Question 39. I/ prefer/ play/ tug of war/ because/ it/ be/ more relaxing/ than/ …
_______________________________________________________________.
Question 40. There/ be/ a lot of/ facility/ in the city,/ but/ there/ be not/ enough/ fresh air.
_______________________________________________________________.
Chào các em học sinh lớp 8 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai câu bài tập ngữ pháp rất thú vị nhé. Đây là dạng bài sắp xếp từ gợi ý để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. Hãy cùng cô đi vào chi tiết từng câu nào!
Question 39. I/ prefer/ play/ tug of war/ because/ it/ be/ more relaxing/ than/ folk games.
Trước hết, chúng ta hãy cùng đọc kỹ các từ gợi ý và thử ghép nối sơ bộ trong đầu nhé. Câu này nói về sở thích cá nhân và lý do cho sở thích đó.
Dạng câu đúng:
I prefer playing tug of war because it is more relaxing than folk games.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích xem tại sao lại có sự thay đổi từ các từ gợi ý ban đầu nhé:
-
Thay đổi thứ nhất: Từ “play” thành “playing”.
-
Quy tắc ngữ pháp: Khi động từ “prefer” (thích hơn) được theo sau bởi một động từ khác, động từ đó thường ở dạng V-ing (gerund) hoặc to V (infinitive). Cả hai cách đều đúng, nhưng “prefer + V-ing” thường được dùng để nói về sở thích chung hoặc thói quen.
Ví dụ:
- I prefer reading books to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
- She prefers to swim in the sea. (Cô ấy thích bơi ở biển.)
Trong trường hợp này, “playing” nghe tự nhiên và phù hợp hơn khi nói về hoạt động.
-
Quy tắc ngữ pháp: Khi động từ “prefer” (thích hơn) được theo sau bởi một động từ khác, động từ đó thường ở dạng V-ing (gerund) hoặc to V (infinitive). Cả hai cách đều đúng, nhưng “prefer + V-ing” thường được dùng để nói về sở thích chung hoặc thói quen.
-
Thay đổi thứ hai: Từ “be” thành “is”.
-
Quy tắc ngữ pháp: Động từ “to be” phải được chia (conjugate) theo chủ ngữ và thì (tense). Ở đây, chủ ngữ là “it” và câu đang ở thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) để diễn tả một sự thật hoặc một lý do.
Nhắc lại cách chia “to be” ở thì hiện tại đơn:
- I am
- You / We / They are
- He / She / It is
Vì vậy, “it be” phải sửa thành “it is”.
-
Quy tắc ngữ pháp: Động từ “to be” phải được chia (conjugate) theo chủ ngữ và thì (tense). Ở đây, chủ ngữ là “it” và câu đang ở thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) để diễn tả một sự thật hoặc một lý do.
Sau khi sửa hai lỗi trên, chúng ta có câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: I prefer playing tug of war because it is more relaxing than folk games.
Question 40. There/ be/ a lot of/ facility/ in the city,/ but/ there/ be not/ enough/ fresh air.
Tương tự, chúng ta hãy cùng đọc kỹ các từ gợi ý. Câu này nói về sự tồn tại của những thứ trong thành phố, có cả điểm tích cực và tiêu cực.
Dạng câu đúng:
There are a lot of facilities in the city, but there isn’t enough fresh air.
Bây giờ, hãy cùng phân tích những điểm cần sửa:
-
Thay đổi thứ nhất: Từ “be a lot of facility” thành “are a lot of facilities”.
-
Quy tắc ngữ pháp 1 (Danh từ số ít/số nhiều): Cụm từ “a lot of” (nhiều) thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được. Trong trường hợp này, “facility” (cơ sở vật chất) là danh từ đếm được. Vì có “a lot of”, chúng ta phải dùng dạng số nhiều của nó là “facilities”.
Ví dụ:
- a lot of books
- a lot of cars
-
Quy tắc ngữ pháp 2 (There is/There are): Cấu trúc “There is / There are” dùng để diễn tả sự tồn tại của cái gì đó. Động từ “to be” (is hay are) phải chia theo danh từ đứng ngay sau nó.
Vì “facilities” là danh từ số nhiều, chúng ta phải dùng “There are”.
Ví dụ:
- There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.)
- There are many students in the classroom. (Có nhiều học sinh trong lớp.)
-
Quy tắc ngữ pháp 1 (Danh từ số ít/số nhiều): Cụm từ “a lot of” (nhiều) thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được. Trong trường hợp này, “facility” (cơ sở vật chất) là danh từ đếm được. Vì có “a lot of”, chúng ta phải dùng dạng số nhiều của nó là “facilities”.
-
Thay đổi thứ hai: Từ “be not enough fresh air” thành “isn’t enough fresh air”.
-
Quy tắc ngữ pháp: Tương tự như trên, chúng ta sử dụng cấu trúc “There is / There are”. Tuy nhiên, “fresh air” (không khí trong lành) là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Đối với danh từ không đếm được, chúng ta luôn dùng “There is” (dạng số ít). Để tạo câu phủ định, chúng ta thêm “not” vào sau “is”, tạo thành “is not” hoặc dạng rút gọn “isn’t”.
Ví dụ:
- There isn’t much water left. (Không còn nhiều nước.)
- There is some milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
-
Quy tắc ngữ pháp: Tương tự như trên, chúng ta sử dụng cấu trúc “There is / There are”. Tuy nhiên, “fresh air” (không khí trong lành) là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Sau khi sửa hai lỗi này, chúng ta có câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: There are a lot of facilities in the city, but there isn’t enough fresh air.
Các em thấy đó, ngữ pháp Tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta nắm vững các quy tắc cơ bản và chịu khó luyện tập. Cô mong rằng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn và làm tốt hơn trong các bài tập tương tự nhé!
Hãy cố gắng lên!
1. I prefer playing tug of war because it is more relaxing than folk games.
– prefer V-ing : thích làm gì
– S V because S V : ..bởi vì..
– SSH (adj) S be adj-er/more adj than N
– Tôi thích chơi kéo co vì nó thư giãn hơn các trò chơi dân gian.
2. There are a lot of facilities in the city, but there isn’t enough fresh air.
– There are + N số nhiều
– a lot of + N số nhiều: nhiều cái gì
– in + địa điểm
– HTĐ : S is/are/am (not) adj/n
– enough : đủ
– S V but S V :.. nhưng
-> Có nhiều cơ sở vật chất trong thành phố, nhưng không có đủ không khí trong lành.
Question \(39\)
\(-\) Câu đúng :
I prefer playing tug of war because it is more relaxing than folk games.
\(-\) Lưu ý:
\(+\) prefer + V-ing
\(+\) it + is (be → is)
Question \(40\)
\(-\) Câu đúng:
There are a lot of facilities in the city, but there is not enough fresh air.
\(-\)Lưu ý:
\(+\) a lot of + danh từ số nhiều → are
\(+\) fresh air (không đếm được) → is

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment