Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer shee…
Healthy Eating Habits Today
Eating habits have changed a lot over the years. In the past, most families prepared meals at home using natural ingredients such as fresh vegetables, rice, and (20)… grown in their gardens. These foods were simple but nutritious. People rarely ate processed food, so their meals were generally healthier. In addition, many people worked outdoors, which helped them stay active and strong. Because of this lifestyle, they did not need many special exercise programs to (21) … healthy.
Nowadays, however, modern life has brought many changes to our diets. Many people prefer convenient food that can be prepared quickly. As a result, supermarkets sell a wide variety of packaged meals and snacks. These products are often high (22) … sugar, salt, and fat. Eating too much of this kind of food may increase the risk of obesity and other health problems.
Another problem is that people spend more time sitting at desks or using electronic devices. Instead of cooking at home, they often choose fast food because it is quick and easy. Although many people know that such food is unhealthy, they still eat it regularly. (23) … , experts encourage people to eat more fresh food and exercise more frequently. It is also important to (24) … healthier lifestyle.
Question 20:
A. Herbs
B. Candies
C. Biscuits
D. Noodles
Question 21.
A. Maintain
B. Remain
C. Contain
D. Preserve
Question 22.
A. with
B. at
C. in
D. from
Question 23.
A. However
B. Therefore
C. Otherwise
D. Meanwhile
Question 24
A. adapt
B. minimize
C. utilize
D. adopt
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu hỏi nhé.
Question 20:
Đoạn văn nói: “In the past, most families prepared meals at home using natural ingredients such as fresh vegetables, rice, and (20)… grown in their gardens.”
Ở đây, chúng ta cần tìm một từ chỉ loại thực phẩm tự nhiên, có thể được trồng trong vườn, đi cùng với rau và cơm.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. Herbs (Thảo mộc): Thảo mộc là những loại cây thường được trồng trong vườn, dùng làm gia vị hoặc thuốc. Chúng là nguyên liệu tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh.
- B. Candies (Kẹo): Kẹo là đồ ngọt, thường được chế biến sẵn, không phải là nguyên liệu tự nhiên trồng trong vườn.
- C. Biscuits (Bánh quy): Bánh quy cũng là thực phẩm chế biến sẵn, không trồng trong vườn.
- D. Noodles (Mì): Mì thường được làm từ bột, có thể là nguyên liệu tự nhiên nhưng không phải là thứ “trồng trong vườn” theo cách mà rau củ là vậy.
Dựa vào ngữ cảnh và ý nghĩa của các từ, “Herbs” (thảo mộc) là lựa chọn phù hợp nhất, vì nó là nguyên liệu tự nhiên, thường được trồng trong vườn và dùng trong bữa ăn.
Đáp án đúng là: A. Herbs
Question 21:
Đoạn văn nói: “Because of this lifestyle, they did not need many special exercise programs to (21) … healthy.”
Chúng ta cần một động từ có nghĩa là “giữ cho ai đó khỏe mạnh”.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. Maintain (Duy trì, giữ gìn): Từ này có nghĩa là tiếp tục giữ một trạng thái, đặc biệt là một trạng thái tốt. “Maintain healthy” có nghĩa là giữ cho bản thân khỏe mạnh. Đây là một lựa chọn rất phù hợp.
- B. Remain (Còn lại, vẫn còn): “Remain healthy” có nghĩa là vẫn còn khỏe mạnh, nhưng nó không thể hiện hành động chủ động để giữ cho mình khỏe. Động từ ở đây cần diễn tả hành động giữ gìn.
- C. Contain (Chứa đựng): “Contain healthy” không có nghĩa.
- D. Preserve (Bảo quản): “Preserve healthy” cũng không phải là cách diễn đạt thông thường. “Preserve” thường dùng để bảo quản đồ vật, thực phẩm.
Như vậy, “maintain” là từ phù hợp nhất để diễn tả hành động giữ cho sức khỏe được tốt.
Đáp án đúng là: A. Maintain
Question 22:
Đoạn văn nói: “These products are often high (22) … sugar, salt, and fat.”
Đây là một cấu trúc ngữ pháp phổ biến. Chúng ta cần một giới từ đi sau “high” để chỉ ra cái gì mà sản phẩm có hàm lượng cao.
Cụm từ cố định trong tiếng Anh là “high in something”, có nghĩa là có hàm lượng cao về một chất gì đó.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. with: “high with” không phải là cấu trúc phổ biến.
- B. at: “high at” không có nghĩa trong trường hợp này.
- C. in: “high in sugar, salt, and fat” là cách diễn đạt hoàn toàn chính xác.
- D. from: “high from” không phù hợp.
Đáp án đúng là: C. in
Question 23:
Đoạn văn nói: “Although many people know that such food is unhealthy, they still eat it regularly. (23) … , experts encourage people to eat more fresh food and exercise more frequently.”
Chúng ta cần một từ nối để thể hiện mối quan hệ giữa hai câu. Câu trước nói về việc mọi người biết đồ ăn không tốt nhưng vẫn ăn. Câu sau nói về lời khuyên của chuyên gia. Chúng ta cần một từ nối mang ý nghĩa “vì vậy”, “do đó”, hoặc “tuy nhiên” để kết nối hai ý này. Ở đây, mặc dù mọi người làm điều không tốt, nhưng các chuyên gia vẫn đưa ra lời khuyên. Điều này cho thấy một sự tương phản hoặc một hành động tiếp theo dựa trên tình hình đó.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. However (Tuy nhiên): Từ này dùng để chỉ sự đối lập. “Tuy mọi người biết là không tốt nhưng họ vẫn ăn. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyến khích…” Cách này có thể hợp lý nếu ta diễn đạt theo hướng: dù biết thế nhưng vẫn có lời khuyên. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “Therefore” (Do đó) có vẻ mạnh hơn và hợp lý hơn khi nó thể hiện hệ quả logic.
- B. Therefore (Do đó, vì vậy): Từ này dùng để chỉ kết quả. “Mọi người biết đồ ăn không tốt nhưng vẫn ăn. Do đó, các chuyên gia khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn.” Điều này rất hợp lý. Vì tình hình hiện tại là mọi người ăn đồ không lành mạnh, nên các chuyên gia đưa ra lời khuyên để khắc phục.
- C. Otherwise (Nếu không thì): Từ này dùng để đưa ra một lựa chọn khác hoặc một hậu quả nếu điều kiện không được đáp ứng. “Otherwise” không phù hợp ở đây.
- D. Meanwhile (Trong khi đó): Từ này dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời. “Meanwhile” không phù hợp ở đây vì nó không thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hay sự đối lập.
Sau khi xem xét lại, “Therefore” là từ nối hợp lý nhất, diễn tả rằng vì tình trạng ăn uống không lành mạnh đang diễn ra, nên các chuyên gia đưa ra lời khuyên.
Đáp án đúng là: B. Therefore
Question 24:
Đoạn văn nói: “It is also important to (24) … healthier lifestyle.”
Chúng ta cần một động từ đi với “healthier lifestyle” (lối sống lành mạnh hơn) để diễn tả việc áp dụng, thực hiện lối sống đó.
Chúng ta cùng xem các lựa chọn:
- A. adapt (thích nghi): “Adapt healthier lifestyle” có nghĩa là thích nghi với một lối sống lành mạnh hơn. Từ này có thể dùng được nhưng “adopt” thường dùng cho việc “lựa chọn và bắt đầu thực hiện” một điều gì đó mới.
- B. minimize (giảm thiểu): “Minimize healthier lifestyle” không có nghĩa.
- C. utilize (tận dụng, sử dụng): “Utilize healthier lifestyle” có nghĩa là tận dụng một lối sống lành mạnh, điều này không đúng với ý nghĩa cần diễn đạt là bắt đầu thực hiện.
- D. adopt (áp dụng, theo đuổi, chấp nhận): “Adopt a healthier lifestyle” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là bắt đầu thực hiện một lối sống lành mạnh. Đây là lựa chọn tốt nhất.
Trong ngữ cảnh này, “adopt” thể hiện rõ ràng hành động chủ động lựa chọn và bắt đầu thực hiện một lối sống lành mạnh hơn.
Đáp án đúng là: D. adopt
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc chữa bài tập này. Các em xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những cấu trúc, từ vựng quan trọng nhé!
\(20\). \(A\)
\(+\) herbs (n): thảo dược
\(+\) such as + một dãy liệt kê ví dụ, ngăn cách bằng dấu phẩy
\(@\) fresh vegetables \(->\) liên quan đến nguyên liệu tự nhiên
\(21\). \(A\)
\(+\) to maintain/stay healthy: giữ trạng thái khỏe mạnh
\(@\) preserve (v): bảo tồn
\(@\) remain (v): duy trì, vẫn là
\(22\). \(C\)
\(+\) S + be high in + sth: chứa hàm lượng cao chất nào đó
\(->\) sugar, salt and fat: đường, muối và chất béo
\(23\). \(B\)
\(+\) However nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản với nhau
\(+\) Therefore nối hai mệnh đề độc lập mang nghĩa: do đó, có liên quan với nhau
\(+\) Otherwise: Nếu không thì/Ngoài ra
\(+\) Meanwhile: trong khi đó
\(->\) Thường đứng đầu câu, đứng giữa câu ngăn cách bằng dấu chấm phẩy
\(->\) Tạm dịch: Mặc dù nhiều người biết rằng những thức ăn đó là không lành mạnh, họ vẫn ăn chúng thường xuyên \(->\) Do đó, chuyên gia khuyến khích mọi người ăn nhiều thực phẩm tươi sạch và tập thể dục nhiều hơn
\(24\). \(D \)
\(+\) to adopt a lifestyle: áp dụng một lối sống nào đó (collocation)
\(->\) healthy lifestyle (n): lối sống khỏe mạnh
\(-\) \(20\).\(A\) \(:\) herbs grown in their gardens \(:\)các loại thảo mộc được trồng trong vườn của họ
\(-\) \(21.\)\(A\) \(:\) maintain healthy \(:\) duy trì ( cơ thể ) khỏe mạnh
\(-\) \(22.\)\(C\) \(:\) high in sugar, salt, and fat \(:\) chứa nhiều đường, muối và chất béo \(:\) S `\( be high in \)+\( sth
\)-\( \)23.`\(B\) \(:\) Therefore \(:\) vì vậy / do đó
\(+\) Dịch câu \(:\) Mặc dù nhiều người biết rằng loại thực phẩm đó không tốt cho sức khỏe, họ vẫn ăn nó thường xuyên. Vì vậy, các chuyên gia khuyến khích mọi người ăn nhiều thực phẩm tươi hơn và tập thể dục thường xuyên hơn.
\(-\) \(24.\)\(D\) \(:\) adopt a healthier lifestyle \(:\) áp dụng một lối sống lành mạnh hơn

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment