Question 9. Tom bought a new ______ that can receive messages from his phone, tr…
and count his steps.
A. smartwatch B. microwave C. keyboard D. backpack
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi về từ vựng rất thú vị trong Tiếng Anh. Câu hỏi của chúng ta là:
Question 9. Tom bought a new ______ that can receive messages from his phone, track his heart rate, and count his steps.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau phân tích câu hỏi này nhé.
Đầu tiên, chúng ta có chủ ngữ là “Tom” và động từ “bought” (đã mua). Phần quan trọng nhất của câu chính là cái dấu gạch ngang ______ mà Tom đã mua.
Tiếp theo, chúng ta có một mệnh đề quan hệ để mô tả cái đồ vật mà Tom đã mua: “that can receive messages from his phone, track his heart rate, and count his steps.”
Chúng ta hãy xem xét từng chức năng mà đồ vật này có:
- “receive messages from his phone”: nhận tin nhắn từ điện thoại của anh ấy.
- “track his heart rate”: theo dõi nhịp tim của anh ấy.
- “count his steps”: đếm số bước chân của anh ấy.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét các lựa chọn mà đề bài đưa ra:
A. smartwatch
Smartwatch, hay còn gọi là đồng hồ thông minh. Đồng hồ thông minh có khả năng kết nối với điện thoại để nhận tin nhắn, nó cũng có cảm biến để theo dõi nhịp tim và đếm số bước chân. Vậy, lựa chọn này rất phù hợp với các chức năng được mô tả.
B. microwave
Microwave là lò vi sóng. Lò vi sóng dùng để làm nóng thức ăn, không có chức năng nhận tin nhắn, theo dõi nhịp tim hay đếm bước chân. Vì vậy, lựa chọn này không đúng.
C. keyboard
Keyboard là bàn phím. Bàn phím dùng để nhập liệu cho máy tính hoặc điện thoại, nó không có chức năng nhận tin nhắn, theo dõi nhịp tim hay đếm bước chân. Vì vậy, lựa chọn này không đúng.
D. backpack
Backpack là ba lô. Ba lô dùng để đựng đồ, không có chức năng nhận tin nhắn, theo dõi nhịp tim hay đếm bước chân. Vì vậy, lựa chọn này không đúng.
Dựa trên phân tích các chức năng của đồ vật mà Tom đã mua và ý nghĩa của từng lựa chọn, chúng ta có thể thấy rằng chỉ có “smartwatch” mới đáp ứng được tất cả các yêu cầu này.
Do đó, đáp án chính xác cho câu hỏi này là A. smartwatch.
Các em hãy ghi nhớ từ vựng “smartwatch” và những chức năng của nó nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!
Đáp án: A. smartwatch
\(-\) smartwatch: đồng hồ thông minh
\(-\) microwave \(:\) lò vi sóng
\(-\) keyboard \(:\) bàn phím
\(-\) backpack \(:\) ba lô
\(->\) thiết bị này có thể:
\(+\) nhận tin nhắn từ điện thoại
\(+\) theo dõi nhịp tim
\(+\) đếm số bước chân
\(=>\) những chức năng của đồng hồ thông minh
\(-> A.\)
\(@\) Trans: Tom đã mua một chiếc đồng hồ thông minh có thể nhận tin nhắn từ điện thoại, theo dõi nhịp tim và đếm bước chân.
\(***\) \(a/an\) \(+\) \(N\) \((số\) \(ít)\)
mệnh đề “that” dùng để bổ nghĩa cho Danh từ.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment