Question 43: After a decade of economic liberalization, Vietnam has seen a drama…
A. surface B. standards c. levels D. backgrounds
Question 44: A…………………………. is money that is paid by a government or other authority
in order to help an industry or business, or to pay for a public service.
A. capital B. subsidy c. investment D. salary
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải hai câu hỏi trắc nghiệm này. Đây là những dạng câu hỏi rất phổ biến trong các bài kiểm tra, giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về các cụm từ cố định trong tiếng Anh.
Chúng ta cùng phân tích từng câu nhé!
Question 43: After a decade of economic liberalization, Vietnam has seen a dramatic rise in living in………………………….. urban areas.
A. surface B. standards C. levels D. backgrounds
Phân tích câu hỏi:
Câu này nói về sự phát triển của Việt Nam sau một thập kỷ tự do hóa kinh tế. Việt Nam đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về “living…” ở các khu vực đô thị. Chúng ta cần tìm một từ để hoàn thành cụm từ “living …” sao cho có nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh.
Phân tích các lựa chọn:
- A. surface: Từ này có nghĩa là “bề mặt”. “Living surface” không phải là một cụm từ thông dụng hay có nghĩa trong ngữ cảnh này.
- B. standards: Từ này có nghĩa là “tiêu chuẩn”. Cụm từ “living standards” (tiêu chuẩn sống) là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. Nó dùng để chỉ mức độ của cải, sự tiện nghi, hàng hóa vật chất và nhu cầu thiết yếu mà một người, một nhóm người hoặc một khu vực có được.
- C. levels: Từ này có nghĩa là “mức độ”. Mặc dù “levels” có vẻ gần nghĩa với “standards”, nhưng “living levels” không phải là một cụm từ phổ biến để diễn tả chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh, người ta thường dùng “living standards” để nói về “mức sống” hoặc “chất lượng cuộc sống”.
- D. backgrounds: Từ này có nghĩa là “nền tảng, hoàn cảnh”. “Living backgrounds” không có nghĩa phù hợp ở đây. “Background” thường dùng để chỉ nguồn gốc, giáo dục, kinh nghiệm của một người.
Kết luận:
Dựa trên phân tích, cụm từ “living standards” là cụm từ chính xác và tự nhiên nhất để diễn tả sự cải thiện chất lượng cuộc sống.
Vậy đáp án đúng là B. standards.
***
Question 44: A…………………………. is money that is paid by a government or other authority in order to help an industry or business, or to pay for a public service.
A. capital B. subsidy C. investment D. salary
Phân tích câu hỏi:
Câu này đưa ra một định nghĩa và yêu cầu chúng ta điền từ phù hợp vào chỗ trống. Định nghĩa nói về một khoản tiền được chi trả bởi chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền để giúp đỡ một ngành công nghiệp, một doanh nghiệp hoặc chi trả cho một dịch vụ công cộng.
Phân tích các lựa chọn:
- A. capital: Từ này có nghĩa là “vốn”. Vốn là tài sản, tiền bạc dùng để kinh doanh, đầu tư. Mặc dù nó liên quan đến tiền, nhưng không mô tả cụ thể khoản tiền được chính phủ chi trả để “giúp đỡ” theo định nghĩa trên.
- B. subsidy: Từ này có nghĩa là “trợ cấp, tiền trợ giá, bao cấp”. Đây là một khoản tiền do chính phủ hoặc một cơ quan công cộng cấp để hỗ trợ một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp nhằm giữ giá hàng hóa hoặc dịch vụ thấp, hoặc để khuyến khích một hoạt động nào đó. Định nghĩa này hoàn toàn khớp với nội dung câu hỏi.
- C. investment: Từ này có nghĩa là “đầu tư”. Đầu tư là việc bỏ tiền vào một hoạt động nào đó với hy vọng thu được lợi nhuận trong tương lai. Mặc dù chính phủ có thể đầu tư, nhưng “subsidy” đặc trưng hơn cho việc “giúp đỡ” trực tiếp một ngành/dịch vụ mà không nhất thiết phải có lợi nhuận trực tiếp cho chính phủ từ khoản tiền đó.
- D. salary: Từ này có nghĩa là “tiền lương”. Tiền lương là khoản tiền cố định được trả định kỳ cho người lao động. Nó không liên quan gì đến định nghĩa trong câu hỏi.
Kết luận:
Dựa trên định nghĩa, từ “subsidy” là từ chính xác nhất.
Vậy đáp án đúng là B. subsidy.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ và cụm từ phù hợp trong tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chúc các em học tốt!
Câu 43: B. standards
living standards: mức sống
a dramatic rise in living standards: sự gia tăng đáng kể về mức sống.
Dịch: Sau một thập kỷ tự do hóa kinh tế, Việt Nam đã chứng kiến mức sống tăng đáng kể ở các khu vực đô thị.
⇒ đáp án B
Câu 44: B. subsidy
subsidy = khoản trợ cấp của chính phủ để hỗ trợ ngành công nghiệp, doanh nghiệp hoặc dịch vụ công.
Dịch: trợ cấp là khoản tiền được chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền trả để hỗ trợ một ngành công nghiệp/doanh nghiệp hoặc chi trả cho dịch vụ công
⇒ đáp án B
\(43.\) \(B\).
\(-\) Ta có cụm từ cố định : live in standards : sống đầy đủ/sung túc (V)
\(44.\) \(B\).
\(-\) Money that is paid by a government or other authority in order to help an industry or business, or to pay for a public service : Tiền do chính phủ hoặc cơ quan khác chi trả
nhằm hỗ trợ một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, hoặc để chi trả cho một dịch vụ công cộng.
\(->\) Đang ám chỉ đến tiền trợ cấp.
\(@\) capital : thuộc về tư bản (a)
\(@\) subsidy : tiền trợ cấp (N)
\(@\) investment : khoản đầu tư (N)
\(@\) salary : lương (tháng) (N)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment