Rearrange the words or phrases to make sentences
3 He/playing basketball,/but/ve…
3 He/playing basketball,/but/very good at/he’s not/it./enjoy
Bài tập của chúng ta là:
3 He/playing basketball,/but/very good at/he’s not/it./enjoy.
Bây giờ, cô sẽ hướng dẫn các em cách giải từng bước một nhé.
Bước 1: Đọc kỹ các từ và cụm từ đã cho.
Chúng ta có các từ và cụm từ sau:
- He
- playing basketball,
- but
- very good at
- he’s not
- it.
- enjoy.
Bước 2: Xác định chủ ngữ của câu.
Trong các từ đã cho, “He” là một đại từ nhân xưng, thường đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Vậy, câu của chúng ta sẽ bắt đầu bằng “He”.
Bước 3: Tìm động từ hoặc cụm động từ đi kèm với chủ ngữ.
Chúng ta có “playing basketball,”. Đây là một cụm động từ dạng V-ing, có thể đi sau “He”. Tuy nhiên, chúng ta cũng có “he’s not”. Cụm này bao gồm chủ ngữ “he” và động từ “is” (viết tắt là ‘s) cùng với “not”, thể hiện sự phủ định.
Khi nhìn vào các từ còn lại, chúng ta thấy có “very good at” và “enjoy”. Đây là những cụm từ thường đi kèm với một hành động hoặc một đối tượng.
Bước 4: Nhận diện các liên từ và dấu câu.
Chúng ta có liên từ “but”. “But” dùng để nối hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau.
Chúng ta cũng có dấu chấm “.” ở cuối câu.
Bước 5: Sắp xếp các từ và cụm từ dựa trên cấu trúc ngữ pháp thông thường.
Chúng ta có thể thấy hai ý có vẻ đối lập nhau: một là việc “enjoy playing basketball” (thích chơi bóng rổ), và một là “not very good at it” (không giỏi lắm ở môn đó).
Bắt đầu với chủ ngữ “He”:
He
Tiếp theo, chúng ta cần xác định ý chính. Có hai khả năng:
Khả năng 1: “He enjoys playing basketball.” (Anh ấy thích chơi bóng rổ.)
Khả năng 2: “He’s not very good at playing basketball.” (Anh ấy không giỏi chơi bóng rổ.)
Vì có liên từ “but”, chúng ta sẽ kết hợp hai ý trái ngược nhau.
Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc anh ấy thích chơi:
He enjoys playing basketball,
Sau đó, nối với ý trái ngược bằng “but”:
but
Vế sau “but” sẽ là ý anh ấy không giỏi:
he’s not very good at it.
Kết hợp lại, chúng ta được câu hoàn chỉnh:
He enjoys playing basketball, but he’s not very good at it.
Chúng ta cũng có thể sắp xếp theo thứ tự ngược lại, bắt đầu bằng việc anh ấy không giỏi, rồi nói rằng anh ấy vẫn thích nó. Tuy nhiên, cấu trúc “He enjoys…, but he’s not…” là phổ biến và tự nhiên hơn trong trường hợp này.
Hãy kiểm tra lại xem tất cả các từ đã được sử dụng hết chưa và câu có nghĩa không nhé.
Các từ đã sử dụng:
- He (dùng hai lần)
- playing basketball,
- but
- very good at
- he’s not
- it.
- enjoy.
Chính xác, tất cả các từ đã được sử dụng.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
He enjoys playing basketball, but he’s not very good at it.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
rùa.
\(->\) He enjoys playing basketball, but he’s not very good at it.
enjoy \(V_text{ing}\): thích làm gì
be (not) good at \(+ (n)\)
Trans: Cậu ấy thích chơi bóng rổ, nhưng chơi không giỏi lắm.
\(to\) He enjoys playing basketball, but he’s not very good at it.
\(@\) Dịch: Anh ấy thích chơi bóng rổ, nhưng anh ấy không giỏi môn đó
\(-\) Enjoy + V-ing
\(-\) Be good at + N/ V-ing
\(+\) But \(-\) nhưng: Dùng để nối hai mệnh đề trái ngược nhau.

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment