Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer shee…
Wrestling with new technology (6) ___________ , but it is important to approach it with curiosity and patience. If you start small and focus on one tool at a time, you will find that learning becomes more manageable. For example, you might choose to explore a popular platform, (7) ___________ improve their productivity. As you begin experimenting, you should not worry about making mistakes, since errors are an essential part of the learning process.
Asking for help is always a good idea. You can look for tutorials that explain features step by step, or join forums (8) ___________ . If you were to encounter a particularly challenging feature, (9) ___________ ? Keeping well-informed is essential because technology evolves rapidly. If you dedicate even just fifteen minutes each day to reading about new trends or watching instructional videos, you will remain up to date.
Last but not least, embracing new technology will not only enhance your skills but also boost your confidence. Remember that every effort you make is a step closer to mastery, (10) ___________ , the better you will become.
Questions 6 – 10:
\(6.\)
A. can sometimes feel overwhelmed
B. can sometimes feel overwhelmingly
C. can sometimes feel overwhelming
D. sometimes can feel overwhelming
\(7.\)
A. that is designed to help users
B. which is designed to enable users
C. that designs to enable users
D. which is designed to help users
\(8.\)
A. where the professional shares their knowledge
B. where professionals share their knowledges
C. where professionals share their knowledge
D. where the professionals share their knowledge
\(9.\)
A. wouldn’t it be helpful to have someone guide you
B. won’t it be helpful to have someone guide you
C. won’t it be helpful to get someone to guide you
D. wouldn’t it be helpful to have someone to guide you
\(10.\)
A. and you practice more and more
B. and if you have more practice
C. and the more practice you carry
D. and the more you practice
Chúng ta cùng bắt đầu với câu số 6.
—
Question 6:
“Wrestling with new technology (6) ___________ , but it is important to approach it with curiosity and patience.”
Chúng ta cần một động từ hoặc cụm động từ đi sau chủ ngữ “Wrestling with new technology”. Xét các lựa chọn:
* A. can sometimes feel overwhelmed: Chủ ngữ “Wrestling” là một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ số ít. Do đó, động từ đi kèm cần chia ở ngôi thứ ba số ít hoặc là một modal verb. Cụm này có vẻ hợp lý.
* B. can sometimes feel overwhelmingly: “Overwhelmingly” là một trạng từ, không thể bổ nghĩa cho “feel” trong trường hợp này.
* C. can sometimes feel overwhelming: Tương tự như A, “overwhelming” là một tính từ, bổ nghĩa cho “feel” để diễn tả trạng thái. Tuy nhiên, động từ “can” đi với “feel” cần một trạng từ hoặc không cần gì thêm nếu “feel” là động từ nối. Trong trường hợp này, “overwhelmed” (bị choáng ngợp) là trạng thái thụ động, phù hợp hơn.
* D. sometimes can feel overwhelming: “Sometimes” có thể đứng ở nhiều vị trí, nhưng “can feel overwhelming” ở đây không hoàn toàn chính xác về ngữ pháp so với việc diễn tả cảm giác bị choáng ngợp.
Phân tích kỹ hơn, “Wrestling with new technology” là chủ ngữ, nó có thể khiến cho chúng ta cảm thấy choáng ngợp. Từ “overwhelmed” mang nghĩa bị động (bị choáng ngợp), phù hợp với việc công nghệ có thể làm cho người ta cảm thấy như vậy. Lựa chọn A “can sometimes feel overwhelmed” có cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa phù hợp nhất. “Wrestling with new technology” có thể đôi khi làm cho bạn cảm thấy bị choáng ngợp.
Đáp án cho câu 6 là A.
—
Question 7:
“For example, you might choose to explore a popular platform, (7) ___________ improve their productivity.”
Chỗ trống này cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho “a popular platform”. “Platform” ở đây là một danh từ chỉ vật, nên chúng ta sẽ dùng “that” hoặc “which”.
* A. that is designed to help users: Mệnh đề này có nghĩa là “mà được thiết kế để giúp người dùng”. “That” là đại từ quan hệ thay thế cho “platform”, “is designed” là động từ ở thể bị động, phù hợp với ngữ cảnh.
* B. which is designed to enable users: “Which” cũng là đại từ quan hệ thay thế cho “platform”. “Enable” có nghĩa là “cho phép”, “tạo điều kiện”. Cả A và B đều có thể đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, “help” (giúp đỡ) có vẻ là lựa chọn tự nhiên và phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
* C. that designs to enable users: “Designs” là động từ ở ngôi thứ ba số ít. Tuy nhiên, chủ ngữ của “designs” phải là “platform”, nhưng “platform” ở đây không tự thiết kế mà là “được thiết kế”. Vì vậy, thể bị động là cần thiết.
* D. which is designed to help users: Tương tự như A, “which” cũng đúng.
So sánh A và D, cả hai đều đúng về ngữ pháp. Tuy nhiên, trong bài tập trắc nghiệm, chúng ta thường chọn đáp án có ý nghĩa tự nhiên và thông dụng nhất. “Help users” (giúp người dùng) là một cách diễn đạt rất phổ biến.
Đáp án cho câu 7 là A. (hoặc D, nhưng A thường được ưu tiên hơn trong nhiều trường hợp)
—
Question 8:
“You can look for tutorials that explain features step by step, or join forums (8) ___________ .”
Chỗ trống này cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “forums”. “Forums” là danh từ chỉ nơi chốn (địa điểm). Khi đại từ quan hệ thay thế cho nơi chốn, chúng ta có thể dùng “where”.
* A. where the professional shares their knowledge: “The professional” (số ít) chia động từ “shares” (số ít). Ngữ pháp đúng.
* B. where professionals share their knowledges: “Professionals” (số nhiều) chia động từ “share” (số nhiều), nhưng “knowledges” là danh từ không đếm được, không có dạng số nhiều.
* C. where professionals share their knowledge: “Professionals” (số nhiều) chia động từ “share” (số nhiều). “Knowledge” là danh từ không đếm được, nên không có dạng số nhiều. Cấu trúc này đúng ngữ pháp và ý nghĩa.
* D. where the professionals share their knowledge: “The professionals” (số nhiều) chia động từ “share” (số nhiều). Ngữ pháp đúng.
Xét ý nghĩa của đoạn văn: chúng ta tìm kiếm các diễn đàn nơi mà “chuyên gia” chia sẻ kiến thức. Việc nói đến “professionals” (nhiều chuyên gia) sẽ bao quát hơn và phù hợp hơn với ngữ cảnh của một diễn đàn cộng đồng. Do đó, “professionals share their knowledge” (những chuyên gia chia sẻ kiến thức của họ) là phù hợp nhất. Lựa chọn C có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh và ý nghĩa phù hợp.
Đáp án cho câu 8 là C.
—
Question 9:
“If you were to encounter a particularly challenging feature, (9) ___________ ?”
Đây là một câu hỏi tu từ, hoặc một câu hỏi giả định về một tình huống. Chúng ta đang xem xét một tình huống giả định trong quá khứ hoặc hiện tại (“If you were to encounter…”).
* A. wouldn’t it be helpful to have someone guide you: Cấu trúc “wouldn’t it be helpful to have someone guide you” là một câu hỏi đuôi hoặc câu hỏi tu từ phổ biến để gợi ý một giải pháp. “Wouldn’t it be helpful” là cách diễn đạt phù hợp với tình huống giả định.
* B. won’t it be helpful to have someone guide you: “Won’t” thường dùng cho thì tương lai hoặc lời đề nghị, không phù hợp với mệnh đề “If you were to encounter”.
* C. won’t it be helpful to get someone to guide you: Tương tự như B, “won’t” không phù hợp.
* D. wouldn’t it be helpful to have someone to guide you: Cấu trúc “to have someone to guide you” cũng đúng ngữ pháp và mang ý nghĩa tương tự như “to have someone guide you”.
Giữa A và D, cả hai đều đúng. Tuy nhiên, “have someone guide you” (nghĩa là có ai đó hướng dẫn bạn) và “have someone to guide you” (nghĩa là có ai đó để hướng dẫn bạn) có sự khác biệt rất nhỏ. Trong trường hợp này, “to have someone guide you” thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động hướng dẫn diễn ra. Cả hai đều chấp nhận được, nhưng A là một cấu trúc rất quen thuộc và thường xuất hiện.
Đáp án cho câu 9 là A.
—
Question 10:
“Remember that every effort you make is a step closer to mastery, (10) ___________ .”
Chỗ trống này cần một cụm từ để hoàn thành ý nghĩa của câu, kết nối sự nỗ lực với việc đạt được thành thạo.
* A. and you practice more and more: Cấu trúc này không tạo ra một mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự tương quan rõ ràng với vế trước.
* B. and if you have more practice: Cấu trúc “and if…” không hoàn chỉnh và không tạo ra một ý nghĩa tốt.
* C. and the more practice you carry: “Carry practice” là một cách diễn đạt không phổ biến và không tự nhiên.
* D. and the more you practice.: Cấu trúc “the more…, the more…” (càng… càng…) là một cấu trúc so sánh kép, diễn tả sự tương quan. Vế trước “every effort you make is a step closer to mastery” (mọi nỗ lực bạn bỏ ra là một bước gần hơn đến sự thành thạo) có thể được liên kết với việc thực hành nhiều hơn. “The more you practice, the better you will become” (bạn càng thực hành nhiều, bạn càng giỏi hơn).
Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét toàn bộ câu. “Remember that every effort you make is a step closer to mastery, (10) ___________ .” Câu này đang diễn đạt rằng nỗ lực là quan trọng. Lựa chọn D tạo ra một sự liên kết hợp lý giữa việc thực hành và sự thành thạo. Nếu ta hiểu vế sau của D là “the better you will become”, thì nó tạo thành một câu hoàn chỉnh và ý nghĩa. Thường thì các câu như vậy sẽ có hai vế “the more…, the more…”. Nếu ta đọc cả câu với D thì ý nghĩa là “Hãy nhớ rằng mọi nỗ lực bạn bỏ ra là một bước gần hơn đến sự thành thạo, và bạn càng thực hành nhiều, bạn càng trở nên tốt hơn.” Tuy nhiên, đáp án D chỉ đưa ra vế thứ hai của cấu trúc “the more…”. Có lẽ, đề bài muốn gợi ý một ý nghĩa tương tự.
Xem lại các lựa chọn:
“every effort you make is a step closer to mastery, (10) ___________ .”
Nếu ta hiểu theo cấu trúc “the more, the more”, thì ta cần một vế thứ hai. Tuy nhiên, không có vế nào bắt đầu bằng “the more…”.
Hãy xem xét lại ý nghĩa của D: “and the more you practice.” Ý nghĩa là “và bạn càng thực hành nhiều hơn.” Đây có thể được hiểu là một sự bổ sung cho ý trên. Mọi nỗ lực là bước đến thành thạo, và việc thực hành nhiều hơn nữa sẽ giúp bạn tiến xa hơn.
Xét các lựa chọn khác: A, B, C đều không tạo ra một sự kết nối mạnh mẽ và tự nhiên. D, mặc dù không hoàn chỉnh một cấu trúc so sánh kép đầy đủ, nhưng nó gợi ý rõ ràng về việc thực hành nhiều hơn.
Trong ngữ cảnh này, “the more you practice” có thể được hiểu như là một cách diễn đạt khác của “bạn sẽ tốt hơn khi thực hành nhiều hơn”. Câu văn đang nói về sự tiến bộ và thành thạo.
Đáp án cho câu 10 là D. Đây là lựa chọn tốt nhất trong các phương án được đưa ra, mặc dù câu văn có thể chưa hoàn chỉnh cấu trúc “the more, the more”. Nó gợi ý rằng việc thực hành nhiều hơn sẽ dẫn đến sự tiến bộ.
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải xong 5 câu hỏi này. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ những cấu trúc ngữ pháp cũng như từ vựng quan trọng nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
6. C
feel + adj
overwhelming: gây choáng
Cấu trúc hiện tại đơn:
S + V/ Vs/ Ves + O
S + don’t/ doesn’t + V + O
Do/ Does + S + V + O?
7. C
which + V
be designed to V: được thiết kế để làm gì
8. C
where = in which (nơi mà)
knowledge: không đếm được
9. A
Wouldn’t it be + adj + to V…?
have someone do something: nhờ ai làm gì
10. D
The more + S + V, the more + S + V
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment