Question 40: The custom of…
and joyful tradition in Vietnamese culture.
A praying B. honoring c. respecting D. worshiping
Question 41:…………………………….. are aware that a language becoming extinct does not
necessarily mean that the people who spoke it have all died.
A Linguistic B. Linguists c. Language D. Lingual
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Với tư cách là giáo viên bộ môn, thầy/cô sẽ giúp các em phân tích chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh này để các em không chỉ chọn đúng đáp án mà còn hiểu rõ bản chất từ vựng nhé.
Giải đáp câu hỏi 40:
Đáp án đúng là: D. worshiping
Phân tích chi tiết:
- Tại sao chọn D: Trong văn hóa Việt Nam, cụm từ cố định để chỉ việc thờ cúng tổ tiên là “worshiping ancestors”. Từ “worship” mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự thành kính và các nghi lễ tâm linh dành cho người đã khuất.
- Tại sao loại các phương án khác:
- A. Praying: Thường đi với giới từ “for” (cầu nguyện cho điều gì). Chúng ta cầu nguyện cho tổ tiên nhưng không “cầu nguyện tổ tiên” theo cách diễn đạt này.
- B. Honoring: Có nghĩa là tôn vinh, ghi nhớ công ơn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực hành truyền thống thờ cúng cụ thể, “worshiping” là từ sát nghĩa và phổ biến nhất.
- C. Respecting: Có nghĩa là tôn trọng. Đây là một phẩm chất đạo đức, không phải là tên gọi của một nghi thức truyền thống.
Giải đáp câu hỏi 41:
Đáp án đúng là: B. Linguists
Phân tích chi tiết:
- Tại sao chọn B: Dựa vào ngữ pháp, vị trí trống cần một danh từ chỉ người đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “are aware”. “Linguists” có nghĩa là các nhà ngôn ngữ học – những người có chuyên môn và nhận thức về vấn đề ngôn ngữ bị mai một.
- Tại sao loại các phương án khác:
- A. Linguistic: Đây là tính từ (thuộc về ngôn ngữ), không thể làm chủ ngữ chỉ người.
- C. Language: Danh từ này có nghĩa là “ngôn ngữ”. Ngôn ngữ không thể “nhận thức” (are aware) được, vì vậy không hợp nghĩa.
- D. Lingual: Đây là tính từ (thuộc về lưỡi hoặc ngôn ngữ), không phù hợp về từ loại trong câu này.
Lời khuyên từ giáo viên: Để làm tốt dạng bài tập từ vựng này, các em nên chú ý đến “collocation” (các từ thường đi kèm với nhau) như “worshiping ancestors” và chú ý phân biệt từ loại (danh từ, tính từ) để điền vào vị trí chủ ngữ trong câu nhé. Chúc các em học tập thật tốt!
\(40. D\)
\(-\) worship ancestors : thờ cúng tổ tiên
\(-\) Trans : Tục thờ cúng tổ tiên là một truyền thống tốt đẹp, phong phú, đa sắc màu và đầy niềm vui trong văn hóa Việt Nam.
\(41. B\)
\(@\) N đứng đầu câu làm chủ ngữ.
\(-\) linguists (n) : các nhà ngôn ngữ học
\(-\) Trans : Các nhà ngôn ngữ học nhận thức được rằng việc một ngôn ngữ bị tuyệt chủng không nhất thiết đồng nghĩa với việc tất cả những người từng nói ngôn ngữ đó đều đã qua đời.
\(40\). \(D\)
the \(+\) N of N
worshiping: thờ cúng, tôn thờ
\(→\) Tục lệ thờ cúng tổ tiên là một truyền thống đẹp đẽ, phong phú, nhiều màu sắc và hân hoan trong văn hóa Việt Nam
\(41\). \(B\)
Danh từ / Danh động từ đứng đầu câu đóng vai trò chủ ngữ
Linguists (n) các nhà ngôn ngữ học
\(→\) Các nhà ngôn ngữ học nhận thức được rằng một ngôn ngữ trở nên mai một không nhất thiết có nghĩa là tất cả những người từng nói ngôn ngữ đó đều đã qua đời.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment