Rearrange the words or phrases to make sentences
2 she/Although/stayed up late/w…
2 she/Although/stayed up late/was tired,/her work./she/to finish
Chào các em học sinh lớp 9!
Hôm nay chúng ta sẽ cùng giải bài tập sắp xếp lại câu này nhé:
2 she/Although/stayed up late/was tired,/her work./she/to finish.
Đây là một dạng bài tập rất hay để chúng ta luyện tập về cấu trúc câu và từ vựng. Chúng ta hãy cùng phân tích từng bước một nhé!
Bước 1: Xác định từ nối (conjunction)
Trong câu này, chúng ta thấy có từ “Although”. Đây là một liên từ chỉ sự nhượng bộ (concessive conjunction), có nghĩa là “mặc dù”. Cấu trúc câu với “Although” thường là:
Although + mệnh đề 1 (chỉ sự đối lập), mệnh đề 2 (kết quả/hành động chính).
Bước 2: Xác định các mệnh đề (clauses) và cụm từ (phrases) có thể có
- “was tired” (có chủ ngữ là “she” đi kèm) -> có thể tạo thành một mệnh đề.
- “stayed up late” (có chủ ngữ là “she” đi kèm) -> có thể tạo thành một mệnh đề.
- “to finish her work” -> đây là một cụm động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive phrase), thường dùng để chỉ mục đích.
Bước 3: Xây dựng mệnh đề phụ với “Although”
Chúng ta cần một mệnh đề đi sau “Although” để diễn tả một sự thật hoặc tình huống đối lập. Trong các từ cho sẵn, “she was tired” (cô ấy mệt) rất phù hợp để làm điều này. Vậy chúng ta có phần đầu tiên:Although she was tired,
Bước 4: Xây dựng mệnh đề chính
Sau khi đã có mệnh đề phụ, chúng ta cần một mệnh đề chính diễn tả hành động chính hoặc kết quả. Các từ còn lại là: “she”, “stayed up late”, “to finish”, “her work.”
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “she”.
- Động từ là “stayed up late” (thức khuya).
- Cụm từ “to finish her work” (để hoàn thành công việc của cô ấy) diễn tả mục đích của việc “thức khuya”.
Vậy, mệnh đề chính sẽ là: she stayed up late to finish her work.
Bước 5: Ghép hai mệnh đề lại và kiểm tra
Bây giờ chúng ta ghép hai phần lại với nhau:Although she was tired, she stayed up late to finish her work.
Chúng ta cùng đọc lại câu này để xem nó có hợp lý về nghĩa và ngữ pháp không nhé: “Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn thức khuya để hoàn thành công việc của mình.” Câu này hoàn toàn hợp lý!
Kết quả cuối cùng:
Vậy, câu hoàn chỉnh của chúng ta là:
Although she was tired, she stayed up late to finish her work.
Giải thích ngữ pháp:
“Although she was tired” là mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó cho biết một điều kiện (mệt mỏi) đối lập với hành động chính.
“she stayed up late” là mệnh đề chính, diễn tả hành động chính của chủ ngữ.
“to finish her work” là cụm động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive phrase) chỉ mục đích. Nó trả lời cho câu hỏi “Tại sao cô ấy thức khuya?” – “Để hoàn thành công việc của mình.”
Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách sắp xếp câu và củng cố thêm kiến thức ngữ pháp của mình. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
\(#\)bongyeu
\(2\). Although she was tired, she stayed up late to finish her work
\(-\) Although \(+\) Clause, Clause: Mặc dù\(..\) nhưng
\(-\) QKĐ\((+)\): S \(+\) V-ed/2 \(+\) O.. và tobe QKĐ\((+)\): S \(+\) was/ were \(+\) N/ Adj
Dịch: Mặc dù bị mệt, cô ấy vẫn thức khuya để hoàn thành công việc của mình
Although she was tired, she stayed up late to finish her work.
\( – \) Cấu trúc: Although clause 1, clause 2
\( – \) Dịch: Dù cô ấy mệt, cô ấy quyết định thức khuya hoàn thành công việc.
\( – \) Vì có “Although” nên 2 mệnh đề phải trái ngược nhau, vì “stay up late” dẫn đến “tired” nên “tired” phải đứng trước “stay up late”

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment