Question 45: It’s my…………………………. ceremony next week; I th…
forward to it more than I am.
A. graduation B. graduate c. graduating D. graduates
Question 46: Going to university is expensive because in addition to the tuition
……………… , there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.
A. grants B. fees c. fares D. scholarships
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp và từ vựng rất quan trọng này nhé. Chúng ta sẽ cùng phân tích từng đáp án để hiểu rõ hơn về cách dùng từ trong tiếng Anh.
Phân tích Question 45:
Question 45: It’s my…………………………. ceremony next week; I think my parents are looking
forward to it more than I am.
A. graduation B. graduate c. graduating D. graduates
Giải thích chi tiết:
Đề bài yêu cầu chúng ta điền một từ vào chỗ trống để tạo thành một cụm danh từ mô tả loại “ceremony” (buổi lễ). Ngữ cảnh câu là “buổi lễ vào tuần tới”, “bố mẹ mong đợi”, điều này gợi ý về một sự kiện quan trọng đánh dấu việc hoàn thành một khóa học hoặc cấp học.
-
A. graduation: Đây là một danh từ (noun), có nghĩa là “sự tốt nghiệp” hoặc “lễ tốt nghiệp”. Khi kết hợp với “ceremony”, chúng ta có cụm từ “graduation ceremony”, tức là “lễ tốt nghiệp”. Đây là một collocation (cụm từ cố định) rất phổ biến và chính xác trong tiếng Anh.
Ví dụ: My sister’s graduation ceremony is next month.
-
B. graduate: Từ này có thể là động từ (verb) nghĩa là “tốt nghiệp” hoặc danh từ (noun) nghĩa là “người đã tốt nghiệp”. Chúng ta không nói “graduate ceremony”.
Ví dụ: He will graduate from university next year. (động từ)
Ví dụ: She is a new graduate. (danh từ, chỉ người)
-
C. graduating: Đây là một hiện tại phân từ (present participle) hoặc một tính từ (adjective) được hình thành từ động từ “to graduate”. Nó có thể được dùng như tính từ trong một số trường hợp, ví dụ “graduating class” (lớp sắp tốt nghiệp). Tuy nhiên, “graduating ceremony” không phải là cụm từ chuẩn và tự nhiên để chỉ “lễ tốt nghiệp”. Cụm từ “graduation ceremony” phổ biến và chính xác hơn rất nhiều.
Ví dụ: The graduating class of 2024.
-
D. graduates: Đây là danh từ số nhiều của “graduate”, nghĩa là “những người đã tốt nghiệp”. Chúng ta không thể nói “graduates ceremony” vì nó không có nghĩa và không đúng ngữ pháp.
Ví dụ: All the graduates were happy.
Dựa vào phân tích trên, từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống để tạo thành cụm danh từ chính xác và tự nhiên là “graduation”.
Đáp án đúng là A. graduation.
Phân tích Question 46:
Question 46: Going to university is expensive because in addition to the tuition
……………… , there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.
A. grants B. fees c. fares D. scholarships.
Giải thích chi tiết:
Câu này nói về chi phí đắt đỏ khi đi học đại học. Chỗ trống cần điền một từ để hoàn thành cụm danh từ “tuition…” (học phí…). Chúng ta cần tìm từ phù hợp nhất để đi kèm với “tuition” và diễn tả chi phí.
-
A. grants: Đây là danh từ, có nghĩa là “tiền trợ cấp” hoặc “khoản trợ cấp”. Grants thường là tiền được cấp cho sinh viên để giúp họ trang trải chi phí học tập, tức là nó giảm bớt chi phí chứ không phải là bản thân chi phí đó.
Ví dụ: She received a government grant to study abroad.
-
B. fees: Đây là danh từ, có nghĩa là “phí” hoặc “lệ phí”. “Tuition fees” là một collocation rất thông dụng và chính xác, có nghĩa là “học phí” – tức là khoản tiền phải trả cho việc giảng dạy tại một trường đại học hoặc tổ chức giáo dục. Cụm từ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.
Ví dụ: University tuition fees have increased this year.
-
C. fares: Đây là danh từ, có nghĩa là “giá vé” (xe buýt, tàu, máy bay…). Từ này hoàn toàn không liên quan đến chi phí giáo dục.
Ví dụ: The bus fare is \(1\) dollar.
-
D. scholarships: Đây là danh từ, có nghĩa là “học bổng”. Học bổng cũng giống như grants, là tiền được trao cho sinh viên dựa trên thành tích học tập hoặc nhu cầu tài chính, mục đích là để giúp đỡ sinh viên, chứ không phải là bản thân chi phí giáo dục.
Ví dụ: He won a scholarship to Harvard University.
Như vậy, từ “fees” là từ duy nhất phù hợp để đi kèm với “tuition” tạo thành cụm từ chỉ chi phí học tập.
Đáp án đúng là B. fees.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ các collocation và ý nghĩa của từ để áp dụng vào các bài tập khác nhé!
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giaỉ thích:
\(45\). \(text{A}\)
\(@\) It is + adj/N
\(@\) look forward to + N/V-ing: mong chờ điều j
\(@\) graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
\(star\) Dịch: Tuần tới là lễ tốt nghiệp của tôi; tôi nghĩ bố mẹ tôi còn mong chờ ngày đó hơn cả tôi
\(46\). \(text{B}\)
\(@\) S + be + adj/N
\(@\) S + V + O + because + clause
\(@\) in addition to + N/V-ing: ngoài ra, thêm vào đó
\(star\) Dịch: Học đại học rất tốn kém vì ngoài học phí, còn có các khoản chi cho chỗ ở, sách vở, sinh hoạt phí,…
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(45.A\)
\(-\) graduation ceremony(n): lễ tốt nghiệp
\(-\) graduate(v): tốt nghiệp
\(-\) graduating(v): đang tốt nghiệp
\(-\) TTSH \(+\) N
\(-\) next \(+\) Ntime
\(-\) S \(+\) think sb will \(+\) V
\(-\) look forward(v): mong chờ
\(46.B\)
\(-\) fee(n): phí
\(-\) grant(n): tiền trợ cấp
\(-\) fare(n): tiền vé di chuyển
\(-\) scholarship(n): tiền học bổng
\(-\) tuition fee: học phí
\(-\) S \(+\) be \(+\) adj
\(-\) cl1 because cl2: bởi vì
\(-\) in addition to N/Ving: ngoài ra, bên cạnh

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment