Question 41. My English class starts at 9 o’clock. It finishes at 11 o’clock. (f…
_______________________________________________________________.
Question 42. Anna likes swimming in the sea. She likes swimming in the pool more. (prefer)
_______________________________________________________________.
Phần hướng dẫn chung:
Khi giải bài tập này, chúng ta cần đọc kỹ câu gốc, xác định yêu cầu (từ/cấu trúc cần dùng), sau đó biến đổi câu sao cho đúng ngữ pháp và giữ nguyên nghĩa.
—
Question 41: My English class starts at 9 o’clock. It finishes at 11 o’clock. (from…to)
_______________________________________________________________.
Phân tích và giải thích:
- Hiểu câu gốc:
- Câu thứ nhất: “My English class starts at 9 o’clock.” (Lớp học tiếng Anh của tôi bắt đầu lúc 9 giờ.)
- Câu thứ hai: “It finishes at 11 o’clock.” (Nó kết thúc lúc 11 giờ.)
- Hai câu này nói về thời gian bắt đầu và kết thúc của một hoạt động.
- Hiểu yêu cầu: Chúng ta cần sử dụng cấu trúc “from…to“.
- Cấu trúc “from…to” được dùng để chỉ một khoảng thời gian, từ lúc nào đến lúc nào.
- Công thức chung: S + V + from + thời điểm bắt đầu + to + thời điểm kết thúc.
- Áp dụng và biến đổi:
- Chủ ngữ của chúng ta là “My English class”.
- Thời điểm bắt đầu là “9 o’clock”.
- Thời điểm kết thúc là “11 o’clock”.
- Chúng ta có thể dùng động từ “is” (là/diễn ra) hoặc “lasts” (kéo dài) hoặc “runs” (diễn ra) để nối. Với dạng bài này, dùng “is” là đơn giản và phổ biến nhất.
- Ghép lại theo công thức: “My English class is from 9 o’clock to 11 o’clock.”
Đáp án:
My English class is from 9 o’clock to 11 o’clock.
—
Question 42: Anna likes swimming in the sea. She likes swimming in the pool more. (prefer)
_______________________________________________________________.
Phân tích và giải thích:
- Hiểu câu gốc:
- Câu thứ nhất: “Anna likes swimming in the sea.” (Anna thích bơi ở biển.)
- Câu thứ hai: “She likes swimming in the pool more.” (Cô ấy thích bơi ở bể bơi hơn.)
- Hai câu này thể hiện sự so sánh về sở thích, với một hoạt động được thích hơn hoạt động còn lại.
- Hiểu yêu cầu: Chúng ta cần sử dụng động từ “prefer“.
- “Prefer” có nghĩa là thích cái gì hơn cái gì.
- Khi so sánh hai hoạt động (được diễn tả bằng V-ing), chúng ta dùng cấu trúc: S + prefer + V-ing (thứ được thích hơn) + to + V-ing (thứ ít được thích hơn).
- Lưu ý: “to” ở đây là giới từ, không phải là “to” trong động từ nguyên mẫu có “to”. Vì vậy, sau “to” vẫn là V-ing.
- Áp dụng và biến đổi:
- Chủ ngữ là “Anna”.
- Hoạt động được thích hơn (likes more) là “swimming in the pool”.
- Hoạt động ít được thích hơn là “swimming in the sea”.
- Ghép lại theo công thức: “Anna prefers swimming in the pool to swimming in the sea.”
- Vì Anna là ngôi thứ ba số ít, động từ “prefer” phải thêm “s” thành “prefers”.
Đáp án:
Anna prefers swimming in the pool to swimming in the sea.
—
Rất tốt! Các em nhớ nhé, khi làm bài tập biến đổi câu, chúng ta cần:
1. Đọc kỹ câu gốc để hiểu nghĩa.
2. Nắm vững cấu trúc ngữ pháp của từ/cụm từ được yêu cầu.
3. Áp dụng đúng cấu trúc và kiểm tra lại nghĩa của câu mới.
Cố gắng lên các em!
\(\color{#3f51b1}{\text{2}color{#7b5fac}{\text{9}color{#f1d0d5}{\text{0}color{l}{\text{2}\)
\(41.\) My English class is from 9 o’clock to 11 o’clock.
\(-\) from + ….+ to + … = từ… đến…
\(@\) Lớp học tiếng Anh của tôi từ 9 giờ đến 11 giờ.
\(42.\) Anna prefers swimming in the pool to swimming in the sea.
\(-\) prefer + V-ing + to + V-ing : thích cái này hơn cái kia
\(@\) Anna thích bơi ở hồ bơi hơn bơi ở biển.
41. My English class is from 9 o’clock to 11 o’clock.
– Hiện tại đơn ( đối với động từ tobe ) : S + am/is/are + adj/N
– from … to … : từ … đến …
42. Anna prefers swimming in the pool to swimming in the sea.
– Hiện tại đơn ( đối với động từ thường ) : S + V(s/es)
– prefer doing sth to doing sth : thích làm gì hơn làm gì

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment