Question 39: “……………………. violence has recently increased not only…
also in severity”, said educational experts.
A. Schooling B. Scholar c. Scholarship D. School
Question 40: It’s necessary for students to listen to their teacher………………………………….
A. attend B. attentive c. attentively D. attention
***
Giải chi tiết Question 39:
Đề bài: “……………………. violence has recently increased not only in quantity, but also in severity”, said educational experts.
A. Schooling B. Scholar c. Scholarship D. School
Phân tích:
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần xác định từ loại phù hợp với vị trí cần điền vào chỗ trống.
Trong câu này, chỗ trống đứng trước danh từ “violence” (bạo lực). Vì vậy, từ cần điền phải là một tính từ hoặc một danh từ đóng vai trò như tính từ (noun adjunct) để bổ nghĩa cho “violence”, chỉ rõ loại bạo lực nào.
Bây giờ, chúng ta hãy xét từng lựa chọn:
-
A. Schooling (danh từ): có nghĩa là việc học ở trường, sự giáo dục. Ví dụ: “My schooling was at a local primary school.” (Việc học của tôi là ở một trường tiểu học địa phương). “Schooling violence” không phải là một cụm từ thông dụng hay đúng ngữ pháp để chỉ loại bạo lực này.
-
B. Scholar (danh từ): có nghĩa là học giả, người có học thức cao. Ví dụ: “He is a respected scholar in ancient history.” (Ông ấy là một học giả đáng kính trong lịch sử cổ đại). “Scholar violence” sẽ ám chỉ bạo lực của các học giả, điều này không phù hợp với ngữ cảnh chung về “bạo lực học đường”.
-
C. Scholarship (danh từ): có nghĩa là học bổng hoặc học vấn, sự uyên bác. Ví dụ: “She received a scholarship to study abroad.” (Cô ấy nhận được học bổng để đi du học). “Scholarship violence” không có nghĩa và hoàn toàn không phù hợp.
-
D. School (danh từ): có nghĩa là trường học. Khi danh từ “school” đứng trước một danh từ khác (như “violence”), nó đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ phía sau, tạo thành cụm danh từ kép. Cụm “school violence” là một cụm từ rất phổ biến và đúng ngữ pháp, có nghĩa là “bạo lực học đường”.
Kết luận:
Chỉ có “School” khi kết hợp với “violence” tạo thành cụm “school violence” (bạo lực học đường) là hoàn toàn phù hợp về cả ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Vậy, đáp án đúng là D. School.
Câu hoàn chỉnh: “School violence has recently increased not only in quantity, but also in severity”, said educational experts.
Tạm dịch: “Bạo lực học đường gần đây đã gia tăng không chỉ về số lượng mà còn về mức độ nghiêm trọng”, các chuyên gia giáo dục cho biết.
***
Giải chi tiết Question 40:
Đề bài: It’s necessary for students to listen to their teacher………………………………….
A. attend B. attentive c. attentively D. attention.
Phân tích:
Tương tự như câu trên, chúng ta cần xác định từ loại phù hợp cho chỗ trống.
Trong câu này, chỗ trống đứng sau động từ “listen” (nghe). Từ cần điền vào đây phải là một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “listen”, mô tả cách thức học sinh lắng nghe giáo viên.
Bây giờ, chúng ta hãy xét từng lựa chọn:
-
A. attend (động từ): có nghĩa là tham dự, chú ý (thường đi với ‘to’). Ví dụ: “Students attend classes regularly.” (Học sinh tham dự các buổi học thường xuyên). “Listen to their teacher attend” là sai ngữ pháp vì chúng ta không thể dùng một động từ để bổ nghĩa cho một động từ khác theo cách này. Hơn nữa, nếu dùng “attend” với nghĩa “chú ý”, ta thường nói “attend to their teacher”.
-
B. attentive (tính từ): có nghĩa là chú ý, chăm chú. Tính từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: “The students are very attentive.” (Các học sinh rất chăm chú). Ở đây, “attentive” sẽ bổ nghĩa cho “students” chứ không phải cho hành động “listen”.
-
C. attentively (trạng từ): có nghĩa là một cách chăm chú, chú ý. Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Ở đây, “attentively” bổ nghĩa cho động từ “listen”, mô tả cách học sinh lắng nghe. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ pháp và ngữ nghĩa.
-
D. attention (danh từ): có nghĩa là sự chú ý. Ví dụ: “Pay attention to the lesson.” (Hãy chú ý vào bài học). “Listen to their teacher attention” là sai ngữ pháp. Chúng ta không dùng danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ như vậy.
Kết luận:
Chỉ có “attentively” là trạng từ, phù hợp để bổ nghĩa cho động từ “listen”.
Vậy, đáp án đúng là C. attentively.
Câu hoàn chỉnh: It’s necessary for students to listen to their teacher attentively.
Tạm dịch: Điều cần thiết là học sinh phải lắng nghe giáo viên của mình một cách chăm chú.
***
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ loại và áp dụng ngữ pháp trong các tình huống cụ thể. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
\(39\). \(D\)
school violence (n) bạo lực học đường
\(→\) “Bạo lực học đường gần đây không chỉ tăng lên về số lượng, mà còn cả về mức độ nghiêm trọng”, các chuyên gia giáo dục cho biết.
\(40\). \(C\)
V \(+\) ADV
attentively (adv) một cách chăm chú
\(→\) Việc các học sinh lắng nghe giáo viên của mình một cách chăm chú là rất cần thiết.
\(39. D\)
\(-\) school violence : bạo lực học đường
\(-\) Trans : “Bạo lực học đường gần đây đã gia tăng không chỉ về số lượng mà còn về mức độ nghiêm trọng,” các chuyên gia giáo dục cho biết.
\(40. C\)
\(-\) attentively (adv) : một cách chăm chú
\(@\) listen to sb adv
\(-\) Trans : Học sinh cần phải chăm chú lắng nghe giáo viên.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment