Question 49: The children’s bad behavior in class…………………………….
endurance.
A. disturbed B. distracted c. aroused D. exasperated
Question 50: Helen’s parents were very pleased when they read her school………………………………
A. papers B. report c. diploma D. account
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết hai câu hỏi ngữ pháp và từ vựng này nhé. Đây là những dạng bài rất phổ biến trong các kỳ thi, vì vậy các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ!
Question 49: The children’s bad behavior in class………………………………….. their teacher beyond endurance.
A. disturbed
B. distracted
C. aroused
D. exasperated
Phân tích câu hỏi:
-
Chúng ta cần chọn một động từ phù hợp để điền vào chỗ trống, miêu tả tác động của “hành vi không tốt của học sinh” lên “giáo viên”.
-
Cụm từ “beyond endurance” có nghĩa là “vượt quá sức chịu đựng”, “không thể chịu đựng được nữa”. Điều này cho thấy giáo viên đã phải chịu đựng một mức độ khó chịu, bực tức rất cao.
Phân tích các lựa chọn:
-
A. disturbed /dɪˈstɜːbd/ (quấy rầy, làm phiền):
-
Nghĩa: Làm gián đoạn sự yên tĩnh, sự tập trung của ai đó; làm ai đó lo lắng.
-
Ví dụ: The noise disturbed her sleep. (Tiếng ồn làm cô ấy mất ngủ.)
-
Nhận xét: Mặc dù hành vi của học sinh có thể làm phiền giáo viên, nhưng “disturbed” không diễn tả được mức độ bực tức, khó chịu “beyond endurance” một cách mạnh mẽ nhất.
-
-
B. distracted /dɪˈstræktɪd/ (làm xao nhãng, mất tập trung):
-
Nghĩa: Làm cho ai đó không thể tập trung vào điều mình đang làm hoặc định làm.
-
Ví dụ: Don’t distract me, I’m trying to work. (Đừng làm tôi mất tập trung, tôi đang cố gắng làm việc.)
-
Nhận xét: Không phù hợp với ngữ cảnh vì từ này tập trung vào việc mất tập trung, không phải cảm giác bực tức tột độ.
-
-
C. aroused /əˈraʊzd/ (đánh thức, khơi gợi):
-
Nghĩa: Khơi dậy một cảm xúc, thái độ hoặc sự ham muốn (thường là mạnh mẽ).
-
Ví dụ: His speech aroused the crowd’s anger. (Bài phát biểu của anh ấy đã khơi dậy sự tức giận của đám đông.)
-
Nhận xét: Mặc dù “arouse anger” có thể đúng, nhưng “arouse someone beyond endurance” không phải là một cách diễn đạt thông thường và chính xác trong trường hợp này. “Arouse” thường đi với cảm xúc cụ thể hơn.
-
-
D. exasperated /ɪɡˈzæspəreɪtɪd/ (làm ai đó bực tức, phát cáu):
-
Nghĩa: Làm ai đó cực kỳ khó chịu, bực bội hoặc tức giận, thường là vì một điều gì đó tiếp diễn trong thời gian dài.
-
Ví dụ: He was exasperated by the children’s constant whining. (Anh ấy phát cáu vì lũ trẻ cứ rên rỉ liên tục.)
-
Nhận xét: Đây là lựa chọn phù hợp nhất. “Exasperated” diễn tả chính xác cảm giác bực tức, khó chịu đến tột độ khi phải chịu đựng điều gì đó, rất khớp với cụm từ “beyond endurance”.
-
Kết luận:
Từ “exasperated” là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc hành vi không tốt của học sinh đã khiến giáo viên bực tức đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
Đáp án đúng là D. exasperated
Question 50: Helen’s parents were very pleased when they read her school………………………………
A. papers
B. report
C. diploma
D. account
Phân tích câu hỏi:
-
Chúng ta cần chọn một danh từ phù hợp đi sau “school” để tạo thành một cụm danh từ chỉ một tài liệu mà phụ huynh thường đọc và vui mừng khi con mình học tốt.
-
Từ khóa: “parents were very pleased” (cha mẹ rất hài lòng), “read her school…” (đọc tài liệu gì đó từ trường của cô ấy).
Phân tích các lựa chọn:
-
A. papers /ˈpeɪpərz/ (giấy tờ, bài kiểm tra, bài luận):
-
Nghĩa: Các tài liệu viết, bài kiểm tra, bài luận mà học sinh làm.
-
Ví dụ: She handed in her research papers. (Cô ấy nộp các bài nghiên cứu của mình.)
-
Nhận xét: Mặc dù phụ huynh có thể đọc các bài kiểm tra của con, nhưng “school papers” không phải là thuật ngữ chung nhất để chỉ toàn bộ thành tích học tập mà phụ huynh thường nhận được và hài lòng về.
-
-
B. report /rɪˈpɔːrt/ (bản báo cáo):
-
Nghĩa: Khi nói về trường học, “school report” (còn gọi là “report card”) là một tài liệu chính thức từ trường học, cung cấp thông tin về thành tích học tập, thái độ, và sự tiến bộ của học sinh trong một kỳ học hoặc năm học.
-
Ví dụ: My parents were proud of my good school report. (Bố mẹ tôi tự hào về bảng điểm tốt của tôi.)
-
Nhận xét: Đây là lựa chọn phù hợp nhất. Phụ huynh thường rất vui mừng khi đọc “bảng báo cáo thành tích học tập” (school report) tốt của con mình.
-
-
C. diploma /dɪˈpləʊmə/ (bằng cấp, văn bằng):
-
Nghĩa: Một chứng chỉ được trao cho sinh viên khi họ hoàn thành thành công một khóa học hoặc một cấp độ giáo dục nhất định (ví dụ: bằng tốt nghiệp cấp 3, bằng đại học).
-
Ví dụ: She received her high school diploma last year. (Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp cấp 3 vào năm ngoái.)
-
Nhận xét: Mặc dù phụ huynh sẽ rất vui khi con nhận bằng tốt nghiệp, nhưng “diploma” là một sự kiện cuối khóa, không phải là thứ mà họ “đọc” thường xuyên như một bản cập nhật về thành tích học tập trong quá trình học.
-
-
D. account /əˈkaʊnt/ (tài khoản, bản tường thuật, bản kê khai):
-
Nghĩa: Bản tường thuật hoặc mô tả về một sự kiện, hoặc một hồ sơ tài chính.
-
Ví dụ: She gave a detailed account of her trip. (Cô ấy kể chi tiết về chuyến đi của mình.)
-
Nhận xét: Không phù hợp trong ngữ cảnh này. Cụm “school account” thường dùng để chỉ tài khoản liên quan đến tài chính trường học hoặc tài khoản online của học sinh, không phải bảng điểm.
-
Kết luận:
“School report” (bảng báo cáo học tập/học bạ) là tài liệu mà phụ huynh thường đọc và vui mừng khi con mình có thành tích tốt.
Đáp án đúng là B. report
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn từ phù hợp trong từng ngữ cảnh. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững kiến thức nhé!
Q49:
D, exasperated
+exasperated: làm cho ai đó cực kỳ bực mình/ tức giận
+cụm drive someone beyond endurance: khiến ai đó không thể chịu đựng nổi nữa
trans: hành vi xấu của bọn trẻ trong lớp khiến giáo viên của chúng tức giận đến mức không thể chịu đựng nổi
⇒đáp án D
Q50:
B, report
+school report: học bạ/ phiếu nhận xét, kết quả học tập
+diploma: bằng tốt nghiệp→không phù hợp với read trong ngữ cảnh này
trans: bố mẹ helen rất vui khi họ đọc học bạ của cô ấy
⇒đáp án B
\(49.D\)
\(@\) exasperate sb: làm ai đó cực kỳ bực mình
\(@\) exasperate ~ irritate
\(@trans:\) Hành vi xấu của những đứa trẻ trong lớp khiến giáo viên cực kì bực mình.
\(—–\)
\(50.B\)
\(@\) school report (n): học bạ
\(@trans:\) Bố mẹ Helen rất vui khi đọc học bạ học tập của cô ấy.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment