Recycling means using (1) ………………. new goods that can be sold again. For example,…
The most (3) ………………….. are glass, paper, plastic, and aluminum. Other recyclable materials include batteries, kitchen waste, steel, iron, cotton and timber.
Recycling starts when you or your parents drop (4) ………………., such as bottles and cans in the recycling bin. Next, collectors come to (5)………………the materials and take them to a processing factory.
A. rubbish to make B. rubbish to making C. litter to making. D. litter to make
A. the recycle bin B. the recycling bin C. the bin recycling D. the bin recycle
A. recycled well-known materials B. well-known materials recycled
well-known recycled materials D. recycled materials well-known
A. reusable materials B. recycle materials C. reuse materials D. recyclable materials
5. A. pick up B. pick on C. picking up D. picking on
Chào các em học sinh lớp 6 yêu quý!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập điền từ rất thú vị về chủ đề Recycling (Tái chế) nhé! Đây là một chủ đề rất quan trọng trong cuộc sống hiện đại của chúng ta đó. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!
Đầu tiên, các em hãy cùng cô đọc lại toàn bộ đoạn văn và sau đó, chúng ta sẽ điền từng từ một vào chỗ trống.
Đoạn văn:
Recycling means using (1) ………………. new goods that can be sold again. For example, when you put bottles and cans in (2)…………….., people take them to a factory. In this factory, people reprocess these bottles and cans into many new things.
The most (3) ………………….. are glass, paper, plastic, and aluminum. Other recyclable materials include batteries, kitchen waste, steel, iron, cotton and timber.
Recycling starts when you or your parents drop (4) ………………., such as bottles and cans in the recycling bin. Next, collectors come to (5)………………the materials and take them to a processing factory.
—
Giải bài tập:
1. Chỗ trống số (1):
Recycling means using (1) ………………. new goods that can be sold again.
- A. rubbish to make
- B. rubbish to making
- C. litter to making
- D. litter to make
Các em để ý cấu trúc “using something to do something” có nghĩa là “sử dụng cái gì để làm cái gì đó”. Vì vậy, sau “to” chúng ta cần một động từ nguyên mẫu (infinitive). Như vậy, chúng ta có thể loại ngay đáp án B và C vì có “to making”.
Bây giờ chúng ta còn A và D: “rubbish to make” và “litter to make”.
Cả “rubbish” và “litter” đều có nghĩa là rác. Tuy nhiên:
– Rubbish (danh từ không đếm được): rác nói chung, những thứ không còn dùng được nữa.
– Litter (danh từ không đếm được): rác bị vứt bừa bãi ở nơi công cộng (ví dụ vỏ kẹo, giấy báo vứt trên đường).
Trong ngữ cảnh này, chúng ta đang nói về việc sử dụng các vật liệu bỏ đi nói chung để tạo ra sản phẩm mới, không nhất thiết là rác bị vứt bừa bãi. Do đó, “rubbish” là từ phù hợp hơn cả.
Vậy đáp án chính xác cho câu (1) là: A. rubbish to make
(Giải thích ngắn gọn: Sử dụng “rubbish” vì nó chỉ rác thải nói chung, và “to make” là cấu trúc đúng sau “using…to do something”).
2. Chỗ trống số (2):
For example, when you put bottles and cans in (2)…………….., people take them to a factory.
- A. the recycle bin
- B. the recycling bin
- C. the bin recycling
- D. the bin recycle
Chúng ta đang cần một cụm danh từ để chỉ cái thùng rác dành cho việc tái chế. Trong tiếng Anh, khi một danh từ được dùng để miêu tả một danh từ khác, nó thường ở dạng V-ing (hiện tại phân từ) hoặc danh từ gốc nhưng thường V-ing sẽ phổ biến hơn để chỉ mục đích hoặc chức năng.
– Recycle là một động từ (tái chế).
– Recycling là danh động từ (việc tái chế) hoặc hiện tại phân từ (đang tái chế), và thường được dùng như một tính từ để miêu tả danh từ khác.
Chúng ta thường nói “recycling bin” (thùng rác tái chế) chứ không nói “recycle bin” hay “bin recycling”.
Vậy đáp án chính xác cho câu (2) là: B. the recycling bin
(Giải thích ngắn gọn: “Recycling bin” là cụm từ cố định và đúng ngữ pháp, trong đó “recycling” đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho “bin”).
3. Chỗ trống số (3):
The most (3) ………………….. are glass, paper, plastic, and aluminum.
- A. recycled well-known materials
- B. well-known materials recycled
- C. well-known recycled materials
- D. recycled materials well-known
Ở đây chúng ta cần một cụm tính từ để miêu tả “materials” (các vật liệu). Cụm tính từ này gồm hai tính từ: “well-known” (nổi tiếng, được biết đến rộng rãi) và “recycled” (đã được tái chế/có thể tái chế).
Trong tiếng Anh, thứ tự của các tính từ quan trọng lắm đó các em. Thông thường, các tính từ chỉ ý kiến/đánh giá chung (như “well-known”) sẽ đứng trước các tính từ chỉ thuộc tính, trạng thái hoặc vật liệu (như “recycled”).
– “Well-known recycled materials” có nghĩa là “các vật liệu tái chế nổi tiếng/được biết đến rộng rãi”. Đây là cách sắp xếp tự nhiên và đúng nhất.
Vậy đáp án chính xác cho câu (3) là: C. well-known recycled materials
(Giải thích ngắn gọn: “well-known” là tính từ chỉ ý kiến/đánh giá, “recycled” là tính từ chỉ trạng thái/đặc điểm. Tính từ chỉ ý kiến thường đứng trước các tính từ khác).
4. Chỗ trống số (4):
Recycling starts when you or your parents drop (4) ………………., such as bottles and cans in the recycling bin.
- A. reusable materials
- B. recycle materials
- C. reuse materials
- D. recyclable materials
Chúng ta đang nói về những vật liệu mà có thể được đưa vào thùng tái chế. Vậy chúng phải là những vật liệu “có thể tái chế”.
– Reusable (tính từ): có thể tái sử dụng (dùng lại nguyên vẹn như ban đầu, ví dụ chai thủy tinh có thể rửa sạch và dùng lại).
– Recycle (động từ): tái chế. “Recycle materials” là sai ngữ pháp ở đây.
– Reuse (động từ): tái sử dụng. “Reuse materials” cũng là sai ngữ pháp.
– Recyclable (tính từ): có thể tái chế được. Đây chính xác là từ chúng ta cần để miêu tả các loại vật liệu như chai, lon.
Vậy đáp án chính xác cho câu (4) là: D. recyclable materials
(Giải thích ngắn gọn: “recyclable” là tính từ có nghĩa là “có thể tái chế được”, phù hợp để miêu tả các vật liệu bỏ vào thùng tái chế).
5. Chỗ trống số (5):
Next, collectors come to (5)………………the materials and take them to a processing factory.
- A. pick up
- B. pick on
- C. picking up
- D. picking on
Ở đây chúng ta có cấu trúc “come to + động từ nguyên mẫu (verb infinitive)”, có nghĩa là “đến để làm gì đó”. Vì vậy, chúng ta sẽ loại bỏ ngay đáp án C và D vì chúng có “picking” (dạng V-ing).
Bây giờ chúng ta còn A và B: “pick up” và “pick on”.
– Pick up (phrasal verb): nhặt lên, thu gom, đón ai đó.
– Pick on (phrasal verb): bắt nạt, trêu chọc ai đó.
Trong ngữ cảnh này, những người thu gom sẽ đến để “thu gom” hoặc “nhặt” các vật liệu. Vì vậy, “pick up” là từ đúng và phù hợp nhất.
Vậy đáp án chính xác cho câu (5) là: A. pick up
(Giải thích ngắn gọn: “come to + động từ nguyên mẫu” là cấu trúc đúng, và “pick up” có nghĩa là thu gom, phù hợp với hành động của người thu gom rác).
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chọn từ đúng trong từng trường hợp và ngữ cảnh nhé. Các em thấy không, học tiếng Anh rất thú vị đúng không nào?
Chào tạm biệt các em và hẹn gặp lại trong bài học tới!
\(1.\) Chọn \(A.\)
\(***\) Rubbish to make
\(->\) Use \(+\) something \(+\) to V: sử dụng cái gì để làm gì
\(->\) Using rubbish to make new goods \(=\) sử dụng rác để làm ra hàng hóa mới
\(2.\) Chọn \(B.\)
\(***\) The recycling bin
\(->\) Put \(…\) in the recycling bin \(=\) bỏ vào thùng rác tái chế
\(3.\) Chọn \(C.\)
\(***\) Well-known recycled materials
\(->\) The most \(+\) adj \(+\) N
\(->\) The most well-known recycled materials are\(…=\) Những vật liệu tái chế phổ biến là\(…\)
\(4.\) Chọn \(D.\)
\(***\) Recyclable materials
\(->\) Drop recyclable materials, such as bottles and cans\(…=\) bỏ những vật liệu có thể tái chế
\(->\) Bottles and cans là những thứ có thể tái chế \(=>\) recyclable materials
\(->\) Recyclable \(=\) có thể được tái chế
\(5.\) Chọn \(A.\)
\(***\) Pick up
\(->\) Collectors come to pick up the materials \(+\) người thu gom đến thu gom vật liệu
\(->\) Come to \(+\) V \(=\) đến để làm gì
\(1. A.\) rubbish to make
\(-\) use \(+\) sth \(+\) to V: dùng cái gì để làm gì
\(2. B.\) the recycling bin
\(-\) recycling bin: thùng rác tái chế
\(-\) Có the vì nói đến một loại thùng cụ thể.
\(-\) Put sth in …
\(3. C.\) well-known recycled materials
\(-\) well-known (adj): nổi tiếng, được nhiều người biết đến
\(-\) recycled materials: vật liệu được tái chế.
\(-\) Tính từ \(+\) danh từ
\(4. D.\) recyclable materials
\(-\) recyclable (adj): có thể tái chế
\(-\) reusable (adj): có thể tái sử dụng
\(-\) recycle (v): tái chế
\(-\) reuse (v): tái sử dụng
\(5. A.\) pick up
\(-\) come to \(+\) V(bare)
\(-\) pick up (phr.v): thu gom \(/\) lấy đi
\(-\) pick on (phr.v): bắt nạt, trêu chọc \(->\) không phù hợp hoàn cảnh

Trợ Lý Xưởng In Thiên Nam
Add comment