Question 7. The old sofa is ______ the new one. A. comfortable than B. more comf…
Xin chào các em học sinh lớp 6! Hôm nay, cô sẽ cùng các em chữa một câu hỏi ngữ pháp rất thú vị.
Câu hỏi của chúng ta là:
Question 7. The old sofa is ______ the new one.
A. comfortable than
B. more comfortable than
C. more comfortable
D. comfortable.
Để làm được câu này, chúng ta cần nắm vững kiến thức về so sánh hơn trong Tiếng Anh.
Phân tích câu:
Câu này đang so sánh hai đồ vật: “the old sofa” (cái ghế sofa cũ) và “the new one” (cái ghế sofa mới).
Nhớ lại quy tắc so sánh hơn:
Khi chúng ta muốn so sánh hơn hai đối tượng, chúng ta sử dụng cấu trúc “so sánh hơn”.
Đối với các tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết hoặc kết thúc bằng -y, -er, -ow), chúng ta thêm “-er” vào sau tính từ và thêm “than” ở phía sau. Ví dụ: fast -> faster than, tall -> taller than.
Đối với các tính từ dài (thường có 2 âm tiết trở lên, trừ các trường hợp đặc biệt), chúng ta đặt “more” hoặc “less” trước tính từ và thêm “than” ở phía sau. Ví dụ: beautiful -> more beautiful than, interesting -> more interesting than.
Xem xét tính từ trong câu:
Tính từ ở đây là “comfortable”. “Comfortable” là một tính từ dài (có 3 âm tiết).
Áp dụng quy tắc so sánh hơn cho tính từ dài:
Vì “comfortable” là tính từ dài, nên để so sánh hơn, chúng ta sẽ dùng cấu trúc: more + tính từ + than.
Vậy, chúng ta cần điền “more comfortable than” vào chỗ trống.
Kiểm tra các lựa chọn:
A. “comfortable than”: Sai, thiếu “more”.
B. “more comfortable than”: Đúng, đây là cấu trúc so sánh hơn chuẩn cho tính từ dài.
C. “more comfortable”: Sai, thiếu “than” để hoàn thành cấu trúc so sánh.
D. “comfortable”: Sai, đây là dạng tính từ nguyên thể, không dùng để so sánh.
Kết luận:
Lựa chọn đúng nhất là B. more comfortable than.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: The old sofa is more comfortable than the new one.
Các em đã hiểu chưa nào? Nếu có thắc mắc gì, hãy cứ hỏi cô nhé!
\(-> B\). more comfortable than
\(-\) So sánh hơn:
\(S_1+\) be + adj-er/ more adj / adj BQT + than \(+S_2\)
\(+\) Có “comfortable” là tính từ dài \(->\) thêm “more”
\(#120914\)
\(to\) \(B\)
\(@\) So sánh hơn với tính từ ngắn:
S1 \(+\) to be \(+\) adj-er \(+\) than \(+\) S2
\(@\) So sánh hơn với tính từ dài:
S1 \(+\) to be \(+\) more \(+\) adj \(+\) than \(+\) S2

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment