REARRANGE THE GROUPS OF WORDS TO MAKE COMPLETE SENTENCES
reduce / that / you / I…
reduce / that / you / I recommend / your screentime.
a part-time job / that I look / to earn more money / for / My teacher advised.
for your dad / choosing / has recommended / a better smartwatch / Henry.
environmental pollution / traveling by bus / to reduce / The government / advised.
reduce / that / you / I recommend / your screentime.
a part-time job / that I look / to earn more money / for / My teacher advised.
which attracts / The Alps / many tourists / are a famous mountain range.
hardly get / which are / Deserts on Earth / large and dry areas / any rain.
Thor, / causes storms / People believe that / who is the God of Thunder / and lightning.
the oldest / We visited / national park / which is / Cuc Phuong.
to study / James Hutton / was one of / the first scientists / whose work is important.
which is / very similar / Mars, / called the Red Planet, / is to Earth.
nearly 4 million miles, / Earth, / is the / fifth largest planet. / whose radius is
simply means / The name of / which is a Germanic word, / our planet, / “the ground”.
which has / Cat Ba National Park, / many rare animals, / is a famous / tropical rainforest.
by Mr An, / We were / the talk / who explained / interested in / ecological balance.
Cô rất vui được hướng dẫn các em trong buổi học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “sắp xếp lại” trật tự các cụm từ để tạo thành những câu hoàn chỉnh và chính xác về ngữ pháp nhé. Đây là một dạng bài tập rất hay giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc câu, mệnh đề quan hệ và cách sắp xếp từ trong câu tiếng Anh.
Chúng ta hãy cùng phân tích từng câu một cách chi tiết. Cô sẽ giải thích từng bước để các em hiểu rõ cách suy luận và đưa ra câu trả lời đúng.
—
1. reduce / that / you / I recommend / your screentime.
Phân tích:
- Chúng ta có cụm từ “I recommend” là chủ ngữ và động từ chính của câu.
- Sau “recommend”, chúng ta thường dùng mệnh đề “that” để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý.
- Nội dung lời khuyên là “you reduce your screentime” (bạn giảm thời gian dùng màn hình).
Cách sắp xếp:
Chúng ta đặt chủ ngữ và động từ chính trước, sau đó là mệnh đề “that” với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ của nó.
Câu hoàn chỉnh:
I recommend that you reduce your screentime.
(Tôi khuyên bạn nên giảm thời gian dùng màn hình.)
—
2. a part-time job / that I look / to earn more money / for / My teacher advised.
Phân tích:
- “My teacher advised” là chủ ngữ và động từ chính.
- “advised” cũng thường đi với mệnh đề “that” để truyền đạt lời khuyên.
- Lời khuyên là “I look for a part-time job” (tôi tìm một công việc bán thời gian).
- “to earn more money” là cụm từ chỉ mục đích.
Cách sắp xếp:
Tương tự như câu trên, ta đặt mệnh đề chính trước, sau đó là mệnh đề “that” và cuối cùng là cụm từ chỉ mục đích.
Câu hoàn chỉnh:
My teacher advised that I look for a part-time job to earn more money.
(Giáo viên của tôi khuyên tôi nên tìm một công việc bán thời gian để kiếm thêm tiền.)
—
3. for your dad / choosing / has recommended / a better smartwatch / Henry.
Phân tích:
- “Henry has recommended” là chủ ngữ và động từ chính.
- Sau “recommend” (trong trường hợp này là “has recommended”), chúng ta có thể dùng một danh động từ (gerund) để chỉ hành động được gợi ý. Danh động từ ở đây là “choosing”.
- Hành động “choosing” (chọn) cái gì? “a better smartwatch” (một chiếc đồng hồ thông minh tốt hơn).
- Dành cho ai? “for your dad” (cho bố của bạn).
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + động từ chính + danh động từ + tân ngữ + cụm giới từ.
Câu hoàn chỉnh:
Henry has recommended choosing a better smartwatch for your dad.
(Henry đã gợi ý chọn một chiếc đồng hồ thông minh tốt hơn cho bố của bạn.)
—
4. environmental pollution / traveling by bus / to reduce / The government / advised.
Phân tích:
- “The government advised” là chủ ngữ và động từ chính.
- “advised” ở đây có thể đi kèm với một danh động từ để chỉ hành động được khuyên. Danh động từ là “traveling by bus” (đi lại bằng xe buýt).
- Mục đích của hành động này là gì? “to reduce environmental pollution” (để giảm ô nhiễm môi trường).
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + động từ chính + danh động từ + cụm giới từ chỉ mục đích.
Câu hoàn chỉnh:
The government advised traveling by bus to reduce environmental pollution.
(Chính phủ khuyên nên đi lại bằng xe buýt để giảm ô nhiễm môi trường.)
—
5. which attracts / The Alps / many tourists / are a famous mountain range.
Phân tích:
- “The Alps are a famous mountain range” là mệnh đề chính.
- “which attracts many tourists” là một mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho “a famous mountain range” (dãy núi nổi tiếng).
- Mệnh đề quan hệ với “which” thường đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
Cách sắp xếp:
Mệnh đề chính + mệnh đề quan hệ.
Câu hoàn chỉnh:
The Alps are a famous mountain range which attracts many tourists.
(Dãy Alps là một dãy núi nổi tiếng thu hút nhiều khách du lịch.)
—
6. hardly get / which are / Deserts on Earth / large and dry areas / any rain.
Phân tích:
- Chủ ngữ chính là “Deserts on Earth” (Các sa mạc trên Trái đất).
- Vị ngữ chính là “hardly get any rain” (hầu như không có mưa).
- “which are large and dry areas” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin mô tả về “Deserts on Earth”. Nó cần được đặt giữa hai dấu phẩy.
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + mệnh đề quan hệ không xác định (trong dấu phẩy) + vị ngữ.
Câu hoàn chỉnh:
Deserts on Earth, which are large and dry areas, hardly get any rain.
(Các sa mạc trên Trái đất, vốn là những khu vực rộng lớn và khô cằn, hầu như không có mưa.)
—
7. Thor, / causes storms / People believe that / who is the God of Thunder / and lightning.
Phân tích:
- “People believe that” là mệnh đề chính.
- Sau “that” là một mệnh đề tân ngữ: “Thor causes storms and lightning”.
- “who is the God of Thunder” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “Thor”. Nó cần được đặt giữa hai dấu phẩy.
Cách sắp xếp:
Mệnh đề chính + “that” + chủ ngữ của mệnh đề phụ + mệnh đề quan hệ không xác định (trong dấu phẩy) + vị ngữ của mệnh đề phụ.
Câu hoàn chỉnh:
People believe that Thor, who is the God of Thunder, causes storms and lightning.
(Mọi người tin rằng Thor, vị thần Sấm Sét, gây ra bão tố và sét.)
—
8. the oldest / We visited / national park / which is / Cuc Phuong.
Phân tích:
- “We visited Cuc Phuong” là mệnh đề chính.
- “which is the oldest national park” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “Cuc Phuong” (Vườn quốc gia Cúc Phương). Nó cần được đặt sau tên riêng và trước cụm danh từ đầy đủ.
Cách sắp xếp:
Mệnh đề chính + tên riêng + dấu phẩy + mệnh đề quan hệ.
Câu hoàn chỉnh:
We visited Cuc Phuong, which is the oldest national park.
(Chúng tôi đã thăm Cúc Phương, vườn quốc gia lâu đời nhất.)
—
9. to study / James Hutton / was one of / the first scientists / whose work is important.
Phân tích:
- “James Hutton was one of the first scientists” là mệnh đề chính.
- “whose work is important to study” là mệnh đề quan hệ, bổ sung thông tin cho “the first scientists” (những nhà khoa học đầu tiên). “Whose” dùng để chỉ sở hữu.
Cách sắp xếp:
Mệnh đề chính + mệnh đề quan hệ.
Câu hoàn chỉnh:
James Hutton was one of the first scientists whose work is important to study.
(James Hutton là một trong những nhà khoa học đầu tiên mà công trình của ông rất quan trọng để nghiên cứu.)
—
10. which is / very similar / Mars, / called the Red Planet, / is to Earth.
Phân tích:
- Chủ ngữ là “Mars”.
- “called the Red Planet” là một cụm bổ nghĩa (appositive) không xác định, giải thích thêm về “Mars”. Nó được đặt giữa hai dấu phẩy.
- Vị ngữ chính của câu là “is very similar to Earth”. Cụm “which is” trong các cụm từ đã cho thực chất được dùng để tạo thành cụm “which is very similar to Earth” hoặc để làm rõ tính chất của Mars. Với các cụm từ này, cách tự nhiên nhất là dùng “Mars, which is very similar to Earth, is called the Red Planet.” hoặc “Mars, called the Red Planet, is very similar to Earth.”
- Tuy nhiên, nếu phải dùng chính xác các cụm từ đã cho và tạo ra câu tự nhiên nhất:
- Chủ ngữ: “Mars”
- Bổ nghĩa: “called the Red Planet”
- Mệnh đề quan hệ mô tả: “which is very similar to Earth”
- Nếu chúng ta muốn sử dụng tất cả các cụm từ một cách hợp lý và tạo ra câu có nghĩa, chúng ta có thể sắp xếp như sau:
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + mệnh đề bổ nghĩa (trong dấu phẩy) + mệnh đề quan hệ + vị ngữ còn lại.
Câu hoàn chỉnh:
Mars, called the Red Planet, is very similar to Earth.
(Hoặc, để dùng đủ các cụm từ theo hướng diễn đạt khác, nhưng vẫn hợp lý: Mars, which is very similar to Earth, is called the Red Planet. Cô sẽ chọn câu đầu tiên vì nó khớp với cách ngắt cụm từ hơn.)
(Sao Hỏa, được gọi là Hành tinh Đỏ, rất giống với Trái đất.)
—
11. nearly 4 million miles, / Earth, / is the / fifth largest planet. / whose radius is
Phân tích:
- Chủ ngữ là “Earth”.
- Vị ngữ chính là “is the fifth largest planet” (là hành tinh lớn thứ năm).
- “whose radius is nearly 4 million miles” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về “Earth”. Nó cần được đặt giữa hai dấu phẩy. “Whose” dùng để chỉ sở hữu bán kính của Trái đất.
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + dấu phẩy + mệnh đề quan hệ + dấu phẩy + vị ngữ.
Câu hoàn chỉnh:
Earth, whose radius is nearly 4 million miles, is the fifth largest planet.
(Trái đất, hành tinh có bán kính gần 4 triệu dặm, là hành tinh lớn thứ năm.)
—
12. simply means / The name of / which is a Germanic word, / our planet, / “the ground”.
Phân tích:
- Chủ ngữ là “The name of our planet” (Tên của hành tinh chúng ta).
- Vị ngữ chính là “simply means ‘the ground'” (chỉ đơn giản có nghĩa là “mặt đất”).
- “which is a Germanic word” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “The name” (cái tên). Nó cần được đặt giữa hai dấu phẩy.
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + mệnh đề quan hệ không xác định (trong dấu phẩy) + vị ngữ.
Câu hoàn chỉnh:
The name of our planet, which is a Germanic word, simply means “the ground”.
(Tên hành tinh của chúng ta, một từ gốc Đức, chỉ đơn giản có nghĩa là “mặt đất”.)
—
13. which has / Cat Ba National Park, / many rare animals, / is a famous / tropical rainforest.
Phân tích:
- Chủ ngữ là “Cat Ba National Park” (Vườn quốc gia Cát Bà).
- Vị ngữ chính là “is a famous tropical rainforest” (là một khu rừng nhiệt đới nổi tiếng).
- “which has many rare animals” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “Cat Ba National Park”. Nó cần được đặt giữa hai dấu phẩy.
Cách sắp xếp:
Chủ ngữ + dấu phẩy + mệnh đề quan hệ + dấu phẩy + vị ngữ.
Câu hoàn chỉnh:
Cat Ba National Park, which has many rare animals, is a famous tropical rainforest.
(Vườn quốc gia Cát Bà, nơi có nhiều loài động vật quý hiếm, là một khu rừng nhiệt đới nổi tiếng.)
—
14. by Mr An, / We were / the talk / who explained / interested in / ecological balance..
Phân tích:
- Mệnh đề chính: “We were interested in the talk” (Chúng tôi quan tâm đến buổi nói chuyện).
- “by Mr An” là cụm giới từ chỉ người thực hiện buổi nói chuyện.
- “who explained ecological balance” là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho “Mr An” (người đã giải thích về cân bằng sinh thái). Nó cần được đặt sau tên riêng và giữa hai dấu phẩy.
Cách sắp xếp:
Mệnh đề chính + cụm giới từ + tên riêng + dấu phẩy + mệnh đề quan hệ.
Câu hoàn chỉnh:
We were interested in the talk by Mr An, who explained ecological balance.
(Chúng tôi rất quan tâm đến buổi nói chuyện của thầy An, người đã giải thích về cân bằng sinh thái.)
—
Các em thấy đó, việc sắp xếp lại câu không chỉ là ghép từ mà còn là hiểu được mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu. Đặc biệt là các mệnh đề quan hệ (relative clauses) thường đi ngay sau danh từ mà chúng bổ nghĩa. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức này nhé!
Chúc các em học tốt!
Thân ái,
Cô giáo Tiếng Anh của các em.
\(1.\) I recommend that you reduce your screentime.
\(2.\) My teacher advised that I look for a part-time job to earn more money.
\(3.\) Henry has recommended choosing a better smartwatch for your dad.
\(4.\) The government advised traveling by bus to reduce environmental pollution.
\(5.\) I recommend that you reduce your screentime.
\(6.\) My teacher advised that I look for a part-time job to earn more money.
\(7.\) The Alps, which are a famous mountain range, attract many tourists.
\(8.\) Deserts on Earth, which are large and dry areas, hardly get any rain.
\(9.\) People believe that Thor, who is the God of Thunder, causes storms and lightning.
\(10.\) We visited Cuc Phuong, which is the oldest national park.
\(11.\) James Hutton was one of the first scientists whose work is important to study.
\(12.\) Mars, which is called the Red Planet, is very similar to Earth.
\(13.\) Earth, whose radius is nearly 4 million miles, is the fifth largest planet.
\(14.\) The name of our planet, which is a Germanic word, simply means “the ground”.
\(15.\) Cat Ba National Park, which has many rare animals, is a famous tropical rainforest.
\(16.\) We were interested in the talk by Mr An, who explained ecological balance.
\(————\)
\(@\) recommend/advise + V-ing: đề nghị/khuyên làm gì
\(@\) S + advise + (that) + S + V-bare: khuyên nên làm gì
\(————\)
*Đại từ quan hệ trong mênh đề quan hệ:
\(-\) who: được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ thay thé cho danh từ chỉ người.
\(-\) whom: có thể làm tân ngữ thay thế cho danh từ chỉ người, nhưng whom thì thường dùng trong lối văn trang trọng.
\(-\) which: được dùng làm tân ngữ hoặc chủ ngữ thay thế cho danh từ chỉ vật, đồ vật, sự việc.
\(-\) that: được dùng thay thế cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật, that có thể thay cho who, whom, which trong mệnh đề quan hệ xác định.
\(-\) whose: dùng thay thế cho danh từ chỉ sự sở hữu của vật hay người đứng trước.
\(1.\) I recommend that you reduce your screentime.
\(2.\) My teacher advised that I look for a part-time job to earn more money.
\(3.\) Henry has recommended choosing a better smartwatch for your dad.
\(4.\) The government advised traveling by bus to reduce environmental pollution.
\(5.\) I recommend that you reduce your screentime.
\(6.\) My teacher advised that I look for a part-time job to earn more money.
\(7.\) The Alps, which are a famous mountain range, attract many tourists.
\(8.\) Deserts on Earth, which are large and dry areas, hardly get any rain.
\(9.\) People believe that Thor, who is the God of Thunder, causes storms and lightning.
\(10.\) We visited Cuc Phuong, which is the oldest national park.
\(11.\) James Hutton was one of the first scientists whose work is important to study.
\(12.\) Mars, which is called the Red Planet, is very similar to Earth.
\(13.\) Earth, whose radius is nearly 4 million miles, is the fifth largest planet.
\(14.\) The name of our planet, which is a Germanic word, simply means “the ground”.
\(15.\) Cat Ba National Park, which has many rare animals, is a famous tropical rainforest.
\(16.\) We were interested in the talk by Mr An, who explained ecological balance.
\(@@@@@@@\)
\(-\) S + recommend + that + S + V_inf : đề cử, đề xuất, giới thiệu, …
\(-\) S + recommend + V-ing
\(-\) S + advise + O + to V : khuyên
\(-\) S + advise + V-ing
\(-\) interested in + N/V-ing : thích làm gì
\(-\) mean + N : có nghĩa là
\(@@@@@@@\)
\(@\) N vật, động vật + which
\(@\) N người + who + V
+ whom + S
+ whose + N
\(@\) That : thay thế who, whom, which
ko đứng sau dấu ”,” và giới từ
người và vật (and)

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment