Reading Passage (1 – 5):
The question of prison sentences is a thorny prob…
The question of prison sentences is a thorny problem and the subject of many heated debates. Of course, there are those who wish to reduce the number of people inside our prisons, and rightly so in many ways, but we have to ask them: at whose expense? If it is at the expense of the law-abiding citizen, on what grounds can they justify their opinions? Surely our priority in society should be to protect the majority from a minority who have no respect either for the law or for the personal property of other people?
No one wishes to increase the potential for crime by sentencing people to prison who shouldn’t really be there. However, if we wish to consider a proposed alternative to a prison sentence, for example a community-based sentence, then we need to clarify the circumstances under which this could be a viable alternative, as well as looking at reconviction rates (that is, the number of those who re-offend). Indeed, for first or second time offenders, a community-based sentence could be a way of offering these early offenders a chance to reform; however, for persistent offenders who show no desire to reform, a prison sentence is very obviously both necessary and desirable. The government then has to provide the necessary number of places in the prisons.
The reconviction rates for community sentences and probation orders are a horror story in themselves, being nearly 90% over a two-year period in comparison with reconviction rates for those discharged from prison sentences of between four and 10 years, which were 26%. Our main aim should therefore be to do something drastic to improve the reconviction rates for community sentences so that fewer people will have to be given prison sentences.
\(1.\) According to the passage, society should ……………………
a. justify its attitude towards reducing prison sentences.
b. be prepared for major expenses to cope with all the prisoners.
c. increase the prison population.
d. protect its citizens from the criminal minority.
\(2.\) The number of prison places provided ……………………
a. should match the demand.
b. should be a standard number.
c. varies according to reconviction rates.
d. shows that it is pointless to imprison so many criminals.
\(3.\) Community-based sentences ……………………
a. are ideal for long-term offenders.
b. should replace all prison sentences.
c. are a possible alternative for a certain type of offender.
d. are more expensive for society.
\(4.\) What do the reconviction rates show us?
a. The majority of prison sentences should last between two and four years.
b. Most prisoners re-offend after they are released from prison.
c. Two years is not enough to prevent criminals from re-offending.
d. Community sentences are not that effective in preventing criminal offences.
\(5.\) The author’s opinion is that ……………………
a. criminals should only be given prison sentences if there are enough places in the prisons.
b. only those who really deserve prison sentences should be given them.
c. the crime rate is going down.
d. the majority of criminals who re-offend should be given prison sentences.
Chào các em học sinh lớp 12!
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một bài đọc hiểu rất thú vị và quan trọng về vấn đề án tù và các biện pháp thay thế. Đây là một chủ đề thường gặp trong các bài thi và cũng rất cần thiết để chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về xã hội. Các em hãy đọc kỹ đoạn văn và theo dõi phần giải thích của cô nhé!
Phân tích tổng quan đoạn văn (Reading Passage):
Đoạn văn này thảo luận về một vấn đề gây tranh cãi: các bản án tù. Nó đặt ra xung đột giữa những người muốn giảm số lượng tù nhân và nhu cầu bảo vệ công dân tuân thủ pháp luật khỏi thiểu số tội phạm.
Đoạn thứ hai xem xét các lựa chọn thay thế cho án tù, như án phạt dựa vào cộng đồng (community-based sentences). Tác giả cho rằng các án phạt này có thể phù hợp cho những người phạm tội lần đầu hoặc lần thứ hai để họ có cơ hội cải tạo. Tuy nhiên, đối với những người phạm tội liên tục, không có ý định cải tạo, án tù là cần thiết và mong muốn. Chính phủ cần phải cung cấp đủ số lượng chỗ trong các nhà tù để đáp ứng nhu cầu này.
Đoạn cuối cùng đưa ra các số liệu thống kê đáng báo động về tỷ lệ tái phạm: gần 90% đối với án phạt cộng đồng trong hai năm, so với 26% đối với những người được ra tù sau các bản án từ 4 đến 10 năm. Từ đó, tác giả kết luận rằng mục tiêu chính là phải cải thiện đáng kể tỷ lệ tái phạm của án phạt cộng đồng để giảm bớt số người phải chịu án tù. Điều này ngụ ý rằng hiện tại, do tỷ lệ tái phạm cao của án phạt cộng đồng, nhiều người tái phạm cần phải nhận án tù.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải quyết từng câu hỏi một nhé!
—
Câu 1: According to the passage, society should ……………………
a. justify its attitude towards reducing prison sentences.
b. be prepared for major expenses to cope with all the prisoners.
c. increase the prison population.
d. protect its citizens from the criminal minority.
Giải thích chi tiết:
Chúng ta hãy tìm thông tin trong đoạn văn. Ở cuối đoạn đầu tiên, tác giả nêu rõ:
“Surely our priority in society should be to protect the majority from a minority who have no respect either for the law or for the personal property of other people?”
Câu này khẳng định rằng ưu tiên của xã hội là “bảo vệ đa số khỏi một thiểu số những kẻ không tôn trọng pháp luật hay tài sản cá nhân của người khác”.
- Đáp án a không đúng. Đoạn văn hỏi những người muốn giảm án tù phải giải thích ý kiến của họ, chứ không phải xã hội nói chung phải giải thích thái độ của mình.
- Đáp án b có thể là một hệ quả nhưng không được nêu là “ưu tiên” chính của xã hội.
- Đáp án c không phải là mục tiêu chính. Mục tiêu là bảo vệ công dân và xử lý tội phạm hiệu quả.
- Đáp án d phù hợp hoàn hảo với câu được trích dẫn trong đoạn văn.
Đáp án đúng: d
—
Câu 2: The number of prison places provided ……………………
a. should match the demand.
b. should be a standard number.
c. varies according to reconviction rates.
d. shows that it is pointless to imprison so many criminals.
Giải thích chi tiết:
Hãy xem đoạn văn thứ hai. Dòng cuối của đoạn này có nói về trách nhiệm của chính phủ:
“The government then has to provide the necessary number of places in the prisons.”
Từ “necessary” (cần thiết) ở đây ám chỉ rằng số lượng chỗ trong nhà tù phải phù hợp với nhu cầu thực tế, tức là đủ cho những người cần phải thụ án tù. Nó không nói về một con số tiêu chuẩn cố định hay việc thay đổi theo tỷ lệ tái phạm.
- Đáp án a khớp với ý nghĩa của từ “necessary” – số chỗ phải “phù hợp với nhu cầu”.
- Đáp án b không được đề cập là một tiêu chí.
- Đáp án c không có cơ sở trong bài.
- Đáp án d trái ngược với quan điểm của tác giả rằng án tù là cần thiết cho những người phạm tội liên tục.
Đáp án đúng: a
—
Câu 3: Community-based sentences ……………………
a. are ideal for long-term offenders.
b. should replace all prison sentences.
c. are a possible alternative for a certain type of offender.
d. are more expensive for society.
Giải thích chi tiết:
Trong đoạn văn thứ hai, tác giả giải thích về án phạt cộng đồng như sau:
“…for first or second time offenders, a community-based sentence could be a way of offering these early offenders a chance to reform…”
Điều này cho thấy án phạt cộng đồng là một lựa chọn thay thế khả thi, nhưng chỉ dành cho “first or second time offenders” (những người phạm tội lần đầu hoặc lần thứ hai) để họ có cơ hội cải tạo.
- Đáp án a sai vì chúng dành cho người phạm tội lần đầu/lần hai, không phải cho “long-term offenders” (người phạm tội lâu năm).
- Đáp án b sai. Đoạn văn chỉ coi đây là một “alternative” (lựa chọn thay thế) dưới “circumstances” (hoàn cảnh) cụ thể, không phải để thay thế tất cả các án tù, đặc biệt khi xem xét tỷ lệ tái phạm cao của chúng.
- Đáp án c hoàn toàn khớp với thông tin trong bài.
- Đáp án d không được đề cập trong bài đọc.
Đáp án đúng: c
—
Câu 4: What do the reconviction rates show us?
a. The majority of prison sentences should last between two and four years.
b. Most prisoners re-offend after they are released from prison.
c. Two years is not enough to prevent criminals from re-offending.
d. Community sentences are not that effective in preventing criminal offences.
Giải thích chi tiết:
Đoạn văn cuối cùng trình bày rất rõ về tỷ lệ tái phạm:
“The reconviction rates for community sentences and probation orders are a horror story in themselves, being nearly 90% over a two-year period…”
Tỷ lệ tái phạm gần 90% đối với án phạt cộng đồng được gọi là một “horror story” (điều kinh khủng), điều này thể hiện rõ ràng sự kém hiệu quả của chúng trong việc ngăn chặn tội phạm tái phạm.
- Đáp án a sai. Khoảng thời gian 4-10 năm được nhắc đến là thời gian của án tù đã mãn, không phải gợi ý về thời gian nên có của án tù.
- Đáp án b sai. Tỷ lệ tái phạm của người ra tù (từ án tù 4-10 năm) là 26%, không phải “most” (hầu hết).
- Đáp án c có thể là một suy luận hợp lý, nhưng câu d là kết luận trực tiếp và bao quát hơn từ việc tỷ lệ tái phạm cao đến mức “horror story” của các án phạt cộng đồng.
- Đáp án d chính là điều mà tỷ lệ tái phạm cực cao của án phạt cộng đồng (90%) muốn chỉ ra.
Đáp án đúng: d
—
Câu 5: The author’s opinion is that ……………………
a. criminals should only be given prison sentences if there are enough places in the prisons.
b. only those who really deserve prison sentences should be given them.
c. the crime rate is going down.
d. the majority of criminals who re-offend should be given prison sentences.
Giải thích chi tiết:
Để tìm ý kiến của tác giả, chúng ta cần xem xét toàn bộ quan điểm được trình bày trong bài:
- Tác giả nhấn mạnh ưu tiên bảo vệ công dân khỏi tội phạm (đoạn 1).
- Tác giả khẳng định án tù là “necessary and desirable” (cần thiết và mong muốn) cho “persistent offenders who show no desire to reform” (những người phạm tội liên tục không có ý định cải tạo) (đoạn 2).
- Tác giả chỉ ra rằng tỷ lệ tái phạm của án phạt cộng đồng là “horror story” (đáng sợ) (đoạn 3), tức là rất nhiều người đã tái phạm sau khi nhận án phạt cộng đồng.
- Mục tiêu cuối cùng là “do something drastic to improve the reconviction rates for community sentences so that fewer people will have to be given prison sentences” (làm điều gì đó quyết liệt để cải thiện tỷ lệ tái phạm của án phạt cộng đồng để ít người hơn phải nhận án tù). Điều này ngụ ý rằng hiện tại, do tỷ lệ tái phạm cao, nhiều người đã và đang phải nhận án tù (hoặc đáng lẽ phải nhận án tù) sau khi tái phạm.
Tổng hợp lại, quan điểm của tác giả là những người tái phạm liên tục, đặc biệt là những người đã thất bại với án phạt cộng đồng, cần phải nhận án tù.
- Đáp án a sai. Tác giả nói chính phủ phải cung cấp đủ chỗ cần thiết, chứ không phải việc thiếu chỗ sẽ quyết định ai được kết án.
- Đáp án b khá gần, nhưng chưa bao quát hết trọng tâm của tác giả. Tác giả không chỉ nói chung chung về sự xứng đáng mà còn cụ thể về những người tái phạm liên tục.
- Đáp án c không được đề cập trong bài.
- Đáp án d phản ánh đúng quan điểm này. Với tỷ lệ tái phạm 90% của án phạt cộng đồng, một số lượng lớn tội phạm đã tái phạm. Đối với những người này, tác giả tin rằng án tù là cần thiết và mong muốn để bảo vệ xã hội.
Đáp án đúng: d
—
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về bài đọc và cách phân tích từng câu hỏi. Hãy luôn nhớ đọc kỹ đoạn văn, tìm các từ khóa và bằng chứng trong bài để đưa ra câu trả lời chính xác nhất nhé!
Chúc các em học tốt!
\(@\) Tham khảo\(:\)
_____________________
\(1.\) D
\(-\) Line 6\(:\) “our priority in society should be…”
\(to\) Bài nói xã hội phải bảo vệ đa số khỏi thiểu số không tôn trọng pháp luật
\(+\) A\(:\) Xã hội phải biện minh cho việc giảm án tù \(to\) sai
\(+\) B\(:\) Xã hội phải chuẩn bị chi phí lớn để xử lý tất cả tù nhân \(to\) sai
\(+\) C\(:\) Cần tăng số lượng tù nhân \(to\) sai
\(2.\) A
\(-\) Line 19\(:\) “The government then has … in the prisons.”
\(to\) Bài nói chính phủ phải cung cấp “the necessary number of places”\(:\) số chỗ cần thiết , tức là phải có đủ chỗ theo nhu cầu.
\(+\) B\(:\) Không có thông tin về một con số cố định \(to\) sai
\(+\) C\(:\) Số chỗ không được nói là thay đổi theo tỷ lệ tái phạm \(to\) sai
\(+\) D\(:\) Bài không nói việc xây đủ chỗ tù là vô ích \(to\) sai
\(3.\) C
\(-\) Line 15\(:\) “for first or second time offenders, a community-based…”
\(to\) Bài nói án cộng đồng có thể áp dụng cho người phạm tội lần đầu hoặc lần thứ hai \(to\) là lựa chọn thay thế cho một số đối tượng nhất định.
\(+\) A\(:\) Người phạm tội dai dẳng lại được cho là nên chịu án tù \(to\) sai
\(+\) B\(:\) Nên thay thế tất cả các bản án tù \(to\) sai
\(+\) D\(:\) Bài không đề cập \(to\) sai
\(4.\) D
\(-\) Line 22\(:\) “reconviction rates for community sentences … were nearly 90%”
\(to\) Tỷ lệ tái phạm của án cộng đồng gần 90% là rất cao do vậy án cộng đồng chưa hiệu quả trong việc ngăn tái phạm.
\(+\) A\(:\) Bài không đề cập \(to\) sai
\(+\) B\(:\) Bài chỉ đưa ra tỷ lệ tái phạm, không nói “đa số tù nhân” tái phạm \(to\) sai
\(+\) C\(:\) Bài không đề cập \(to\) sai
\(5.\) B
\(-\) Paragraph 2\(:\) “No one wishes to increase … who shouldn’t really be there.”
\(to\) Bài nói không nên phạt tù những người “shouldn’t really be there”\(:\) không phải ai cũng cần vào tù; do vậy chỉ người thực sự cần/đáng chịu án tù mới nên bị phạt.
\(+\) A\(:\) Tội phạm chỉ nên bị kết án tù nếu nhà tù còn đủ chỗ chứa \(to\) sai
\(+\) C\(:\) Bài không đề cập \(to\) sai
\(+\) D\(:\) Phần lớn những tội phạm tái phạm nên bị kết án tù \(to\) sai
\(1.D\)
\(***\) protect its citizens from the criminal minority
\(->\) Đoạn \(1\) nói: xã hội cần ”protect the majority from a minority”: bảo vệ đa số người dân khỏi thiểu số tội phạm
\(2.A\)
\(***\) should match the demand
\(->\) Bài nói: ”The government then has to provide the necessary number of places in the prisons”: Chính phủ phải cung cấp số lượng chỗ trong tù cần thiết.
\(->\) Tức là số chỗ tù phải đáp ứng nhu cầu
\(3.C\)
\(***\) are a possible alternative for a certain type of offender
\(->\) Community-based sentence có thể áp dụng cho “first or second time offenders”: người phạm tội lần đầu hoặc lần hai
\(->\) Không phù hợp với persistent offenders: người phạm tội dai dẳng\(/\)tái phạm nhiều lần
\(4.D\)
\(***\) Community sentences are not that effective in preventing criminal offences
\(->\) Tỷ lệ tái phạm:
\(->\) Community sentences: gần \(90%\) trong \(2\) năm, người được thả sau án tù \(4–10\) năm: 26%
\(->\) Tỷ lệ tái phạm của community sentences rất cao \(->\) hiệu quả ngăn tái phạm thấp
\(5.B\)
\(***\) only those who really deserve prison sentences should be given them
\(->\) Tác giả không muốn tống những người không thực sự cần vào tù, nhưng cho rằng người phạm tội nhiều lần, không muốn cải tạo thì cần phải chịu án tù

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment