xe vào buổi tối.
***
Question 37. There/ my/ traffic/ entertainment/ isn’t/ in/ village./ and/ much
_______________________________________________________________.
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Tìm cấu trúc câu đặc trưng.
Chúng ta thấy có “There”, “isn’t”, “much”. Đây là dấu hiệu của cấu trúc “There isn’t much…” (Không có nhiều…).
Các danh từ không đếm được: “traffic” (giao thông), “entertainment” (giải trí).
Cụm từ chỉ nơi chốn: “in my village” (ở làng của tôi).
Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Cấu trúc “There isn’t much + danh từ không đếm được + (và danh từ không đếm được khác) + cụm từ chỉ nơi chốn.”
Bước 3: Sắp xếp các từ theo cấu trúc.
– Cấu trúc mở đầu: “There isn’t much”
– Các danh từ không đếm được: “traffic and entertainment” (giao thông và giải trí)
– Nơi chốn: “in my village.”
Đáp án:
There isn’t much traffic and entertainment in my village.
Dịch nghĩa:
Không có nhiều giao thông và giải trí ở làng của tôi.
***
Question 38. for/ would/ make/ to/ try/ knitting/ because/ want/ dresses/ like/ my/ I/ sister./ I/ to
_______________________________________________________________.
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Tìm các mệnh đề và từ nối.
Chúng ta thấy có từ “because” (bởi vì), cho thấy đây là một câu ghép có quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Có hai chủ ngữ “I”.
Các cụm động từ: “would like to try” (muốn thử), “want to make” (muốn làm).
Hoạt động: “knitting” (đan).
Đối tượng: “dresses” (những chiếc váy).
So sánh: “like my sister” (như chị gái/em gái của tôi).
Bước 2: Xác định cấu trúc của hai mệnh đề.
Mệnh đề 1 (kết quả/hành động): “I would like to try knitting.” (Tôi muốn thử đan.)
Mệnh đề 2 (nguyên nhân): “I want to make dresses like my sister.” (Tôi muốn làm những chiếc váy như chị tôi.)
Bước 3: Nối hai mệnh đề bằng “because”.
Cấu trúc sẽ là: Mệnh đề kết quả + because + Mệnh đề nguyên nhân.
Đáp án:
I would like to try knitting because I want to make dresses like my sister.
Dịch nghĩa:
Tôi muốn thử đan bởi vì tôi muốn làm những chiếc váy giống như chị gái/em gái của tôi.
***
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách sắp xếp từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh và chính xác nhé! Cứ luyện tập thường xuyên là các em sẽ làm tốt thôi!
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(36.\) My dad and I often go cycling in the evening.
\(-\) S + often + V : adv chỉ tần suát
\(-\) go + V-ing : đi làm hoạt động gì
\(37.\) There isn’t much traffic and entertainment in my village.
\(-\) There isn’t + much + N không đếm được
\(38.\) I would like to try knitting because I want to make dresses for my sister.
\(-\) would like to + V : muốn
36. My dad and I often go cycling in the evening.
– HTĐ : S Vs/es/0
– N số nhiều (my dad and I) -> V0
– in the evening : vào buổi tối
-> Bố tôi và tôi thường đi đạp xe vào buổi tối.
37. There isn’t much traffic and entertainment in my village.
– There is + N số ít
– much + N không đếm được
– in + địa điểm
– Không có nhiều giao thông và hoạt động giải trí ở làng tôi.
38. I would like to try knitting because I want to make dresses like my sister.
– would like to V : muốn làm gì
– try + V-ing : thử làm gì
– S V because S V :.. bởi vì…
– want to V : muốn làm gì
– Tôi muốn thử đan len vì tôi muốn làm váy giống như chị gái tôi.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment