Question 37. The manager asked Alice, “Will you be attending the meeting tomorro…
A. The manager asked Alice if she would attend the meeting the next day.
B. The manager asked Alice if she will attend the meeting the next day.
C. The manager asked Alice if would she attend the meeting the next day.
D. The manager asked Alice if will she attend the meeting the next day.
Question 38: It’s a pity that she can’t come to the party.
A. She wishes she could come to the party. B. She wishes she couldn’t come to the party.
C. She wishes she didn’t come to the party. D. She wishes she would come to the party.
Câu 37. The manager asked Alice, “Will you be attending the meeting tomorrow?”
Đây là một câu hỏi về chuyển đổi từ lời nói trực tiếp (Direct Speech) sang lời nói gián tiếp (Indirect Speech). Chúng ta cần xem xét các quy tắc sau:
- Động từ tường thuật (reporting verb): Trong câu này là “asked”, giữ nguyên.
- Chuyển đổi câu hỏi Yes/No: Câu hỏi bắt đầu bằng “Will you…”, khi chuyển sang lời nói gián tiếp, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether” để nối mệnh đề.
- Lùi thì (backshifting): Động từ “will” trong lời nói trực tiếp sẽ lùi về thành “would” trong lời nói gián tiếp.
- Thay đổi đại từ: “you” trong lời nói trực tiếp chỉ Alice, nên khi chuyển sang lời nói gián tiếp sẽ là “she”.
- Thay đổi trạng từ chỉ thời gian: “tomorrow” trong lời nói trực tiếp sẽ chuyển thành “the next day” trong lời nói gián tiếp.
Áp dụng các quy tắc này, chúng ta có:
“Will you be attending the meeting tomorrow?” sẽ trở thành “if she would attend the meeting the next day.”
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các phương án:
- A. The manager asked Alice if she would attend the meeting the next day.
Phương án này tuân thủ đầy đủ các quy tắc: có “if”, “would” thay cho “will”, “she” thay cho “you”, và “the next day” thay cho “tomorrow”. Đây là đáp án đúng. - B. The manager asked Alice if she will attend the meeting the next day.
Sai vì động từ “will” chưa được lùi thì thành “would”. - C. The manager asked Alice if would she attend the meeting the next day.
Sai vì cấu trúc câu hỏi gián tiếp không đảo ngữ động từ “would” lên trước chủ ngữ “she”. - D. The manager asked Alice if will she attend the meeting the next day.
Sai vì cả hai lỗi: động từ “will” chưa lùi thì và cấu trúc câu hỏi gián tiếp bị đảo ngữ.
Vậy đáp án đúng cho câu 37 là A.
Câu 38. It’s a pity that she can’t come to the party.
Câu này diễn tả sự tiếc nuối về một điều không có thật ở hiện tại. Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “wish” để diễn tả sự mong ước trái với thực tế.
- Cấu trúc “wish” với hiện tại: Dùng để diễn tả mong ước về một điều khác với sự thật ở hiện tại. Cấu trúc là: S + wish + S + Ved/V2 (quá khứ đơn).
Trong câu gốc, “she can’t come” là hiện tại, thể hiện sự tiếc nuối. Vậy chúng ta cần chuyển “can’t” thành dạng quá khứ của “wish”.
Khi dùng “wish” với hiện tại, động từ theo sau sẽ ở thì quá khứ đơn. “can’t” là hiện tại phủ định, vậy quá khứ đơn phủ định của “can” là “couldn’t”. Tuy nhiên, với cấu trúc “wish”, chúng ta thường dùng “could” hoặc “couldn’t”. Vì mong ước là cô ấy có thể đến (trái với hiện tại là không thể), nên chúng ta sẽ dùng “could”.
Vậy, “It’s a pity that she can’t come to the party” sẽ được diễn đạt lại bằng “She wishes she could come to the party.”
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các phương án:
- A. She wishes she could come to the party.
Phương án này dùng “wishes” với chủ ngữ “She”, và động từ theo sau là “could come” ở thì quá khứ, thể hiện mong ước trái với hiện tại “can’t come”. Đây là đáp án đúng. - B. She wishes she couldn’t come to the party.
Sai vì “couldn’t come” diễn tả mong ước không đến, trong khi thực tế là cô ấy không thể đến và người nói tiếc nuối vì điều đó. - C. She wishes she didn’t come to the party.
Sai vì “didn’t come” là quá khứ đơn, dùng cho mong ước về quá khứ, không phù hợp với việc diễn tả tiếc nuối ở hiện tại. - D. She wishes she would come to the party.
“Would come” thường dùng trong cấu trúc “wish” để diễn tả sự bực mình, khó chịu về hành động của ai đó hoặc cho các tình huống có thể xảy ra trong tương lai, không phù hợp với việc diễn tả sự tiếc nuối ở hiện tại.
Vậy đáp án đúng cho câu 38 là A.
Các em về nhà ôn lại kỹ các cấu trúc này nhé. Nếu có gì chưa hiểu cứ hỏi cô.
Đáp án đúng: A. The manager asked Alice if she would attend the meeting the next day.
-Thêm từ nối: Dùng if hoặc whether
-Đổi đại từ: “you” (Alice) đổi thành she.
-Lùi thì: “will” đổi thành would.
-Đổi trạng ngữ chỉ thời gian: “tomorrow” đổi thành the next day hoặc the following day
-Trật tự câu: Chuyển từ dạng câu hỏi về dạng câu trần thuật (chủ ngữ đứng trước động từ).
Question 38 A. She wishes she could come to the party
Đây là cấu trúc câu ước cho hiện tại (Present Wish).
Tình huống thực tế: “She can’t come” (Cô ấy không thể đến – sự thật ở hiện tại).
Cấu trúc câu ước: S+wish/wishes+S+V_ed (Động từ lùi về quá khứ). Với động từ khuyết thiếu, “can’t” chuyển thành could
Ý nghĩa: Câu ước luôn ngược lại với thực tế. Thực tế là “không thể” (negative) thì điều ước phải là “có thể” (positive).
\(37. A.\) The manager asked Alice if she would attend the meeting the next day.
\(*\) Giải thích: Chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật dạng câu hỏi \(Yes//No\)
\(*\) Đổi ngôi: “you” (Alice) chuyển thành she.
\(*\) Lùi thì: “will” lùi một thì thành would.
\(*\) Trạng từ chỉ thời gian: “tomorrow” chuyển thành the next day hoặc the following day.
\(———\)
\(38. A.\) She wishes she could come to the party.
\(*\) Giải thích: Câu ước cho một điều không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại.
\(*\) Công thức: \(S +\) wish \(+ S + V2//ed\) (hoặc could\(//\)were).
\(———\)
\(@icii\)
\(#hoidap247\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment