Question 41: My mother……………………………. me.. against staying…
for exams.
A. warned B. recommended c. reprimanded D. encouraged
Question 42: After a momentary……………………………… of concentration, Simon managed to
regain his focus and completed the test.
A. lapse B. fault c. failure D. error
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi tiếng Anh thú vị này nhé. Đây là những dạng bài tập rất hay giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách dùng từ trong tiếng Anh. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điều bổ ích nhé!
Question 41: My mother……………………………. me.. against staying late at night to prepare for exams.
A. warned
B. recommended
C. reprimanded
D. encouraged
Phân tích câu hỏi 41:
Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần hiểu nghĩa của các từ và cách chúng kết hợp với từ “against” (chống lại, phản đối) trong ngữ cảnh của câu.
-
Câu có nghĩa là: Mẹ tôi ………. tôi ………. thức khuya để ôn thi.
-
Từ khóa quan trọng ở đây là “against staying late at night” (chống lại việc thức khuya). Điều này gợi ý rằng hành động của người mẹ là khuyên bảo, ngăn cản con không nên làm gì đó.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn nhé:
A. warned (cảnh báo)
-
Nghĩa: Cảnh báo, báo trước về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề tiềm ẩn. Cấu trúc thường dùng là “warn someone against something/doing something” (cảnh báo ai đó không nên làm gì).
-
Phù hợp với ngữ cảnh: Người mẹ cảnh báo con về tác hại của việc thức khuya để ôn thi. Việc này rất hợp lý và thể hiện sự quan tâm của người mẹ.
B. recommended (khuyên bảo, giới thiệu)
-
Nghĩa: Khuyên bảo, gợi ý ai đó nên làm gì vì nghĩ rằng điều đó tốt hoặc hữu ích. Từ này thường đi với “to do something” hoặc “that someone do something”, không đi với “against”.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: Nếu người mẹ “recommended against” thì nghĩa sẽ rất lạ và không tự nhiên trong tiếng Anh. Chúng ta thường “recommend” điều gì đó tốt, chứ không phải “recommend against” (khuyên không nên làm) một cách trực tiếp như vậy.
C. reprimanded (khiển trách, quở trách)
-
Nghĩa: Mắng mỏ, khiển trách ai đó vì hành vi sai trái của họ. Từ này thường dùng khi hành động sai đã xảy ra rồi.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: Câu nói ở đây mang tính chất phòng ngừa, khuyên răn trước khi hành động (thức khuya) xảy ra, chứ không phải là mắng mỏ khi hành động đó đã diễn ra rồi.
D. encouraged (khuyến khích)
-
Nghĩa: Khuyến khích, động viên ai đó làm gì.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: Từ này có nghĩa ngược lại hoàn toàn so với điều câu muốn diễn đạt (chống lại việc thức khuya). Nếu mẹ “encouraged” con thì con sẽ được khuyến khích thức khuya, điều này không đúng với thực tế và mong muốn của người mẹ.
Kết luận cho câu 41:
Dựa trên phân tích, từ “warned” là từ phù hợp nhất cả về nghĩa và cấu trúc ngữ pháp (“warn someone against doing something”).
Vậy, đáp án đúng là A. warned.
Question 42: After a momentary……………………………… of concentration, Simon managed to regain his focus and completed the test.
A. lapse
B. fault
C. failure
D. error
Phân tích câu hỏi 42:
Để tìm đáp án đúng, chúng ta cần tìm một từ có thể kết hợp với “momentary” (tạm thời, chốc lát) và “of concentration” (của sự tập trung), đồng thời phù hợp với vế sau của câu “Simon managed to regain his focus” (Simon đã lấy lại được sự tập trung).
-
Câu có nghĩa là: Sau một sự ………. tạm thời của sự tập trung, Simon đã lấy lại được sự tập trung và hoàn thành bài kiểm tra.
-
Từ khóa: “momentary” (tạm thời) và “regain his focus” (lấy lại sự tập trung) cho thấy đây là một sự mất tập trung không kéo dài.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng xem xét từng lựa chọn nhé:
A. lapse (sự lơ là, sự mất mát tạm thời)
-
Nghĩa: Một sự mất mát tạm thời của sự tập trung, trí nhớ hoặc sự phán đoán. Cụm từ “a lapse of concentration” là một thành ngữ rất phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh, có nghĩa là “sự mất tập trung tạm thời”.
-
Phù hợp với ngữ cảnh: Từ “momentary” (chốc lát) rất hợp với nghĩa “tạm thời” của “lapse”. Việc Simon “regain his focus” (lấy lại sự tập trung) cũng củng cố rằng sự mất tập trung chỉ là “tạm thời” mà thôi.
B. fault (lỗi lầm, khuyết điểm)
-
Nghĩa: Lỗi lầm, đặc biệt là lỗi mà bạn phải chịu trách nhiệm. “Fault” thường ám chỉ một điểm yếu về tính cách hoặc một sai sót có thể tránh được.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: Mặc dù việc mất tập trung có thể là một “lỗi”, nhưng cách nói “a fault of concentration” không phải là một cụm từ thông dụng hay tự nhiên. Chúng ta thường nói “it’s my fault” (đó là lỗi của tôi) hoặc “find fault with” (bắt lỗi).
C. failure (sự thất bại)
-
Nghĩa: Sự thất bại, việc không thành công.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: “Failure” thường mang nghĩa mạnh hơn, ám chỉ một sự thất bại hoàn toàn hoặc đáng kể. Trong trường hợp này, Simon chỉ mất tập trung “tạm thời” và sau đó đã lấy lại được. “Failure of concentration” nghe có vẻ quá nghiêm trọng và không phù hợp với từ “momentary” hay việc “regain focus”.
D. error (lỗi, sai sót)
-
Nghĩa: Lỗi, sai sót trong tính toán, hành động hoặc phán đoán.
-
Không phù hợp với ngữ cảnh: Giống như “fault”, “error” thường chỉ một sai lầm cụ thể. Mặc dù mất tập trung có thể dẫn đến “error”, nhưng chúng ta không thường nói “an error of concentration” mà thường là “an error in calculation” (lỗi tính toán) hay “a factual error” (lỗi thực tế). Cụm “lapse of concentration” là cụm từ đúng và phổ biến nhất để diễn tả ý này.
Kết luận cho câu 42:
Từ “lapse” kết hợp hoàn hảo với “momentary” và “of concentration” để diễn tả một sự mất tập trung tạm thời, phù hợp với ngữ cảnh Simon đã lấy lại được sự tập trung. “A lapse of concentration” là một collocation (cụm từ cố định) rất thông dụng.
Vậy, đáp án đúng là A. lapse.
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong tiếng Anh. Hãy cố gắng luyện tập và ghi nhớ các cụm từ cố định để làm bài tốt hơn nhé!
Chào tạm biệt các em!
\(color{#D3EAFB}{R}color{#A7C7E7}{e}color{#7E9FCD}{i}color{#4682B4}{n}\)
\(41.A\)
\(-\) warn sb against st : cảnh báo ai không nên làm gì
\(-\) mẹ tôi khuyên tôi không nên thức đêm quá muộn để ôn thi
\(42.A\)
\(-\) lapse (n) : sự mất tập trung
\(-\) fault (n) : lỗi lầm
\(-\) failure (n) : sự thất bại
\(-\) error (n) : sai sót
\(-\) lapse of concentration (collo) : sự mất tập trung trong ktg ngắn
\(-\) sau phút lơ đễnh thoáng qua , Simon đã kịp lấy lại sự tập trung và hoàn thành bài kiểm tra
#bhn155#
\(41: A.\)
\(@\) Cấu trúc: warn somebody against doing something : cảnh báo ai đừng làm gì.
\(@\) dịch câu: Mẹ cảnh báo con không thức khuya ôn thi.
\(42: A.\)
\(@\) lapse of concentration : sự mất tập trung trong giây lát.
\(@\) dịch câu: Sau đó Simon lấy lại được sự tập trung.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment