Read the following text and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to…
Wherever you are, you can see many objects made from plastic. There are (20) … types of plastic, and each type is used (21) … a different purpose. Thin end and flexible plastic is often used to make things like bags, while thick and hard plastic is useful for making other objects such as furniture.
(22) … plastic is often seen as cheap and easy to throw away, so good designers can use it to create very beautiful things. Plastic is popular because it is strong, not expensive, and can be made in many shapes and colours.
Plastic can also be a good choice for the environment. It can replace wood and are becoming limited. It is also very durable. A good plastic for many years, and it can often be recycled when other materials (23) … chair, for example, could (24) … you no longer need it.
20.
A. Much
B. Many
C. Another
D. Few
21.
A. With
B. On
C. For
D. In
22.
A. Functional
B. Functionally
C. Functionality
D. Function
23.
A. Whose
B. Whom
C. Which
D. Who
24.
A. Cost
B. Endure
C. Spend
D. Last
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải chi tiết một bài tập đọc hiểu và điền từ vào chỗ trống. Bài tập này sẽ giúp các em củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu. Chủ đề của bài là về nhựa (plastic) – một vật liệu rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một nhé!
Câu 20: There are (20) … types of plastic, and each type is used (21) … a different purpose.
Các lựa chọn:
A. Much
B. Many
C. Another
D. Few
Phân tích chi tiết:
Chỗ trống (20) đứng trước danh từ “types” (các loại). “Types” là một danh từ đếm được và đang ở dạng số nhiều.
- A. Much: Được dùng với danh từ không đếm được (ví dụ: much water, much time).
- B. Many: Được dùng với danh từ đếm được số nhiều (ví dụ: many books, many friends).
- C. Another: Có nghĩa là “một cái khác”, dùng với danh từ số ít đếm được.
- D. Few: Được dùng với danh từ đếm được số nhiều, nhưng nó mang nghĩa “rất ít, không đủ” và thường có sắc thái tiêu cực. Trong ngữ cảnh này, câu muốn diễn tả có “nhiều loại” nhựa.
Kết luận: Vì “types” là danh từ đếm được số nhiều, “Many” là từ phù hợp nhất để chỉ số lượng lớn.
Đáp án chính xác: B. Many
Câu 21: There are (20) … types of plastic, and each type is used (21) … a different purpose.
Các lựa chọn:
A. With
B. On
C. For
D. In
Phân tích chi tiết:
Chỗ trống (21) theo sau cụm “is used” và đứng trước “a different purpose”. Chúng ta đang muốn nói rằng mỗi loại nhựa được dùng “cho một mục đích” nào đó.
- A. Used with: “Được dùng cùng với” (ví dụ: This tool is used with a hammer).
- B. Used on: “Được dùng trên/vào” (ví dụ: Paint is used on the wall).
- C. Used for: “Được dùng cho mục đích gì đó” (ví dụ: This pen is used for writing). Đây là cấu trúc phổ biến và chính xác khi nói về mục đích sử dụng.
- D. Used in: “Được dùng ở trong” (ví dụ: Plastic is used in many products).
Kết luận: Cấu trúc “used for a purpose” (được dùng cho một mục đích) là cách diễn đạt đúng trong tiếng Anh.
Đáp án chính xác: C. For
Câu 22: (22) … plastic is often seen as cheap and easy to throw away, so good designers can use it to create very beautiful things.
Các lựa chọn:
A. Functional
B. Functionally
C. Functionality
D. Function
Phân tích chi tiết:
Chỗ trống (22) đứng trước danh từ “plastic” và cần bổ nghĩa cho danh từ này, vì vậy chúng ta cần một tính từ.
- A. Functional: Là một tính từ, có nghĩa là “có chức năng, thực dụng”. “Functional plastic” có thể hiểu là loại nhựa được sản xuất để phục vụ các chức năng thực tế, thường không được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ. Câu sau đó nói rằng: “so good designers can use it to create very beautiful things” (vì vậy các nhà thiết kế giỏi có thể dùng nó để tạo ra những thứ rất đẹp), tạo nên sự đối lập giữa quan niệm “rẻ và dễ vứt bỏ” với tiềm năng tạo ra cái đẹp.
- B. Functionally: Là một trạng từ, có nghĩa là “một cách chức năng, về mặt chức năng”. Trạng từ không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- C. Functionality: Là một danh từ, có nghĩa là “chức năng, tính năng”. Không thể đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa theo cách này.
- D. Function: Là một danh từ, có nghĩa là “chức năng”. Tương tự như C, không phù hợp về mặt ngữ pháp để bổ nghĩa cho “plastic” trong ngữ cảnh này.
Kết luận: “Functional” là tính từ duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, tạo ra sự tương phản hợp lý trong câu.
Đáp án chính xác: A. Functional
Câu 23: It can replace wood and other materials (23) … are becoming limited.
Các lựa chọn:
A. Whose
B. Whom
C. Which
D. Who
Phân tích chi tiết:
Chỗ trống (23) cần một đại từ quan hệ để nối hai mệnh đề và thay thế cho danh từ “other materials” (các vật liệu khác). Đại từ quan hệ này sẽ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “are becoming limited”.
- A. Whose: Là đại từ quan hệ sở hữu, dùng cho cả người và vật (ví dụ: a car whose engine is broken).
- B. Whom: Là đại từ quan hệ tân ngữ, dùng cho người.
- C. Which: Là đại từ quan hệ, dùng cho vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
- D. Who: Là đại từ quan hệ, dùng cho người, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Kết luận: Vì “other materials” là danh từ chỉ vật và đại từ quan hệ này làm chủ ngữ cho “are becoming”, “which” là lựa chọn chính xác.
Đáp án chính xác: C. Which
Câu 24: A good plastic chair, for example, could (24) … for many years, and it can often be recycled when you no longer need it.
Các lựa chọn:
A. Cost
B. Endure
C. Spend
D. Last
Phân tích chi tiết:
Chỗ trống (24) cần một động từ để diễn tả khả năng tồn tại, sử dụng được của một chiếc ghế nhựa trong nhiều năm.
- A. Cost: “Tốn kém, có giá”. “Could cost for many years” không có nghĩa hợp lý trong ngữ cảnh này.
- B. Endure: “Chịu đựng, tồn tại qua khó khăn”. Mặc dù có nghĩa là “kéo dài, bền”, nhưng “last” phổ biến hơn và tự nhiên hơn khi nói về độ bền của vật liệu theo thời gian mà không nhấn mạnh đến việc chịu đựng khó khăn.
- C. Spend: “Tiêu tốn, dành (thời gian)”. “Could spend for many years” không đúng ngữ pháp và nghĩa.
- D. Last: “Kéo dài, bền, tồn tại”. “Could last for many years” có nghĩa là “có thể bền/sử dụng được trong nhiều năm”, đây là cách diễn đạt hoàn hảo cho ý nghĩa của câu.
Kết luận: Động từ “last” diễn tả chính xác ý nghĩa về độ bền và thời gian sử dụng của một vật.
Đáp án chính xác: D. Last
Hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách chọn đáp án đúng. Hãy tiếp tục luyện tập để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!
Chúc các em học tốt!
\(20\). \(text{B}\). many
There are many + Nsố nhiều
type of N
\(21\). \(text{C}\). for
use for: Dùng cho
adj + N
\(22\). \(text{A}\). Functional
adj + N
Cấu trúc câu bị động:
S + be + V2/ed + O
\(23\). \(text{C}\). which
Đại từ quan hệ which thay thế cho material.
\(24\). \(text{D}\). Last
could + V
no longer + V
\(\color{#00aaff}{H}\color{#3399ff}{o}\color{#6688ff}{s}\color{#9966ff}{h}\color{#cc66ff}{i}\color{#ff66cc}{n}\color{#ff66aa}{o}\quad \color{#ff6699}{A}\color{#ff6688}{r}\color{#ff6677}{c}\color{#ff6666}{h}\color{#ff6688}{i}\color{#ff66aa}{v}\color{#ff66cc}{e}\)
20.B There are… types of plastic => số nhiều ( many )
21:C used …. a different purpose=> chuẩn là for a different purpose ( for )
22:A câu cần bổ nghĩa cho plastic => ( furniture )
22:C cần đại từ quan hệ cho vật ( which )
24:D could… you no longer => last kéo dài
” Hoàng Anh Khôi “

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment