Question 5: “Look at those dark clouds!“ – “Yes, it ____ in some minutes.”
A. wi…
A. will rain B. is going to rain C. are going to rain D. is raining
Question 6: It ____ that half of your plate should consist of vegetables and fruit.
A. is suggested B. is suggesting C. suggesting D. suggests
Question 7: She slept with the light on all the time because she was terrified ________ the dark.
A. at B. in C. of D. about
Question 8: My husband________helps me do the chores at weekends so that I can have more time to relax.
A. eagerly B. reluctantly C. agreeably D. readily
Question 9: He is going to play football, so he is ______ the shoes.
A. putting on B. going off C. looking after D. putting off
Question 5: “Look at those dark clouds!“ – “Yes, it ____ in some minutes.”
A. will rain
B. is going to rain
C. are going to rain
D. is raining
Phân tích:
Câu này nói về một dự đoán dựa trên bằng chứng thực tế. Chúng ta nhìn thấy những đám mây đen, đó là dấu hiệu cho thấy sắp có mưa.
Cấu trúc “be going to + V” thường được dùng để diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng.
“It” là chủ ngữ số ít, nên động từ đi kèm phải ở dạng số ít.
Lựa chọn A (“will rain”) dùng để diễn tả một dự đoán không có cơ sở vững chắc hoặc một quyết định đột xuất.
Lựa chọn C (“are going to rain”) sai vì chủ ngữ “it” là số ít.
Lựa chọn D (“is raining”) diễn tả hành động đang xảy ra, nhưng “in some minutes” chỉ ra rằng mưa sẽ bắt đầu trong vòng vài phút tới, chưa phải là bây giờ.
Đáp án đúng: B. is going to rain
Giải thích: Chúng ta sử dụng “is going to rain” vì những đám mây đen là bằng chứng rõ ràng cho thấy sắp mưa.
Question 6: It ____ that half of your plate should consist of vegetables and fruit.
A. is suggested
B. is suggesting
C. suggesting
D. suggests
Phân tích:
Câu này đang dùng cấu trúc bị động. “It” ở đây đóng vai trò chủ ngữ giả, và nó được đề xuất rằng một nửa đĩa thức ăn nên bao gồm rau củ và trái cây.
Cấu trúc bị động thường dùng là “It + be + past participle”.
Lựa chọn B (“is suggesting”) là thể chủ động, không phù hợp.
Lựa chọn C (“suggesting”) là dạng V-ing, không thể đứng một mình làm động từ chính trong câu này.
Lựa chọn D (“suggests”) là động từ ở thể chủ động, số ít, nhưng “It” ở đây không chủ động đưa ra lời đề nghị mà là đối tượng của lời đề nghị.
Đáp án đúng: A. is suggested
Giải thích: Chúng ta dùng “is suggested” (bị động) để diễn tả một lời khuyên hoặc gợi ý mang tính chung chung, được nhiều người đồng tình.
Question 7: She slept with the light on all the time because she was terrified ________ the dark.
A. at
B. in
C. of
D. about
Phân tích:
Câu này liên quan đến cách dùng giới từ đi sau tính từ “terrified” (sợ hãi).
Cụm từ cố định là “be terrified of something” có nghĩa là sợ cái gì đó.
Các giới từ khác như “at”, “in”, “about” không đi kèm với “terrified” trong trường hợp này.
Đáp án đúng: C. of
Giải thích: Cô ấy sợ bóng tối, nên cô ấy ngủ với bật đèn suốt đêm. Cụm từ “terrified of” có nghĩa là sợ hãi cái gì đó.
Question 8: My husband________helps me do the chores at weekends so that I can have more time to relax.
A. eagerly
B. reluctantly
C. agreeably
D. readily
Phân tích:
Câu này cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “helps”. Trạng từ này sẽ cho biết chồng giúp đỡ một cách như thế nào.
Vế sau của câu là “so that I can have more time to relax” (để tôi có thêm thời gian thư giãn). Điều này ngụ ý rằng người chồng giúp đỡ một cách tự nguyện và sẵn lòng.
A. eagerly (hăm hở, tha thiết): có thể phù hợp, nhưng chưa phải là tốt nhất.
B. reluctantly (miễn cưỡng, bất đắc dĩ): hoàn toàn trái nghĩa với ý nghĩa của câu.
C. agreeably (dễ chịu, đồng tình): thường miêu tả thái độ hoặc sự hợp tác, nhưng không nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ.
D. readily (sẵn sàng, dễ dàng): miêu tả việc làm gì đó một cách nhanh chóng và không do dự, rất phù hợp với ngữ cảnh chồng giúp vợ để vợ có thời gian nghỉ ngơi.
Đáp án đúng: D. readily
Giải thích: Chồng tôi sẵn sàng giúp tôi làm việc nhà vào cuối tuần để tôi có thêm thời gian thư giãn. Từ “readily” thể hiện sự sẵn lòng và không do dự.
Question 9: He is going to play football, so he is ______ the shoes.
A. putting on
B. going off
C. looking after
D. putting off
Phân tích:
Câu này cần một cụm động từ để miêu tả hành động liên quan đến giày dép khi chuẩn bị chơi bóng đá.
A. putting on: mang vào (quần áo, giày dép)
B. going off: rời đi, tắt (thiết bị)
C. looking after: chăm sóc, trông nom
D. putting off: trì hoãn, làm ai đó ghê tởm
Khi chuẩn bị chơi bóng đá, người ta sẽ mang giày vào.
Đáp án đúng: A. putting on
Giải thích: Anh ấy định chơi bóng đá, vì vậy anh ấy đang mang giày vào.
Chúc các em học tốt!
Duy.
5.B
\(-\) S + am/is/are + going to + V
\(-\) be going to : dự đoán.
6.A
\(-\) It is suggested that + S + should + V : bị động
\(-\) khuyên rằng…
7.C
\(-\) Terrified + of + sb/sth: sợ ai, sợ cái gì
\(@\) Cô ấy ngủ bật đèn vì rất sợ bóng tối.
8.D
\(-\) readily :dễ dàng, nhanh chóng, sẵn lòng
\(@\) Chồng tôi sẵn lòng giúp làm việc nhà cuối tuần để tôi có thời gian nghỉ ngơi.
9.A
\(-\) put on + clothes/shoes : mặc / đi giày
\(@\) Anh ấy sắp đá bóng nên đang đi giày.
\(5.\)B \(–\) is going to rain
\(6.\)A \(–\) is suggested
\(7.\)C \(–\) terrified of
\(8.\)D \(–\) readily
\(9.\)A \(–\) putting on
\(———————-\)
\(@\)be going to + V (dự đoán có dấu hiệu)
\(→\) Nhìn mây đen → dự đoán có dấu hiệu rõ ràng → dùng be going to.
\(@\)It is suggested that + S + V
\(→\) Cấu trúc bị động: It is suggested that + clause.
\(@\)Cụm cố định: terrified of + something (rất sợ cái gì).
\(@\)readily + V (sẵn sàng làm gì)
\(@\)put on + clothes/shoes (mặc, mang)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment