Question 9. He _______in the same house since he was born. A. has lived B. is li…
Chào cả lớp! Hôm nay cô trò mình cùng nhau “mổ xẻ” một câu hỏi ngữ pháp rất hay nhé!
Question 9. He _______in the same house since he was born.
A. has lived
B. is living
C. lived
D. had lived
Nào, chúng ta hãy cùng phân tích câu này nhé!
Đầu tiên, các con hãy nhìn thật kỹ vào câu. Chúng ta thấy một từ khóa cực kỳ quan trọng, đó là “since he was born”.
“Since he was born” có nghĩa là “kể từ khi anh ấy sinh ra”. Cụm từ này cho chúng ta biết điều gì?
Nó cho chúng ta biết một hành động đã bắt đầu trong quá khứ (từ lúc anh ấy sinh ra) và vẫn còn tiếp diễn đến tận bây giờ (đến thời điểm chúng ta nói).
Khi một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, chúng ta sẽ dùng thì gì nhỉ?
Đúng rồi! Đó chính là thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect)!
Công thức của thì Hiện tại Hoàn thành là: S + have/has + PII (động từ ở dạng quá khứ phân từ).
Với chủ ngữ “He” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta sẽ dùng “has”.
Động từ “live” ở dạng quá khứ phân từ (PII) là “lived”.
Bây giờ chúng ta cùng xem xét các lựa chọn nhé:
A. has lived
Đây chính là thì Hiện tại Hoàn thành. Nó có nghĩa là “anh ấy đã sống (ở đó) kể từ khi anh ấy sinh ra (và đến giờ vẫn còn sống ở đó)”. Điều này hoàn toàn khớp với cụm từ “since he was born” và ý nghĩa của câu.
→ Đây chính là đáp án đúng!
B. is living
Đây là thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous). Thì này dùng để diễn tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc một hành động tạm thời. Nó không phù hợp để diễn tả một hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
→ Loại B.
C. lived
Đây là thì Quá khứ Đơn (Simple Past). Thì này dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Nếu dùng “lived”, câu sẽ có nghĩa là “anh ấy đã sống ở đó (trong quá khứ)” nhưng không nói rõ là đến bây giờ còn sống hay không, và nó không kết hợp tốt với “since he was born” để chỉ sự liên tục kéo dài đến hiện tại.
→ Loại C.
D. had lived
Đây là thì Quá khứ Hoàn thành (Past Perfect). Thì này dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này không có hành động nào khác trong quá khứ để làm mốc so sánh cả. Thì này quá phức tạp và không phù hợp với ngữ cảnh.
→ Loại D.
Vậy nên, đáp án chính xác nhất của chúng ta là A. has lived.
Đáp án cuối cùng: A. has lived
Lời giải đầy đủ:
The sentence “He _______in the same house since he was born.” uses the phrase “since he was born,” which indicates an action that started in the past (when he was born) and continues up to the present moment. This is a key characteristic of the Present Perfect tense.
The structure of the Present Perfect tense is Subject + have/has + Past Participle (V3/ed).
For the subject “He” (third person singular), we use “has.” The past participle of “live” is “lived.”
Therefore, the correct form is “has lived.”
Let’s look at the options:
- A. has lived: This is the Present Perfect tense, which correctly describes an action that began in the past and continues to the present. This fits the context of “since he was born.”
- B. is living: This is the Present Continuous tense, which describes an action happening at the moment of speaking or a temporary action. It doesn’t convey the duration from the past to the present.
- C. lived: This is the Simple Past tense, which describes an action that started and finished in the past. It does not imply continuation to the present.
- D. had lived: This is the Past Perfect tense, which describes an action completed before another action in the past. It is not suitable here as there is no other past action to refer to.
So, the correct answer is A. has lived.
Các con nhớ nhé, khi thấy “since” hoặc “for” đi với một khoảng thời gian hoặc một mốc thời gian, hãy nghĩ ngay đến thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại nha!
Chúc các con học tốt!
\(9.\) \(A\)
\(-\) DHNB : since he was born \(->\) Hiện tại hoàn thành : S + have/has + V( ed/PII ) + O
\(Đáp\) \(án:\) A
HTHT + since + QKĐ
since + mốc thời gian
—————————————
Công thức thì Hiện tại hoàn thành
(+) S + has/have + V3/ed
(-) S + has/have + not + V3/ed
(?) Has/Have + S+ V3/ed?
S số ít, he, she, it + has
S số nhiều, we, they, I, you + have
DHNB: before, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, yet, already, just,….
→ Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể
→ Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần trong quá khứ cho đến hiện tại
→ Diễn tả một kinh nghiệm, trải nghiệm
→ Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở hiện tại
→ Diễn tả hành động vừa mới xảy ra

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment