Question 45: It's my…………………………. ceremony next…
forward to it more than I am.
A. graduation B. graduate c. graduating D. graduates
Question 46: Going to university is expensive because in addition to the tuition
……………… , there are expenses for accommodation, books, living costs, etc.
A. grants B. fees c. fares D. scholarships
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Thầy cô rất vui được đồng hành cùng các em trong chuyên mục ôn tập tiếng Anh hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải chi tiết hai câu hỏi trắc nghiệm rất hay và phổ biến trong các đề thi tuyển sinh vào lớp 10 nhé.
Giải chi tiết câu hỏi thứ nhất:
Để làm được câu này, chúng ta cần phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. Phía trước chỗ trống có từ sở hữu cách “my” và phía sau có danh từ “ceremony” (lễ, buổi lễ). Theo quy tắc từ loại trong tiếng Anh, đứng trước một danh từ chính là một danh từ phụ (dùng làm danh từ ghép) hoặc một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Chúng ta xét các đáp án:
- A. graduation (Danh từ: sự tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp). Khi kết hợp với “ceremony”, ta có cụm từ quen thuộc “graduation ceremony” có nghĩa là lễ tốt nghiệp.
- B. graduate (Động từ hoặc danh từ chỉ người tốt nghiệp). Không dùng danh từ chỉ người đứng trước để làm tính từ bổ nghĩa trong trường hợp này.
- C. graduating (Động từ thêm đuôi -ing hoặc phân từ hiện tại). Không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc tạo danh từ ghép.
- D. graduates (Danh từ số nhiều). Không dùng danh từ số nhiều đứng trước để tạo danh từ ghép ở đây.
Đáp án đúng: A. graduation
Tạm dịch câu hoàn chỉnh: Tuần tới là lễ tốt nghiệp của tôi; tôi nghĩ bố mẹ tôi mong chờ điều đó hơn cả tôi.
Giải chi tiết câu hỏi thứ hai:
Câu hỏi này kiểm tra vốn từ vựng của các em về chủ đề giáo dục, cụ thể là các khoản tiền phải chi trả khi đi học đại học.
Chúng ta xét nghĩa của các đáp án:
- A. grants (Tiền trợ cấp, học bổng trợ cấp từ chính phủ hoặc nhà trường thường dựa trên hoàn cảnh).
- B. fees (Tiền học phí, các khoản phí dịch vụ). Cụm từ “tuition fees” là một thuật ngữ cố định rất phổ biến có nghĩa là học phí.
- C. fares (Tiền vé khi đi các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay). Không đi với từ học phí.
- D. scholarships (Học bổng thưởng cho học sinh có thành tích xuất sắc, giúp giảm tiền học chứ không phải là khoản tiền phải nộp thêm).
Dựa vào ngữ cảnh của câu: “Going to university is expensive…” (Đi học đại học rất tốn kém) và vế sau liệt kê các khoản chi phí như nhà ở, sách vở, sinh hoạt phí, thì từ cần điền phải chỉ một khoản tiền phải đóng cho nhà trường. Do đó, từ phù hợp nhất là học phí.
Đáp án đúng: B. fees
Tạm dịch câu hoàn chỉnh: Đi học đại học rất tốn kém bởi vì ngoài học phí ra, còn có các khoản chi phí cho chỗ ở, sách vở, chi phí sinh hoạt, v.v.
Lời khuyên từ giáo viên: Đối với các bài tập ngữ pháp và từ vựng dạng này, các em hãy ghi nhớ các cụm từ đi chung với nhau (collocations) như graduation ceremony (lễ tốt nghiệp) và tuition fees (học phí). Điều này sẽ giúp các em làm bài nhanh chóng và chính xác trong kỳ thi tới. Chúc các em học tập thật tốt!
Đáp án:
Giaỉ thích:
\(45\). \(text{A}\)
\(@\) It is + adj/N
\(@\) look forward to + N/V-ing: mong chờ điều j
\(@\) graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
\(star\) Dịch: Tuần tới là lễ tốt nghiệp của tôi; tôi nghĩ bố mẹ tôi còn mong chờ ngày đó hơn cả tôi
\(46\). \(text{B}\)
\(@\) S + be + adj/N
\(@\) S + V + O + because + clause
\(@\) in addition to + N/V-ing: ngoài ra, thêm vào đó
\(star\) Dịch: Học đại học rất tốn kém vì ngoài học phí, còn có các khoản chi cho chỗ ở, sách vở, sinh hoạt phí,…
\(\color{#f4a261}{꧁}\color{#f4a261}{\star}\color{#f4a261}{P}\color{#f3a06b}{e}\color{#f29d75}{r}\color{#f19a80}{l}\color{#ef978a}{i}\color{#ee9495}{c}\color{#ec919f}{a}\quad\color{#ea8faa}{E}\color{#e88cb4}{n}\color{#e689bf}{d}\color{#e386c9}{f}\color{#e083d3}{i}\color{#dd81dd}{e}\color{#da7ee7}{l}\color{#d77cf0}{d}\color{#d77cf0}{\star}\color{#d77cf0}{꧂}\)
\(45.A\)
\(-\) graduation ceremony(n): lễ tốt nghiệp
\(-\) graduate(v): tốt nghiệp
\(-\) graduating(v): đang tốt nghiệp
\(-\) TTSH \(+\) N
\(-\) next \(+\) Ntime
\(-\) S \(+\) think sb will \(+\) V
\(-\) look forward(v): mong chờ
\(46.B\)
\(-\) fee(n): phí
\(-\) grant(n): tiền trợ cấp
\(-\) fare(n): tiền vé di chuyển
\(-\) scholarship(n): tiền học bổng
\(-\) tuition fee: học phí
\(-\) S \(+\) be \(+\) adj
\(-\) cl1 because cl2: bởi vì
\(-\) in addition to N/Ving: ngoài ra, bên cạnh

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment