Question 39: If you study hard and review your lessons every day, ______.
A. you…
A. you passed the exam with good results
B. you will pass the exam with good results
C. you would pass the exam with good results
D. you were passing the exam with good results
Question 40: ______, I saw my teacher, so I stopped at once and I felt very shy.
A. While I was walking to school and singing a song yesterday
B. Until I walked to school and sang a song yesterday
C. When I am walking to school and singing a song yesterday
D. During I was walking to school and singing a song yesterday
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp Tiếng Anh rất thú vị. Đây đều là những kiến thức quan trọng mà các em cần nắm vững nhé.
Giải bài:
Question 39: If you study hard and review your lessons every day, ______.
A. you passed the exam with good results
B. you will pass the exam with good results
C. you would pass the exam with good results
D. you were passing the exam with good results
Phân tích và Giải thích:
Chúng ta hãy cùng xem xét cấu trúc của câu này nhé.
Mệnh đề “If” (mệnh đề điều kiện) là: “If you study hard and review your lessons every day”.
- Động từ trong mệnh đề “If” là “study” và “review”, cả hai đều ở thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Mệnh đề này diễn tả một điều kiện có thật hoặc rất dễ xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai (If type 1).
Đối với câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1), cấu trúc chuẩn là:
If + S + V(hiện tại đơn), S + will/can/may/might + V(nguyên thể không “to”)
Bây giờ chúng ta sẽ xét các lựa chọn:
- A. you passed the exam with good results: “passed” là thì Quá khứ đơn (Simple Past). Cấu trúc này không phù hợp với câu điều kiện loại 1.
- B. you will pass the exam with good results: “will pass” là thì Tương lai đơn (Simple Future). Cấu trúc này hoàn toàn khớp với công thức của câu điều kiện loại 1.
- C. you would pass the exam with good results: “would pass” thường dùng trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại/tương lai) hoặc loại 3. Không phù hợp với trường hợp này.
- D. you were passing the exam with good results: “were passing” là thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous). Cấu trúc này không được sử dụng trong các dạng câu điều kiện cơ bản như vậy.
Như vậy, lựa chọn B là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Đáp án đúng: B. you will pass the exam with good results
Question 40: ______, I saw my teacher, so I stopped at once and I felt very shy.
A. While I was walking to school and singing a song yesterday
B. Until I walked to school and sang a song yesterday
C. When I am walking to school and singing a song yesterday
D. During I was walking to school and singing a song yesterday.
Phân tích và Giải thích:
Hãy nhìn vào mệnh đề chính của câu: “I saw my teacher, so I stopped at once and I felt very shy.”
- Các động từ “saw”, “stopped”, “felt” đều ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Điều này cho thấy toàn bộ sự việc diễn ra trong quá khứ.
- Mệnh đề cần điền vào chỗ trống phải miêu tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ khi một hành động khác (nhìn thấy giáo viên) bất ngờ xen vào.
Bây giờ chúng ta sẽ xét từng lựa chọn:
- A. While I was walking to school and singing a song yesterday:
- “While” (trong khi) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra (thường dùng thì Quá khứ tiếp diễn) khi một hành động khác (thì Quá khứ đơn) xen vào.
- “I was walking” và “singing a song” đều là thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), diễn tả hai hành động song song đang diễn ra trong quá khứ.
- “yesterday” (hôm qua) là trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, phù hợp.
- Cấu trúc và ý nghĩa của lựa chọn này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh của câu. Hành động “đang đi bộ và hát” bị gián đoạn bởi hành động “nhìn thấy giáo viên”.
- B. Until I walked to school and sang a song yesterday:
- “Until” (cho đến khi) chỉ mốc thời gian kết thúc của một hành động.
- “I walked” và “sang” là thì Quá khứ đơn. Việc dùng “Until” ở đây không diễn tả được hành động đang xảy ra bị xen vào mà nó lại gợi ý một sự kiện đã hoàn tất. Hơn nữa, cấu trúc này không diễn tả sự gián đoạn của một hành động đang diễn ra.
- C. When I am walking to school and singing a song yesterday:
- “I am walking” và “singing a song” là thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Trong khi mệnh đề chính là thì quá khứ đơn (“saw”, “stopped”, “felt”) và có trạng từ “yesterday”. Có sự không hòa hợp về thì.
- D. During I was walking to school and singing a song yesterday:
- “During” là một giới từ (preposition). Sau “during” phải là một danh từ hoặc cụm danh từ (ví dụ: “during my walk”, “during the song”, “during the class”).
- Không thể dùng “During” trực tiếp trước một mệnh đề (S + V) như “I was walking”. Cấu trúc này sai ngữ pháp.
Vì vậy, lựa chọn A là đúng nhất.
Đáp án đúng: A. While I was walking to school and singing a song yesterday
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách dùng câu điều kiện loại 1 và cách kết hợp thì Quá khứ tiếp diễn với Quá khứ đơn để diễn tả các hành động trong quá khứ nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(39.B\)
\(@\) Câu điều kiện loại 1: If + S + V (s/es), S + will/can/may + V
\(+\) Cách dùng: Dùng để nói về điều kiện có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.
\(40.A\)
\(+\) QKTD:
\((+)\) S \(+\) was/were \(+\) V-ing
\((-)\) S \(+\) was/were \(+\) not \(+\) V-ing
\((?)\) Was/ Were \(+\) S + V-ing ?
Cách dùng:
\(+\) Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ:\(+\) Hai hành động song song đang diễn ra cùng lúc trong quá khứ:\(+\) Một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào
DHNB:
\(+\) At \(+\) giờ cụ thể \(+\) in the past
\(+\) When \(+\) S \(+\) V2
\(+\) While \(+\) S \(+\) was/were \(+\) V-ing, S + past simple
Question \(39\). B
\(***\) Câu đk loại \(1\): If \(+\) S \(+\) V(present simple), S \(+\) will/can \(+\) V-bare..
Câu \(40\). A
QKTD\((+)\): S \(+\) was/ were \(+\) V-ing..
\(***\) While thường được sử dụng trước mệnh đề tiếp diễn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment